GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Floresta CE đang đứng thứ 3 với 3 điểm sau 2 trận.
- Botafogo PB xếp thứ 4 với 0 điểm sau 2 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
03/10/2026
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Ferroviaria SP | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 |
| 02 Brusque FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 |
| 03 Inter de Limeira | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 5 | 5 | 0 |
| 04 SC Paysandu Para | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Santa Cruz PE | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 02 Maringa FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 03 Floresta CE | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 04 Botafogo PB | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 |
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Botafogo PB | 33 | 19 | 10 | 3 | 6 | 28 | 19 | 9 |
| 02 Brusque FC | 32 | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 22 | 6 |
| 03 Ferroviaria SP | 30 | 19 | 8 | 6 | 5 | 22 | 15 | 7 |
| 04 Maringa FC | 30 | 19 | 8 | 6 | 5 | 32 | 30 | 2 |
| 05 Floresta CE | 30 | 19 | 8 | 6 | 5 | 22 | 20 | 2 |
| 06 Inter de Limeira | 30 | 19 | 8 | 6 | 5 | 22 | 20 | 2 |
| 07 SC Paysandu Para | 29 | 19 | 9 | 2 | 8 | 26 | 27 | -1 |
| 08 Santa Cruz PE | 29 | 19 | 8 | 5 | 6 | 20 | 15 | 5 |
| 09 Ypiranga(RS) | 29 | 19 | 8 | 5 | 6 | 27 | 24 | 3 |
| 10 Guarani SP | 28 | 19 | 7 | 7 | 5 | 34 | 24 | 10 |
| 11 Figueirense | 28 | 19 | 7 | 7 | 5 | 19 | 22 | -3 |
| 12 Maranhao | 27 | 19 | 7 | 6 | 6 | 19 | 18 | 1 |
| 13 Amazonas FC | 26 | 19 | 7 | 5 | 7 | 21 | 23 | -2 |
| 14 Caxias RS | 25 | 19 | 6 | 7 | 6 | 17 | 16 | 1 |
| 15 Ituano SP | 22 | 19 | 6 | 4 | 9 | 18 | 21 | -3 |
| 16 Volta Redonda | 21 | 19 | 6 | 3 | 10 | 13 | 25 | -12 |
| 17 Barra FC | 21 | 19 | 5 | 6 | 8 | 21 | 21 | 0 |
| 18 Anapolis FC | 19 | 19 | 5 | 4 | 10 | 17 | 22 | -5 |
| 19 Itabaiana(SE) | 17 | 19 | 4 | 5 | 10 | 14 | 27 | -13 |
| 20 Confianca SE | 13 | 19 | 3 | 4 | 12 | 11 | 20 | -9 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 21 matches
CóKhông
16 (76%)5 (24%)
In last 21 matches
KhôngCó
16 (76%)5 (24%)
Floresta CE
Trận gần đây
Botafogo PB
Under /Over
(62%)13 8(38%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(71%)15 6(29%)
Under /Over
(43%)9 12(57%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(24%)5 16(76%)
Under /Over
(24%)5 16(76%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(38%)8 13(62%)
/Yes
(57%)12 9(43%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(43%)9 12(57%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Floresta CE
Botafogo PB
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Floresta CE
21
Số trận đã đấu
Botafogo PB
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
8
Clean sheets
8
0.38
3.05
64
Corners
102
4.86
0.19
4
Throw-ins
0
0.00
0.10
2
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Floresta CE
THẺ PHẠT
Botafogo PB
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.86
39
46
2.19
0.00
0
2
0.10
0.48
10
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00