Frosinone vs Reggina: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Frosinone
Hạng 1 tại Serie B (Ý)
3 - 1
FT
01/05/2023 14:30
Reggina
Hạng 7 tại Serie B (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Frosinone vs Reggina trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Frosinone đang đứng thứ 1 với 80 điểm sau 38 trận.
  • Reggina xếp thứ 7 với 55 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Frosinone với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Reggina thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Frosinone Frosinone
80 38 24 8 6 63 26 37
02 Genoa Genoa
74 38 21 11 6 53 28 25
03 Bari Bari
65 38 17 14 7 58 37 21
04 Parma Parma
61 38 17 10 11 48 39 9
05 Cagliari Cagliari
60 38 15 15 8 50 34 16
06 SudTirol SudTirol
58 38 14 16 8 38 34 4
07 Reggina Reggina
55 38 17 4 17 49 45 4
08 Venezia Venezia
49 38 13 10 15 51 50 1
09 Palermo Palermo
49 38 11 16 11 48 49 -1
10 Modena Modena
48 38 13 9 16 47 53 -6
11 Pisa Pisa
47 38 11 14 13 48 42 6
12 Ascoli Ascoli
47 38 12 11 15 40 47 -7
13 Como Como
47 38 10 17 11 47 48 -1
14 Cittadella Cittadella
43 38 9 16 13 34 45 -11
15 Ternana Ternana
43 38 11 10 17 37 52 -15
16 Brescia Brescia
40 38 9 13 16 36 57 -21
17 Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
40 38 9 13 16 30 53 -23
18 Perugia Perugia
39 38 10 9 19 40 52 -12
19 Spal Spal
38 38 8 14 16 41 51 -10
20 Benevento Benevento
35 38 7 14 17 33 49 -16
Đối đầu
08/12/2022 10:00
Reggina Reggina
0 - 3
Frosinone Frosinone
ITA D2
23/02/2022 13:30
Frosinone Frosinone
3 - 0
Reggina Reggina
ITA D2
25/09/2021 10:15
Reggina Reggina
0 - 0
Frosinone Frosinone
ITA D2
10/05/2021 08:00
Reggina Reggina
0 - 4
Frosinone Frosinone
ITA D2
23/01/2021 09:00
Frosinone Frosinone
1 - 1
Reggina Reggina
ITA D2
01/03/2011 15:45
Reggina Reggina
2 - 1
Frosinone Frosinone
ITA D2
Frosinone
3
50%
Hòa
2
33%
Reggina
1
17%
Frosinone Frosinone 6 trận gần nhất
22/04/2023 08:00
Frosinone 0 - 0 SudTirol ITA D2
15/04/2023 10:15
Cagliari 0 - 0 Frosinone ITA D2
10/04/2023 09:00
Frosinone 2 - 0 Ascoli ITA D2
01/04/2023 10:15
Perugia 1 - 1 Frosinone ITA D2
18/03/2023 09:00
Frosinone 0 - 1 Cosenza Calcio 1914 ITA D2
11/03/2023 11:15
Bari 0 - 0 Frosinone ITA D2
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
6 trận gần nhất Reggina Reggina
21/04/2023 14:30
Reggina 1 - 2 Brescia ITA D2
15/04/2023 08:00
Benevento 1 - 1 Reggina ITA D2
10/04/2023 09:00
Reggina 1 - 0 Venezia ITA D2
05/04/2023 14:15
Perugia 1 - 3 Reggina ITA D2
31/03/2023 14:30
Genoa 1 - 0 Reggina ITA D2
18/03/2023 11:15
Reggina 0 - 4 Cagliari ITA D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
63
TB mỗi trận
1.66
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
0.68
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
31 (82%)7 (18%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
27 (69%)12 (31%)
Frosinone

Frosinone

Trận gần đây

Reggina

Reggina

Xỉu /Tài

(66%)25 13(34%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)26 13(33%)

Xỉu /Tài

(24%)9 29(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(31%)12 27(69%)

Xỉu /Tài

(45%)17 21(55%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(49%)19 20(51%)

/Có

(39%)15 23(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)17 22(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Frosinone Frosinone
Reggina Reggina
Cú sút
Frosinone
Frosinone
Tổng cú sút
14.82 TB / trận
Bị chặn
39 tổng
TB 3.90
Reggina
Reggina
Tổng cú sút
12.87 TB / trận
Bị chặn
40 tổng
TB 4.00
Frosinone Frosinone Đường chuyền Reggina Reggina
Tổng đường chuyền
16675
TB 439 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
14208
TB 374 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Frosinone
Frosinone
38
Số trận đã đấu
Reggina
Reggina
39
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.53
20
Giữ sạch lưới
11
0.28
4.71
179
Phạt góc
197
5.05
14.00
532
Ném biên
609
15.62
1.32
50
Việt vị
73
1.87
1.97
75
Thủ môn cứu thua
81
2.08
Frosinone
Frosinone
THẺ PHẠT
Reggina
Reggina
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.47
94
Thẻ vàng
96
2.46
0.00
0
Thẻ đỏ
7
0.18
13.71
521
Số lỗi
508
13.03
8.26
314
Tắc bóng
319
8.18