Greenock Morton vs Inverness: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Greenock Morton
Hạng 5 tại Hạng Nhất Scotland (Championship)
1 - 2
FT
01/04/2023 10:00
Inverness
Hạng 6 tại Hạng Nhất Scotland (Championship)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Greenock Morton vs Inverness trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Greenock Morton đang đứng thứ 5 với 57 điểm sau 36 trận.
  • Inverness xếp thứ 6 với 55 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Greenock Morton với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Inverness thắng 2 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dundee Dundee
63 36 17 12 7 66 40 26
02 Ayr United Ayr United
58 36 16 10 10 61 43 18
03 Queen\'s Park Queen\'s Park
58 36 17 7 12 63 52 11
04 Partick Thistle Partick Thistle
57 36 16 9 11 65 45 20
05 Greenock Morton Greenock Morton
57 36 15 12 9 53 43 10
06 Inverness Inverness
55 36 15 10 11 52 47 5
07 Raith Rovers Raith Rovers
43 36 11 10 15 46 49 -3
08 Arbroath Arbroath
34 36 6 16 14 29 47 -18
09 Hamilton Academical Hamilton Academical
31 36 7 10 19 31 63 -32
10 Cove Rangers Cove Rangers
31 36 7 10 19 38 75 -37
Đối đầu
04/02/2023 11:00
Inverness Inverness
2 - 2
Greenock Morton Greenock Morton
SCO CH
28/10/2022 14:45
Greenock Morton Greenock Morton
4 - 0
Inverness Inverness
SCO CH
27/08/2022 10:00
Inverness Inverness
0 - 1
Greenock Morton Greenock Morton
SCO CH
23/04/2022 10:00
Greenock Morton Greenock Morton
0 - 1
Inverness Inverness
SCO CH
05/02/2022 11:00
Inverness Inverness
0 - 1
Greenock Morton Greenock Morton
SCO CH
11/12/2021 11:00
Greenock Morton Greenock Morton
1 - 6
Inverness Inverness
SCO CH
Greenock Morton
3
50%
Hòa
1
17%
Inverness
2
33%
Greenock Morton Greenock Morton 6 trận gần nhất
17/03/2023 15:45
Arbroath 1 - 1 Greenock Morton SCO CH
11/03/2023 11:00
Greenock Morton 0 - 0 Partick Thistle SCO CH
07/03/2023 15:45
Greenock Morton 1 - 3 Ayr United SCO CH
04/03/2023 11:00
Queen's Park 2 - 2 Greenock Morton SCO CH
25/02/2023 11:00
Greenock Morton 2 - 1 Cove Rangers SCO CH
17/02/2023 15:45
Greenock Morton 1 - 0 Dundee SCO CH
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Inverness Inverness
24/03/2023 15:45
Inverness 1 - 0 Partick Thistle SCO CH
18/03/2023 11:00
Queen's Park 2 - 1 Inverness SCO CH
10/03/2023 15:45
Inverness 2 - 1 Kilmarnock SCOFAC
04/03/2023 11:00
Ayr United 1 - 2 Inverness SCO CH
25/02/2023 11:00
Dundee 1 - 1 Inverness SCO CH
21/02/2023 15:45
Hamilton Academical 2 - 1 Inverness SCO CH
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.19
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.31
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
32 (89%)4 (11%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
29 (81%)7 (19%)
Greenock Morton

Greenock Morton

Trận gần đây

Inverness

Inverness

Xỉu /Tài

(75%)27 9(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)27 9(25%)

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)20 16(44%)

/Có

(67%)24 12(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(61%)22 14(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Greenock Morton Greenock Morton
Inverness Inverness
Cú sút
Greenock Morton
Greenock Morton
Tổng cú sút
8.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Inverness
Inverness
Tổng cú sút
8.19 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Greenock Morton
Greenock Morton
36
Số trận đã đấu
Inverness
Inverness
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
11
Giữ sạch lưới
9
0.25
5.39
194
Phạt góc
158
4.39
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
1.83
66
Thủ môn cứu thua
87
2.42
Greenock Morton
Greenock Morton
THẺ PHẠT
Inverness
Inverness
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.72
98
Thẻ vàng
62
1.72
0.11
4
Thẻ đỏ
4
0.11
12.03
433
Số lỗi
332
9.22
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00