Afturelding (W)
Hạng 10 tại Iceland Women's Division 1
2
0-1
FT
28/08/2025 14:00
Grotta (W)
Hạng 4 tại Iceland Women's Division 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Afturelding (W) đang đứng thứ 10 với 6 điểm sau 18 trận.
  • Grotta (W) xếp thứ 4 với 37 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Grotta (W) thắng với xác suất 78%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Afturelding (W) và Grotta (W) mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2025-08-28

Afturelding (W) vs Grotta (W) - Prediction & Odds

Afturelding (W)
Afturelding (W)
Grotta (W)
Grotta (W)
2025-08-28 14:00
9
13
78
2
3 - 1
3 - 1
3.75
1.11
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
15°C
STANDINGS UP TO 28/08/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 IBV Vestmannaeyjar (W) IBV Vestmannaeyjar (W)
49 18 16 1 1 78 15 63
02 Njardvik Grindavik (W) Njardvik Grindavik (W)
38 18 12 2 4 43 22 21
03 HK Kopavogur (W) HK Kopavogur (W)
37 18 12 1 5 49 29 20
04 Grotta (W) Grotta (W)
37 18 12 1 5 38 25 13
05 KR Reykjavik (W) KR Reykjavik (W)
28 18 9 1 8 45 43 2
06 Haukar (W) Haukar (W)
22 18 7 1 10 28 44 -16
07 IA Akranes (W) IA Akranes (W)
21 18 6 3 9 26 36 -10
08 Keflavik (W) Keflavik (W)
16 18 4 4 10 23 30 -7
09 Fylkir (W) Fylkir (W)
8 18 2 2 14 21 58 -37
10 Afturelding (W) Afturelding (W)
6 18 2 0 16 12 61 -49
Đối đầu
19/06/2025 15:15
Grotta (W) Grotta (W)
5 - 0
Afturelding (W) Afturelding (W)
ICE LD1
14/03/2025 15:30
Afturelding (W) Afturelding (W)
0 - 6
Grotta (W) Grotta (W)
ICE WLC
19/07/2024 15:15
Afturelding (W) Afturelding (W)
1 - 1
Grotta (W) Grotta (W)
ICE LD1
13/05/2024 15:15
Grotta (W) Grotta (W)
1 - 1
Afturelding (W) Afturelding (W)
ICE LD1
21/03/2024 15:00
Grotta (W) Grotta (W)
0 - 4
Afturelding (W) Afturelding (W)
ICE WLC
20/07/2023 15:15
Afturelding (W) Afturelding (W)
3 - 1
Grotta (W) Grotta (W)
ICE LD1
Afturelding (W)
2
33%
Hòa
2
33%
Grotta (W)
2
33%
Afturelding (W) Afturelding (W) 6 trận gần nhất
21/08/2025 14:00
Njardvik Grindavik (W) 8 - 0 Afturelding (W) ICE LD1
14/08/2025 15:15
Afturelding (W) 2 - 1 Fylkir (W) ICE LD1
07/08/2025 14:00
IBV Vestmannaeyjar (W) 5 - 2 Afturelding (W) ICE LD1
29/07/2025 15:15
Afturelding (W) 2 - 7 HK Kopavogur (W) ICE LD1
24/07/2025 15:15
Keflavik (W) 2 - 0 Afturelding (W) ICE LD1
20/07/2025 15:15
Afturelding (W) 2 - 4 Haukar (W) ICE LD1
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Grotta (W) Grotta (W)
21/08/2025 14:00
Grotta (W) 2 - 0 KR Reykjavik (W) ICE LD1
14/08/2025 15:15
Haukar (W) 1 - 3 Grotta (W) ICE LD1
07/08/2025 15:15
IA Akranes (W) 1 - 2 Grotta (W) ICE LD1
30/07/2025 15:15
Grotta (W) 0 - 2 Njardvik Grindavik (W) ICE LD1
24/07/2025 15:15
Fylkir (W) 1 - 1 Grotta (W) ICE LD1
20/07/2025 15:15
Keflavik (W) 1 - 2 Grotta (W) ICE LD1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
12
TB mỗi trận
0.67
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
3.39
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
2.11
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
1.39
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 18 matches
Không
8 (44%)10 (56%)
In last 18 matches
Không
16 (89%)2 (11%)
Afturelding (W)

Afturelding (W)

Trận gần đây

Grotta (W)

Grotta (W)

Under /Over

(89%)16 2(11%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(89%)16 2(11%)

Under /Over

(39%)7 11(61%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(44%)8 10(56%)

Under /Over

(78%)14 4(22%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(56%)10 8(44%)

/Yes

(39%)7 11(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(56%)10 8(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Afturelding (W) Afturelding (W)
Grotta (W) Grotta (W)
Cú sút
Afturelding (W)
Afturelding (W)
Tổng cú sút
7.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Grotta (W)
Grotta (W)
Tổng cú sút
13.13 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Afturelding (W)
Afturelding (W)
18
Số trận đã đấu
Grotta (W)
Grotta (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.06
1
Clean sheets
6
0.33
2.78
50
Corners
99
5.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.11
20
Offsides
17
0.94
0.00
0
GK saves
0
0.00
Afturelding (W)
Afturelding (W)
THẺ PHẠT
Grotta (W)
Grotta (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.44
26
Thẻ vàng
6
0.33
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.06
4.89
88
Fouls
56
3.11
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.