Reggina vs Brescia: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Reggina
Hạng 7 tại Serie B (Ý)
1 - 2
FT
21/04/2023 14:30
Brescia
Hạng 16 tại Serie B (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Reggina vs Brescia trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Reggina đang đứng thứ 7 với 55 điểm sau 38 trận.
  • Brescia xếp thứ 16 với 40 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Brescia với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Reggina thắng 2 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Frosinone Frosinone
80 38 24 8 6 63 26 37
02 Genoa Genoa
74 38 21 11 6 53 28 25
03 Bari Bari
65 38 17 14 7 58 37 21
04 Parma Parma
61 38 17 10 11 48 39 9
05 Cagliari Cagliari
60 38 15 15 8 50 34 16
06 SudTirol SudTirol
58 38 14 16 8 38 34 4
07 Reggina Reggina
55 38 17 4 17 49 45 4
08 Venezia Venezia
49 38 13 10 15 51 50 1
09 Palermo Palermo
49 38 11 16 11 48 49 -1
10 Modena Modena
48 38 13 9 16 47 53 -6
11 Pisa Pisa
47 38 11 14 13 48 42 6
12 Ascoli Ascoli
47 38 12 11 15 40 47 -7
13 Como Como
47 38 10 17 11 47 48 -1
14 Cittadella Cittadella
43 38 9 16 13 34 45 -11
15 Ternana Ternana
43 38 11 10 17 37 52 -15
16 Brescia Brescia
40 38 9 13 16 36 57 -21
17 Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
40 38 9 13 16 30 53 -23
18 Perugia Perugia
39 38 10 9 19 40 52 -12
19 Spal Spal
38 38 8 14 16 41 51 -10
20 Benevento Benevento
35 38 7 14 17 33 49 -16
Đối đầu
04/12/2022 10:00
Brescia Brescia
0 - 2
Reggina Reggina
ITA D2
06/05/2022 14:30
Brescia Brescia
3 - 0
Reggina Reggina
ITA D2
15/01/2022 09:00
Reggina Reggina
0 - 2
Brescia Brescia
ITA D2
16/03/2021 14:00
Brescia Brescia
1 - 0
Reggina Reggina
ITA D2
05/12/2020 10:30
Reggina Reggina
2 - 1
Brescia Brescia
ITA D2
10/05/2014 09:00
Reggina Reggina
1 - 1
Brescia Brescia
ITA D2
Reggina
2
33%
Hòa
1
17%
Brescia
3
50%
Reggina Reggina 6 trận gần nhất
10/04/2023 09:00
Reggina 1 - 0 Venezia ITA D2
05/04/2023 14:15
Perugia 1 - 3 Reggina ITA D2
31/03/2023 14:30
Genoa 1 - 0 Reggina ITA D2
18/03/2023 11:15
Reggina 0 - 4 Cagliari ITA D2
04/03/2023 11:15
Reggina 0 - 1 Parma ITA D2
28/02/2023 15:30
Cosenza Calcio 1914 2 - 1 Reggina ITA D2
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Brescia Brescia
10/04/2023 09:00
Brescia 1 - 0 Ternana ITA D2
01/04/2023 08:00
Ascoli 4 - 3 Brescia ITA D2
18/03/2023 09:00
Brescia 0 - 3 Genoa ITA D2
11/03/2023 09:00
Venezia 1 - 1 Brescia ITA D2
05/03/2023 10:00
Brescia 1 - 1 Cagliari ITA D2
01/03/2023 15:30
Cittadella 0 - 0 Brescia ITA D2
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
0.93
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.48
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 39 trận gần nhất
CóKhông
27 (69%)12 (31%)
Trong 39 trận gần nhất
KhôngCó
25 (63%)15 (38%)
Reggina

Reggina

Trận gần đây

Brescia

Brescia

Xỉu /Tài

(67%)26 13(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)30 10(25%)

Xỉu /Tài

(31%)12 27(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)12 28(70%)

Xỉu /Tài

(49%)19 20(51%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)17 23(57%)

/Có

(44%)17 22(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)20 20(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Reggina Reggina
Brescia Brescia
Cú sút
Reggina
Reggina
Tổng cú sút
12.87 TB / trận
Bị chặn
40 tổng
TB 4.00
Brescia
Brescia
Tổng cú sút
11.85 TB / trận
Bị chặn
29 tổng
TB 2.90
Reggina Reggina Đường chuyền Brescia Brescia
Tổng đường chuyền
14208
TB 374 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
16193
TB 405 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Reggina
Reggina
39
Số trận đã đấu
Brescia
Brescia
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
11
Giữ sạch lưới
7
0.18
5.05
197
Phạt góc
177
4.43
15.62
609
Ném biên
715
17.88
1.87
73
Việt vị
52
1.30
2.08
81
Thủ môn cứu thua
107
2.68
Reggina
Reggina
THẺ PHẠT
Brescia
Brescia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.46
96
Thẻ vàng
99
2.48
0.18
7
Thẻ đỏ
7
0.18
13.03
508
Số lỗi
593
14.83
8.18
319
Tắc bóng
331
8.28