Floresta CE
L
Hạng 3 tại Group B
1
1-2
FT
04/05/2026 19:00
Maranhao
Hạng 12 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Floresta CE đang đứng thứ 3 với 3 điểm sau 2 trận.
  • Maranhao xếp thứ 12 với 27 điểm sau 19 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Floresta CE thắng với xác suất 54%.
trận yêu thích
19:00

2026-05-04

Floresta CE vs Maranhao - Prediction & Odds

Floresta CE
Floresta CE
Maranhao
Maranhao
2026-05-04 19:00
54
27
19
1
1 - 1
1 - 1
2.00
1.68
FT
1-2 0-2
-
thời tiết
20°C
STANDINGS UP TO 04/05/2026
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ferroviaria SP Ferroviaria SP
4 2 1 1 0 4 3 1
02 Brusque FC Brusque FC
4 2 1 1 0 4 3 1
03 Inter de Limeira Inter de Limeira
2 2 0 2 0 5 5 0
04 SC Paysandu Para SC Paysandu Para
0 2 0 0 2 1 3 -2
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Santa Cruz PE Santa Cruz PE
6 2 2 0 0 2 0 2
02 Maringa FC Maringa FC
3 2 1 0 1 1 1 0
03 Floresta CE Floresta CE
3 2 1 0 1 1 1 0
04 Botafogo PB Botafogo PB
0 2 0 0 2 0 2 -2
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Botafogo PB Botafogo PB
33 19 10 3 6 28 19 9
02 Brusque FC Brusque FC
32 19 9 5 5 28 22 6
03 Ferroviaria SP Ferroviaria SP
30 19 8 6 5 22 15 7
04 Maringa FC Maringa FC
30 19 8 6 5 32 30 2
05 Floresta CE Floresta CE
30 19 8 6 5 22 20 2
06 Inter de Limeira Inter de Limeira
30 19 8 6 5 22 20 2
07 SC Paysandu Para SC Paysandu Para
29 19 9 2 8 26 27 -1
08 Santa Cruz PE Santa Cruz PE
29 19 8 5 6 20 15 5
09 Ypiranga(RS) Ypiranga(RS)
29 19 8 5 6 27 24 3
10 Guarani SP Guarani SP
28 19 7 7 5 34 24 10
11 Figueirense Figueirense
28 19 7 7 5 19 22 -3
12 Maranhao Maranhao
27 19 7 6 6 19 18 1
13 Amazonas FC Amazonas FC
26 19 7 5 7 21 23 -2
14 Caxias RS Caxias RS
25 19 6 7 6 17 16 1
15 Ituano SP Ituano SP
22 19 6 4 9 18 21 -3
16 Volta Redonda Volta Redonda
21 19 6 3 10 13 25 -12
17 Barra FC Barra FC
21 19 5 6 8 21 21 0
18 Anapolis FC Anapolis FC
19 19 5 4 10 17 22 -5
19 Itabaiana(SE) Itabaiana(SE)
17 19 4 5 10 14 27 -13
20 Confianca SE Confianca SE
13 19 3 4 12 11 20 -9
Floresta CE Floresta CE 6 trận gần nhất
25/04/2026 18:30
Botafogo PB 1 - 2 Floresta CE BRA D3
20/04/2026 19:00
Floresta CE 0 - 0 Ferroviaria SP BRA D3
11/04/2026 16:00
Floresta CE 1 - 1 Santa Cruz PE BRA D3
05/04/2026 16:00
Inter de Limeira 1 - 2 Floresta CE BRA D3
26/02/2026 18:00
Ferroviario CE 1 - 0 Floresta CE BRA CE
22/02/2026 17:00
Ceara 4 - 0 Floresta CE BRA CE
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Maranhao Maranhao
29/04/2026 20:30
Maranhao 1 - 3 Ceara BRA CNF
25/04/2026 18:30
Maranhao 2 - 1 Volta Redonda BRA D3
18/04/2026 19:30
Amazonas FC 2 - 0 Maranhao BRA D3
15/04/2026 20:30
Sport Club do Recife 5 - 0 Maranhao BRA CNF
11/04/2026 19:00
Barra FC 3 - 0 Maranhao BRA D3
08/04/2026 18:30
Imperatriz(MA) 1 - 1 Maranhao BRA CNF
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.95
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 21 matches
Không
16 (76%)5 (24%)
In last 21 matches
Không
10 (53%)9 (47%)
Floresta CE

Floresta CE

Trận gần đây

Maranhao

Maranhao

Under /Over

(62%)13 8(38%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(58%)11 8(42%)

Under /Over

(43%)9 12(57%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(37%)7 12(63%)

Under /Over

(24%)5 16(76%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(16%)3 16(84%)

/Yes

(57%)12 9(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(47%)9 10(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Floresta CE Floresta CE
Maranhao Maranhao
Cú sút
Floresta CE
Floresta CE
Tổng cú sút
8.20 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Maranhao
Maranhao
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Floresta CE Floresta CE Đường chuyền Maranhao Maranhao
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Floresta CE
Floresta CE
21
Số trận đã đấu
Maranhao
Maranhao
19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
8
Clean sheets
6
0.32
3.05
64
Corners
65
3.42
0.19
4
Throw-ins
0
0.00
0.10
2
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Floresta CE
Floresta CE
THẺ PHẠT
Maranhao
Maranhao
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.86
39
Thẻ vàng
40
2.11
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.05
0.48
10
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00