? - ?
17/10/2026 07:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Greenock Morton đang đứng thứ 10 với 1 điểm sau 6 trận.
- Queen's Park xếp thứ 9 với 4 điểm sau 6 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
17/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Raith Rovers | 13 | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 3 | 8 |
| 02 Stenhousemuir | 13 | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 2 | 7 |
| 03 Partick Thistle | 11 | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 1 | 4 |
| 04 Livingston | 9 | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 5 | 3 |
| 05 Dunfermline Athletic | 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 1 |
| 06 Arbroath | 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 8 | -4 |
| 07 Inverness | 6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 |
| 08 Ayr United | 5 | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 |
| 09 Queen\'s Park | 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | -6 |
| 10 Greenock Morton | 1 | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 12 | -8 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
0.67
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
0.50
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Greenock Morton
Trận gần đây
Queen's Park
Under /Over
(83%)5 1(17%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(83%)5 1(17%)
Under /Over
(33%)2 4(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)2 4(67%)
Under /Over
(50%)3 3(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)3 3(50%)
/Yes
(67%)4 2(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(33%)2 4(67%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Greenock Morton
Queen's Park
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Greenock Morton
6
Số trận đã đấu
Queen's Park
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
1
0.17
4.33
26
Corners
25
4.17
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.83
5
Offsides
7
1.17
2.50
15
GK saves
20
3.33
Greenock Morton
THẺ PHẠT
Queen's Park
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
12
12
2.00
0.00
0
0
0.00
7.83
47
Fouls
57
9.50
0.00
0
Tackles
0
0.00