Concarneau
Hạng 19 tại France Ligue 2
2
2-3
FT
09/03/2024 11:00
Guingamp
Hạng 9 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Concarneau đang đứng thứ 19 với 38 điểm sau 38 trận.
  • Guingamp xếp thứ 9 với 51 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Guingamp thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Concarneau với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Guingamp thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2024-03-09

Concarneau vs Guingamp - Prediction & Odds

Concarneau
Concarneau
Guingamp
Guingamp
2024-03-09 11:00
30
29
41
2
1 - 1
1 - 1
2.00
2.15
FT
2-3 0-1
-
thời tiết
12℃~13℃
STANDINGS UP TO 09/03/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AJ Auxerre AJ Auxerre
74 38 21 11 6 72 36 36
02 Angers Angers
68 38 20 8 10 56 42 14
03 Saint Etienne Saint Etienne
65 38 19 8 11 48 31 17
04 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
60 38 16 12 10 62 51 11
05 Paris FC Paris FC
59 38 16 11 11 49 42 7
06 Caen Caen
58 38 17 7 14 51 45 6
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
55 38 15 10 13 40 45 -5
08 Amiens Amiens
53 38 12 17 9 36 36 0
09 Guingamp Guingamp
51 38 13 12 13 44 40 4
10 Pau FC Pau FC
51 38 13 12 13 60 57 3
11 Grenoble Grenoble
51 38 13 12 13 43 44 -1
12 Bordeaux Bordeaux
50 38 14 9 15 50 52 -2
13 Bastia Bastia
50 38 14 9 15 44 48 -4
14 FC Annecy FC Annecy
46 38 12 10 16 49 50 -1
15 Ajaccio Ajaccio
46 38 12 10 16 35 46 -11
16 USL Dunkerque USL Dunkerque
46 38 12 10 16 36 52 -16
17 Troyes Troyes
41 37 9 14 14 42 49 -7
18 Quevilly Quevilly
38 38 7 17 14 51 55 -4
19 Concarneau Concarneau
38 38 10 8 20 39 57 -18
20 Valenciennes Valenciennes
26 37 5 11 21 25 54 -29
Đối đầu
16/12/2023 11:00
Guingamp Guingamp
0 - 1
Concarneau Concarneau
FRA D2
16/07/2022 10:00
Concarneau Concarneau
1 - 0
Guingamp Guingamp
INT CF
05/03/2015 13:00
Concarneau Concarneau
1 - 2
Guingamp Guingamp
FRAC
21/01/2014 11:30
Concarneau Concarneau
1 - 1
Guingamp Guingamp
FRAC
Concarneau
2
50%
Hòa
1
25%
Guingamp
1
25%
Concarneau Concarneau 6 trận gần nhất
24/02/2024 11:00
Concarneau 1 - 3 Stade Lavallois MFC FRA D2
17/02/2024 11:00
Concarneau 2 - 2 Paris FC FRA D2
10/02/2024 11:00
FC Annecy 0 - 3 Concarneau FRA D2
03/02/2024 11:00
Concarneau 1 - 0 Valenciennes FRA D2
27/01/2024 11:00
Ajaccio 1 - 0 Concarneau FRA D2
23/01/2024 12:45
Concarneau 1 - 0 Troyes FRA D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Guingamp Guingamp
24/02/2024 11:00
Bordeaux 1 - 0 Guingamp FRA D2
17/02/2024 11:00
Guingamp 1 - 0 Caen FRA D2
10/02/2024 11:00
Ajaccio 3 - 0 Guingamp FRA D2
03/02/2024 11:00
Guingamp 1 - 4 FC Annecy FRA D2
27/01/2024 11:00
AJ Auxerre 1 - 1 Guingamp FRA D2
23/01/2024 12:45
Guingamp 3 - 3 Rodez Aveyron FRA D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.16
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.05
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
22 (58%)16 (42%)
In last 38 matches
Không
23 (61%)15 (39%)
Concarneau

Concarneau

Trận gần đây

Guingamp

Guingamp

Under /Over

(66%)25 13(34%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(50%)19 19(50%)

Under /Over

(24%)9 29(76%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)12 26(68%)

Under /Over

(53%)20 18(47%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(34%)13 25(66%)

/Yes

(42%)16 22(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(39%)15 23(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Concarneau Concarneau
Guingamp Guingamp
Cú sút
Concarneau
Concarneau
Tổng cú sút
8.42 TB / trận
Bị chặn
98 tổng
Avg. 2.72
Guingamp
Guingamp
Tổng cú sút
11.82 TB / trận
Bị chặn
112 tổng
Avg. 3.11
Concarneau Concarneau Đường chuyền Guingamp Guingamp
Tổng đường chuyền
18769
Avg. 494 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
14464
Avg. 391 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Concarneau
Concarneau
38
Số trận đã đấu
Guingamp
Guingamp
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
10
Clean sheets
15
0.39
4.08
155
Corners
187
4.92
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.34
51
Offsides
74
1.95
2.97
113
GK saves
79
2.08
Concarneau
Concarneau
THẺ PHẠT
Guingamp
Guingamp
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.39
53
Thẻ vàng
71
1.87
0.05
2
Thẻ đỏ
6
0.16
10.74
408
Fouls
509
13.39
15.66
595
Tackles
598
15.74