Amiens
Hạng 8 tại France Ligue 2
2
1-1
FT
19/02/2024 12:45
Bordeaux
Hạng 12 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Amiens đang đứng thứ 8 với 53 điểm sau 38 trận.
  • Bordeaux xếp thứ 12 với 50 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Bordeaux thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Bordeaux với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Amiens chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
trận yêu thích
12:45

2024-02-19

Amiens vs Bordeaux - Prediction & Odds

Amiens
Amiens
Bordeaux
Bordeaux
2024-02-19 12:45
33
29
38
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.38
FT
1-1 1-0
-
thời tiết
8℃~9℃
STANDINGS UP TO 19/02/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AJ Auxerre AJ Auxerre
74 38 21 11 6 72 36 36
02 Angers Angers
68 38 20 8 10 56 42 14
03 Saint Etienne Saint Etienne
65 38 19 8 11 48 31 17
04 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
60 38 16 12 10 62 51 11
05 Paris FC Paris FC
59 38 16 11 11 49 42 7
06 Caen Caen
58 38 17 7 14 51 45 6
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
55 38 15 10 13 40 45 -5
08 Amiens Amiens
53 38 12 17 9 36 36 0
09 Guingamp Guingamp
51 38 13 12 13 44 40 4
10 Pau FC Pau FC
51 38 13 12 13 60 57 3
11 Grenoble Grenoble
51 38 13 12 13 43 44 -1
12 Bordeaux Bordeaux
50 38 14 9 15 50 52 -2
13 Bastia Bastia
50 38 14 9 15 44 48 -4
14 FC Annecy FC Annecy
46 38 12 10 16 49 50 -1
15 Ajaccio Ajaccio
46 38 12 10 16 35 46 -11
16 USL Dunkerque USL Dunkerque
46 38 12 10 16 36 52 -16
17 Troyes Troyes
41 37 9 14 14 42 49 -7
18 Quevilly Quevilly
38 38 7 17 14 51 55 -4
19 Concarneau Concarneau
38 38 10 8 20 39 57 -18
20 Valenciennes Valenciennes
26 37 5 11 21 25 54 -29
Đối đầu
26/08/2023 06:00
Bordeaux Bordeaux
2 - 0
Amiens Amiens
FRA D2
27/02/2023 12:45
Amiens Amiens
1 - 2
Bordeaux Bordeaux
FRA D2
13/01/2023 12:45
Bordeaux Bordeaux
1 - 1
Amiens Amiens
FRA D2
25/09/2019 10:00
Amiens Amiens
1 - 3
Bordeaux Bordeaux
FRA D1
31/03/2019 06:00
Amiens Amiens
0 - 0
Bordeaux Bordeaux
FRA D1
23/12/2018 08:59
Bordeaux Bordeaux
1 - 1
Amiens Amiens
FRA D1
Amiens
0
0%
Hòa
3
50%
Bordeaux
3
50%
Amiens Amiens 6 trận gần nhất
10/02/2024 11:00
Caen 2 - 0 Amiens FRA D2
03/02/2024 11:00
Amiens 1 - 1 Paris FC FRA D2
27/01/2024 07:00
Saint Etienne 0 - 1 Amiens FRA D2
23/01/2024 12:45
Amiens 1 - 0 FC Annecy FRA D2
13/01/2024 11:00
Valenciennes 0 - 1 Amiens FRA D2
06/01/2024 10:00
Amiens 1 - 2 Montpellier FRAC
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Bordeaux Bordeaux
10/02/2024 11:00
Bordeaux 1 - 0 Grenoble FRA D2
03/02/2024 11:00
Troyes 2 - 1 Bordeaux FRA D2
29/01/2024 12:45
Bordeaux 1 - 0 Angers FRA D2
23/01/2024 12:45
Bordeaux 3 - 1 Valenciennes FRA D2
20/01/2024 09:30
Bordeaux 2 - 3 Nice FRAC
15/01/2024 12:45
AJ Auxerre 3 - 1 Bordeaux FRA D2
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
0.95
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.32
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 38 matches
Không
23 (61%)15 (39%)
In last 38 matches
Không
28 (74%)10 (26%)
Amiens

Amiens

Trận gần đây

Bordeaux

Bordeaux

Under /Over

(53%)20 18(47%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(68%)26 12(32%)

Under /Over

(29%)11 27(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(42%)16 22(58%)

Under /Over

(26%)10 28(74%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(34%)13 25(66%)

/Yes

(42%)16 22(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)19 19(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Amiens Amiens
Bordeaux Bordeaux
Cú sút
Amiens
Amiens
Tổng cú sút
9.47 TB / trận
Bị chặn
102 tổng
Avg. 2.83
Bordeaux
Bordeaux
Tổng cú sút
12.18 TB / trận
Bị chặn
119 tổng
Avg. 3.72
Amiens Amiens Đường chuyền Bordeaux Bordeaux
Tổng đường chuyền
14317
Avg. 387 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
18739
Avg. 506 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
59%
KHÁC
Amiens
Amiens
38
Số trận đã đấu
Bordeaux
Bordeaux
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
16
Clean sheets
13
0.34
4.47
170
Corners
211
5.55
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
2.21
84
Offsides
59
1.55
2.82
107
GK saves
114
3.00
Amiens
Amiens
THẺ PHẠT
Bordeaux
Bordeaux
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.87
71
Thẻ vàng
67
1.76
0.05
2
Thẻ đỏ
6
0.16
13.97
531
Fouls
458
12.05
18.95
720
Tackles
555
14.61