? - ?
01/11/2026 14:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Elfsborg đang đứng thứ 4 với 34 điểm sau 21 trận.
- Orgryte xếp thứ 15 với 15 điểm sau 21 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
01/11/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 IK Sirius FK | 48 | 21 | 15 | 3 | 3 | 50 | 27 | 23 |
| 02 Djurgardens | 41 | 21 | 13 | 2 | 6 | 46 | 19 | 27 |
| 03 Hammarby | 40 | 21 | 12 | 4 | 5 | 48 | 20 | 28 |
| 04 Elfsborg | 34 | 21 | 9 | 7 | 5 | 29 | 21 | 8 |
| 05 Malmo FF | 33 | 21 | 10 | 3 | 8 | 37 | 31 | 6 |
| 06 Hacken | 33 | 21 | 8 | 9 | 4 | 34 | 30 | 4 |
| 07 AIK Solna | 32 | 20 | 9 | 5 | 6 | 29 | 31 | -2 |
| 08 Vasteras SK FK | 32 | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 | 35 | -3 |
| 09 IFK Goteborg | 29 | 21 | 8 | 5 | 8 | 30 | 41 | -11 |
| 10 GAIS | 27 | 21 | 7 | 6 | 8 | 25 | 20 | 5 |
| 11 Brommapojkarna | 27 | 21 | 7 | 6 | 8 | 30 | 35 | -5 |
| 12 Mjallby AIF | 21 | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 34 | -8 |
| 13 Kalmar | 19 | 21 | 5 | 4 | 12 | 21 | 31 | -10 |
| 14 Degerfors IF | 19 | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 | 33 | -14 |
| 15 Orgryte | 15 | 21 | 3 | 6 | 12 | 24 | 47 | -23 |
| 16 Halmstads | 11 | 21 | 2 | 5 | 14 | 14 | 39 | -25 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
2.24
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 21 matches
CóKhông
20 (95%)1 (5%)
In last 21 matches
KhôngCó
14 (67%)7 (33%)
Elfsborg
Trận gần đây
Orgryte
Under /Over
(81%)17 4(19%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(90%)19 2(10%)
Under /Over
(19%)4 17(81%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(38%)8 13(62%)
Under /Over
(43%)9 12(57%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(57%)12 9(43%)
/Yes
(62%)13 8(38%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(57%)12 9(43%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Elfsborg
Orgryte
Cú sút
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Elfsborg
21
Số trận đã đấu
Orgryte
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
7
Clean sheets
3
0.14
3.71
78
Corners
84
4.00
18.86
396
Throw-ins
452
21.52
1.43
30
Offsides
25
1.19
2.81
59
GK saves
81
3.86
Elfsborg
THẺ PHẠT
Orgryte
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.38
29
28
1.33
0.00
0
1
0.05
10.71
225
Fouls
231
11.00
9.14
192
Tackles
234
11.14