Arbroath vs Greenock Morton: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Arbroath
Hạng 8 tại Hạng Nhất Scotland (Championship)
1 - 1
FT
17/03/2023 15:45
Greenock Morton
Hạng 5 tại Hạng Nhất Scotland (Championship)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Arbroath vs Greenock Morton trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Arbroath đang đứng thứ 8 với 34 điểm sau 36 trận.
  • Greenock Morton xếp thứ 5 với 57 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Arbroath với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Greenock Morton chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/03/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dundee Dundee
63 36 17 12 7 66 40 26
02 Ayr United Ayr United
58 36 16 10 10 61 43 18
03 Queen\'s Park Queen\'s Park
58 36 17 7 12 63 52 11
04 Partick Thistle Partick Thistle
57 36 16 9 11 65 45 20
05 Greenock Morton Greenock Morton
57 36 15 12 9 53 43 10
06 Inverness Inverness
55 36 15 10 11 52 47 5
07 Raith Rovers Raith Rovers
43 36 11 10 15 46 49 -3
08 Arbroath Arbroath
34 36 6 16 14 29 47 -18
09 Hamilton Academical Hamilton Academical
31 36 7 10 19 31 63 -32
10 Cove Rangers Cove Rangers
31 36 7 10 19 38 75 -37
Đối đầu
28/01/2023 11:00
Greenock Morton Greenock Morton
1 - 2
Arbroath Arbroath
SCO CH
03/12/2022 11:00
Arbroath Arbroath
1 - 1
Greenock Morton Greenock Morton
SCO CH
17/09/2022 10:00
Greenock Morton Greenock Morton
1 - 2
Arbroath Arbroath
SCO CH
29/04/2022 14:45
Arbroath Arbroath
3 - 0
Greenock Morton Greenock Morton
SCO CH
26/02/2022 11:00
Greenock Morton Greenock Morton
0 - 0
Arbroath Arbroath
SCO CH
18/12/2021 11:00
Arbroath Arbroath
2 - 1
Greenock Morton Greenock Morton
SCO CH
Arbroath
4
67%
Hòa
2
33%
Greenock Morton
0
0%
Arbroath Arbroath 6 trận gần nhất
03/03/2023 15:45
Hamilton Academical 0 - 0 Arbroath SCO CH
25/02/2023 11:00
Arbroath 0 - 0 Partick Thistle SCO CH
18/02/2023 11:00
Cove Rangers 1 - 1 Arbroath SCO CH
04/02/2023 11:00
Arbroath 1 - 2 Raith Rovers SCO CH
28/01/2023 11:00
Greenock Morton 1 - 2 Arbroath SCO CH
21/01/2023 11:00
Arbroath 0 - 2 Motherwell SCOFAC
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Greenock Morton Greenock Morton
07/03/2023 15:45
Greenock Morton 1 - 3 Ayr United SCO CH
04/03/2023 11:00
Queen's Park 2 - 2 Greenock Morton SCO CH
25/02/2023 11:00
Greenock Morton 2 - 1 Cove Rangers SCO CH
17/02/2023 15:45
Greenock Morton 1 - 0 Dundee SCO CH
11/02/2023 11:00
Greenock Morton 3 - 2 Queen's Park SCO CH
04/02/2023 11:00
Inverness 2 - 2 Greenock Morton SCO CH
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.81
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.31
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.19
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
21 (58%)15 (42%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
32 (89%)4 (11%)
Arbroath

Arbroath

Trận gần đây

Greenock Morton

Greenock Morton

Xỉu /Tài

(69%)25 11(31%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)27 9(25%)

Xỉu /Tài

(19%)7 29(81%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

Xỉu /Tài

(39%)14 22(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

/Có

(50%)18 18(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(67%)24 12(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Arbroath Arbroath
Greenock Morton Greenock Morton
Cú sút
Arbroath
Arbroath
Tổng cú sút
7.64 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Greenock Morton
Greenock Morton
Tổng cú sút
8.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Arbroath Arbroath Đường chuyền Greenock Morton Greenock Morton
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Arbroath
Arbroath
36
Số trận đã đấu
Greenock Morton
Greenock Morton
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
9
Giữ sạch lưới
11
0.31
5.44
196
Phạt góc
194
5.39
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
2.25
81
Thủ môn cứu thua
66
1.83
Arbroath
Arbroath
THẺ PHẠT
Greenock Morton
Greenock Morton
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.39
86
Thẻ vàng
98
2.72
0.11
4
Thẻ đỏ
4
0.11
9.78
352
Số lỗi
433
12.03
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00