Benevento vs Reggina: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Benevento
Hạng 20 tại Serie B (Ý)
1 - 1
FT
15/04/2023 08:00
Reggina
Hạng 7 tại Serie B (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Benevento vs Reggina trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Benevento đang đứng thứ 20 với 35 điểm sau 38 trận.
  • Reggina xếp thứ 7 với 55 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Benevento với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Reggina chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 15/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Frosinone Frosinone
80 38 24 8 6 63 26 37
02 Genoa Genoa
74 38 21 11 6 53 28 25
03 Bari Bari
65 38 17 14 7 58 37 21
04 Parma Parma
61 38 17 10 11 48 39 9
05 Cagliari Cagliari
60 38 15 15 8 50 34 16
06 SudTirol SudTirol
58 38 14 16 8 38 34 4
07 Reggina Reggina
55 38 17 4 17 49 45 4
08 Venezia Venezia
49 38 13 10 15 51 50 1
09 Palermo Palermo
49 38 11 16 11 48 49 -1
10 Modena Modena
48 38 13 9 16 47 53 -6
11 Pisa Pisa
47 38 11 14 13 48 42 6
12 Ascoli Ascoli
47 38 12 11 15 40 47 -7
13 Como Como
47 38 10 17 11 47 48 -1
14 Cittadella Cittadella
43 38 9 16 13 34 45 -11
15 Ternana Ternana
43 38 11 10 17 37 52 -15
16 Brescia Brescia
40 38 9 13 16 36 57 -21
17 Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
40 38 9 13 16 30 53 -23
18 Perugia Perugia
39 38 10 9 19 40 52 -12
19 Spal Spal
38 38 8 14 16 41 51 -10
20 Benevento Benevento
35 38 7 14 17 33 49 -16
Đối đầu
27/11/2022 07:30
Reggina Reggina
2 - 2
Benevento Benevento
ITA D2
05/04/2022 13:00
Reggina Reggina
0 - 3
Benevento Benevento
ITA D2
27/11/2021 09:00
Benevento Benevento
4 - 0
Reggina Reggina
ITA D2
29/07/2021 11:00
Benevento Benevento
3 - 1
Reggina Reggina
INT CF
12/09/2020 13:00
Benevento Benevento
2 - 1
Reggina Reggina
INT CF
11/04/2015 11:00
Benevento Benevento
4 - 0
Reggina Reggina
ITA C1
Benevento
5
83%
Hòa
1
17%
Reggina
0
0%
Benevento Benevento 6 trận gần nhất
01/04/2023 10:15
Bari 2 - 0 Benevento ITA D2
18/03/2023 09:00
Pisa 2 - 0 Benevento ITA D2
11/03/2023 09:00
Benevento 0 - 0 Como ITA D2
05/03/2023 10:00
Ternana 2 - 2 Benevento ITA D2
01/03/2023 15:30
Benevento 0 - 2 SudTirol ITA D2
26/02/2023 11:15
Ascoli 0 - 0 Benevento ITA D2
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
6 trận gần nhất Reggina Reggina
05/04/2023 14:15
Perugia 1 - 3 Reggina ITA D2
31/03/2023 14:30
Genoa 1 - 0 Reggina ITA D2
18/03/2023 11:15
Reggina 0 - 4 Cagliari ITA D2
04/03/2023 11:15
Reggina 0 - 1 Parma ITA D2
28/02/2023 15:30
Cosenza Calcio 1914 2 - 1 Reggina ITA D2
25/02/2023 09:00
Reggina 2 - 1 Modena ITA D2
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.87
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
24 (63%)14 (37%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
27 (69%)12 (31%)
Benevento

Benevento

Trận gần đây

Reggina

Reggina

Xỉu /Tài

(68%)26 12(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)26 13(33%)

Xỉu /Tài

(29%)11 27(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(31%)12 27(69%)

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(49%)19 20(51%)

/Có

(53%)20 18(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)17 22(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Benevento Benevento
Reggina Reggina
Cú sút
Benevento
Benevento
Tổng cú sút
11.97 TB / trận
Bị chặn
32 tổng
TB 3.20
Reggina
Reggina
Tổng cú sút
12.87 TB / trận
Bị chặn
40 tổng
TB 4.00
Benevento Benevento Đường chuyền Reggina Reggina
Tổng đường chuyền
15048
TB 396 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
14208
TB 374 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Benevento
Benevento
38
Số trận đã đấu
Reggina
Reggina
39
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
8
Giữ sạch lưới
11
0.28
5.42
206
Phạt góc
197
5.05
14.71
559
Ném biên
609
15.62
1.76
67
Việt vị
73
1.87
3.11
118
Thủ môn cứu thua
81
2.08
Benevento
Benevento
THẺ PHẠT
Reggina
Reggina
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.29
125
Thẻ vàng
96
2.46
0.24
9
Thẻ đỏ
7
0.18
13.82
525
Số lỗi
508
13.03
9.61
365
Tắc bóng
319
8.18