GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Maranhao đang đứng thứ 12 với 27 điểm sau 19 trận.
- Volta Redonda xếp thứ 16 với 21 điểm sau 19 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 30%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-04-25
Maranhao vs Volta Redonda - Prediction & Odds
2026-04-25 22:30
37
30
33
X
1 - 1
1 - 1
2.00
3.05
FT
2-1 1-1
-
26°C
STANDINGS UP TO
25/04/2026
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Ferroviaria SP | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 |
| 02 Brusque FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 |
| 03 Inter de Limeira | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 5 | 5 | 0 |
| 04 SC Paysandu Para | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Santa Cruz PE | 6 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 02 Maringa FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 03 Floresta CE | 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 04 Botafogo PB | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 |
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Botafogo PB | 33 | 19 | 10 | 3 | 6 | 28 | 19 | 9 |
| 02 Brusque FC | 32 | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 22 | 6 |
| 03 Ferroviaria SP | 30 | 19 | 8 | 6 | 5 | 22 | 15 | 7 |
| 04 Maringa FC | 30 | 19 | 8 | 6 | 5 | 32 | 30 | 2 |
| 05 Floresta CE | 30 | 19 | 8 | 6 | 5 | 22 | 20 | 2 |
| 06 Inter de Limeira | 30 | 19 | 8 | 6 | 5 | 22 | 20 | 2 |
| 07 SC Paysandu Para | 29 | 19 | 9 | 2 | 8 | 26 | 27 | -1 |
| 08 Santa Cruz PE | 29 | 19 | 8 | 5 | 6 | 20 | 15 | 5 |
| 09 Ypiranga(RS) | 29 | 19 | 8 | 5 | 6 | 27 | 24 | 3 |
| 10 Guarani SP | 28 | 19 | 7 | 7 | 5 | 34 | 24 | 10 |
| 11 Figueirense | 28 | 19 | 7 | 7 | 5 | 19 | 22 | -3 |
| 12 Maranhao | 27 | 19 | 7 | 6 | 6 | 19 | 18 | 1 |
| 13 Amazonas FC | 26 | 19 | 7 | 5 | 7 | 21 | 23 | -2 |
| 14 Caxias RS | 25 | 19 | 6 | 7 | 6 | 17 | 16 | 1 |
| 15 Ituano SP | 22 | 19 | 6 | 4 | 9 | 18 | 21 | -3 |
| 16 Volta Redonda | 21 | 19 | 6 | 3 | 10 | 13 | 25 | -12 |
| 17 Barra FC | 21 | 19 | 5 | 6 | 8 | 21 | 21 | 0 |
| 18 Anapolis FC | 19 | 19 | 5 | 4 | 10 | 17 | 22 | -5 |
| 19 Itabaiana(SE) | 17 | 19 | 4 | 5 | 10 | 14 | 27 | -13 |
| 20 Confianca SE | 13 | 19 | 3 | 4 | 12 | 11 | 20 | -9 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.95
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
0.68
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
1.32
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 19 matches
CóKhông
10 (53%)9 (47%)
In last 19 matches
KhôngCó
10 (53%)9 (47%)
Maranhao
Trận gần đây
Volta Redonda
Under /Over
(58%)11 8(42%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(63%)12 7(37%)
Under /Over
(37%)7 12(63%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(26%)5 14(74%)
Under /Over
(16%)3 16(84%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(21%)4 15(79%)
/Yes
(47%)9 10(53%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(26%)5 14(74%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Maranhao
Volta Redonda
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Maranhao
19
Số trận đã đấu
Volta Redonda
19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
6
Clean sheets
7
0.37
3.42
65
Corners
84
4.42
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Maranhao
THẺ PHẠT
Volta Redonda
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.11
40
35
1.84
0.05
1
0
0.00
0.00
0
Fouls
10
0.53
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.