Grotta (W)
Hạng 4 tại Group A
1 - 4
FT
08/02/2026 12:00
KR Reykjavik (W)
Hạng 2 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Grotta (W) đang đứng thứ 4 với 8 điểm sau 6 trận.
  • KR Reykjavik (W) xếp thứ 2 với 14 điểm sau 6 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Grotta (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. KR Reykjavik (W) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 08/02/2026
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
14 6 4 2 0 21 7 14
14 6 4 2 0 17 9 8
8 6 2 2 2 12 12 0
8 6 2 2 2 17 20 -3
5 6 1 2 3 9 14 -5
4 6 1 1 4 10 16 -6
4 6 1 1 4 8 16 -8
0 0 0 0 0 0 0 0
Đối đầu
21/08/2025 14:00
Grotta (W) Grotta (W)
2 - 0
KR Reykjavik (W) KR Reykjavik (W)
ICE LD1
12/06/2025 15:15
KR Reykjavik (W) KR Reykjavik (W)
2 - 4
Grotta (W) Grotta (W)
ICE LD1
21/03/2025 16:00
KR Reykjavik (W) KR Reykjavik (W)
2 - 3
Grotta (W) Grotta (W)
ICE WLC
01/08/2023 15:15
KR Reykjavik (W) KR Reykjavik (W)
1 - 4
Grotta (W) Grotta (W)
ICE LD1
24/05/2023 14:30
Grotta (W) Grotta (W)
5 - 0
KR Reykjavik (W) KR Reykjavik (W)
ICE LD1
09/09/2021 15:15
Grotta (W) Grotta (W)
0 - 3
KR Reykjavik (W) KR Reykjavik (W)
ICE LD1
Grotta (W)
5
83%
Hòa
0
0%
KR Reykjavik (W)
1
17%
Grotta (W) Grotta (W) 6 trận gần nhất
04/09/2025 14:00
Grotta (W) 3 - 0 Keflavik (W) ICE LD1
28/08/2025 14:00
Afturelding (W) 0 - 1 Grotta (W) ICE LD1
21/08/2025 14:00
Grotta (W) 2 - 0 KR Reykjavik (W) ICE LD1
14/08/2025 15:15
Haukar (W) 1 - 3 Grotta (W) ICE LD1
07/08/2025 15:15
IA Akranes (W) 1 - 2 Grotta (W) ICE LD1
30/07/2025 15:15
Grotta (W) 0 - 2 Njardvik Grindavik (W) ICE LD1
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất KR Reykjavik (W) KR Reykjavik (W)
22/01/2026 15:00
Trottur Reykjavik (W) 6 - 1 KR Reykjavik (W) ICE WC
09/01/2026 15:00
Vikingur Reykjavik (W) 8 - 0 KR Reykjavik (W) ICE WC
04/09/2025 13:30
IA Akranes (W) 1 - 3 KR Reykjavik (W) ICE LD1
28/08/2025 14:00
KR Reykjavik (W) 7 - 2 Haukar (W) ICE LD1
21/08/2025 14:00
Grotta (W) 2 - 0 KR Reykjavik (W) ICE LD1
14/08/2025 15:15
KR Reykjavik (W) 1 - 4 Njardvik Grindavik (W) ICE LD1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
2.83
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
3.33
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
2.83
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
Grotta (W)

Grotta (W)

Trận gần đây

KR Reykjavik (W)

KR Reykjavik (W)

Under /Over

(100%)6 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(100%)6 0(0%)

Under /Over

(67%)4 2(33%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(50%)3 3(50%)

Under /Over

(100%)6 0(0%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(83%)5 1(17%)

/Yes

(83%)5 1(17%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(83%)5 1(17%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Grotta (W) Grotta (W)
KR Reykjavik (W) KR Reykjavik (W)
Cú sút
Grotta (W)
Grotta (W)
Tổng cú sút
13.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
KR Reykjavik (W)
KR Reykjavik (W)
Tổng cú sút
11.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Grotta (W)
Grotta (W)
6
Số trận đã đấu
KR Reykjavik (W)
KR Reykjavik (W)
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
1
0.17
1.50
9
Corners
14
2.33
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Grotta (W)
Grotta (W)
THẺ PHẠT
KR Reykjavik (W)
KR Reykjavik (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Thẻ vàng
3
0.50
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.