Grotta (W)
Hạng 4 tại Iceland Women's Division 1
1
3-0
FT
04/09/2025 11:00
Keflavik (W)
Hạng 8 tại Iceland Women's Division 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Grotta (W) đang đứng thứ 4 với 37 điểm sau 18 trận.
  • Keflavik (W) xếp thứ 8 với 16 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Grotta (W) thắng với xác suất 61%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Keflavik (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Grotta (W) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
11:00

2025-09-04

Grotta (W) vs Keflavik (W) - Prediction & Odds

Grotta (W)
Grotta (W)
Keflavik (W)
Keflavik (W)
2025-09-04 11:00
61
20
19
1
2 - 1
2 - 1
3.25
1.43
FT
3-0 1-0
-
thời tiết
11°C
STANDINGS UP TO 04/09/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 IBV Vestmannaeyjar (W) IBV Vestmannaeyjar (W)
49 18 16 1 1 78 15 63
02 Njardvik Grindavik (W) Njardvik Grindavik (W)
38 18 12 2 4 43 22 21
03 HK Kopavogur (W) HK Kopavogur (W)
37 18 12 1 5 49 29 20
04 Grotta (W) Grotta (W)
37 18 12 1 5 38 25 13
05 KR Reykjavik (W) KR Reykjavik (W)
28 18 9 1 8 45 43 2
06 Haukar (W) Haukar (W)
22 18 7 1 10 28 44 -16
07 IA Akranes (W) IA Akranes (W)
21 18 6 3 9 26 36 -10
08 Keflavik (W) Keflavik (W)
16 18 4 4 10 23 30 -7
09 Fylkir (W) Fylkir (W)
8 18 2 2 14 21 58 -37
10 Afturelding (W) Afturelding (W)
6 18 2 0 16 12 61 -49
Đối đầu
20/07/2025 12:15
Keflavik (W) Keflavik (W)
1 - 2
Grotta (W) Grotta (W)
ICE LD1
18/05/2024 07:00
Grotta (W) Grotta (W)
1 - 3
Keflavik (W) Keflavik (W)
ICE WC
04/10/2020 07:00
Keflavik (W) Keflavik (W)
3 - 1
Grotta (W) Grotta (W)
ICE LD1
18/09/2020 13:15
Grotta (W) Grotta (W)
2 - 3
Keflavik (W) Keflavik (W)
ICE LD1
21/04/2018 07:00
Grotta (W) Grotta (W)
2 - 3
Keflavik (W) Keflavik (W)
ICE WLC
23/02/2018 13:00
Keflavik (W) Keflavik (W)
2 - 1
Grotta (W) Grotta (W)
ICE FBC W
Grotta (W)
1
17%
Hòa
0
0%
Keflavik (W)
5
83%
Grotta (W) Grotta (W) 6 trận gần nhất
28/08/2025 11:00
Afturelding (W) 0 - 1 Grotta (W) ICE LD1
21/08/2025 11:00
Grotta (W) 2 - 0 KR Reykjavik (W) ICE LD1
14/08/2025 12:15
Haukar (W) 1 - 3 Grotta (W) ICE LD1
07/08/2025 12:15
IA Akranes (W) 1 - 2 Grotta (W) ICE LD1
30/07/2025 12:15
Grotta (W) 0 - 2 Njardvik Grindavik (W) ICE LD1
24/07/2025 12:15
Fylkir (W) 1 - 1 Grotta (W) ICE LD1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Keflavik (W) Keflavik (W)
30/08/2025 09:00
Keflavik (W) 0 - 1 Njardvik Grindavik (W) ICE LD1
21/08/2025 11:00
Fylkir (W) 1 - 1 Keflavik (W) ICE LD1
14/08/2025 11:00
Keflavik (W) 0 - 2 IBV Vestmannaeyjar (W) ICE LD1
07/08/2025 12:15
HK Kopavogur (W) 4 - 2 Keflavik (W) ICE LD1
30/07/2025 12:15
Keflavik (W) 1 - 2 IA Akranes (W) ICE LD1
24/07/2025 12:15
Keflavik (W) 2 - 0 Afturelding (W) ICE LD1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
2.11
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
1.39
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
1.28
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 18 matches
Không
16 (89%)2 (11%)
In last 18 matches
Không
14 (78%)4 (22%)
Grotta (W)

Grotta (W)

Trận gần đây

Keflavik (W)

Keflavik (W)

Under /Over

(89%)16 2(11%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(83%)15 3(17%)

Under /Over

(44%)8 10(56%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(33%)6 12(67%)

Under /Over

(56%)10 8(44%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(44%)8 10(56%)

/Yes

(56%)10 8(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(67%)12 6(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Grotta (W) Grotta (W)
Keflavik (W) Keflavik (W)
Cú sút
Grotta (W)
Grotta (W)
Tổng cú sút
13.13 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Keflavik (W)
Keflavik (W)
Tổng cú sút
11.43 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Grotta (W) Grotta (W) Đường chuyền Keflavik (W) Keflavik (W)
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Grotta (W)
Grotta (W)
18
Số trận đã đấu
Keflavik (W)
Keflavik (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
6
Clean sheets
2
0.11
5.50
99
Corners
75
4.17
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.94
17
Offsides
21
1.17
0.00
0
GK saves
0
0.00
Grotta (W)
Grotta (W)
THẺ PHẠT
Keflavik (W)
Keflavik (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
6
Thẻ vàng
18
1.00
0.06
1
Thẻ đỏ
0
0.00
3.11
56
Fouls
110
6.11
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.