FK Vitebsk vs FK Orsha: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Vitebsk
Hạng 3 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
3 - 2
FT
11/11/2023 15:00
FK Orsha
Hạng 14 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Vitebsk vs FK Orsha trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Vitebsk đang đứng thứ 3 với 73 điểm sau 32 trận.
  • FK Orsha xếp thứ 14 với 31 điểm sau 32 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FK Vitebsk với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. FK Orsha thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/11/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arsenal Dzyarzhynsk Arsenal Dzyarzhynsk
81 32 26 3 3 86 30 56
02 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
73 32 22 7 3 75 24 51
03 FK Vitebsk FK Vitebsk
73 32 23 4 5 68 22 46
04 Lokomotiv Gomel Lokomotiv Gomel
62 32 19 5 8 55 40 15
05 Dnepr Rohachev Dnepr Rohachev
61 32 19 4 9 84 52 32
06 FC Baranovichi FC Baranovichi
48 32 14 6 12 46 49 -3
07 Zhodino Yuzhnoe Zhodino Yuzhnoe
46 32 13 7 12 62 52 10
08 Volna Pinsk Volna Pinsk
43 32 12 7 13 41 49 -8
09 FK Lida FK Lida
41 32 12 5 15 44 48 -4
10 FC Molodechno FC Molodechno
41 32 11 8 13 51 56 -5
11 Niva Dolbizno Niva Dolbizno
41 32 12 5 15 53 66 -13
12 Ostrowitz Ostrowitz
39 32 10 9 13 54 62 -8
13 FK Bumprom FK Bumprom
38 32 10 8 14 45 62 -17
14 FK Orsha FK Orsha
31 32 8 7 17 50 62 -12
15 Kommunalnik Slonim Kommunalnik Slonim
22 32 5 7 20 26 63 -37
16 Shakhter Soligorsk II Shakhter Soligorsk II
22 32 6 4 22 33 72 -39
17 Osipovichy Osipovichy
5 32 1 2 29 21 85 -64
Đối đầu
08/07/2023 14:00
FK Orsha FK Orsha
2 - 3
FK Vitebsk FK Vitebsk
BLR D2
29/02/2020 11:00
FK Vitebsk FK Vitebsk
2 - 3
FK Orsha FK Orsha
INT CF
24/07/2018 14:30
FK Orsha FK Orsha
0 - 4
FK Vitebsk FK Vitebsk
BLR CUP
FK Vitebsk
2
67%
Hòa
0
0%
FK Orsha
1
33%
FK Vitebsk FK Vitebsk 6 trận gần nhất
04/11/2023 12:00
Osipovichy 0 - 4 FK Vitebsk BLR D2
28/10/2023 14:00
FK Vitebsk 2 - 1 Shakhter Soligorsk II BLR D2
22/10/2023 11:00
FC Molodechno 0 - 0 FK Vitebsk BLR D2
14/10/2023 15:00
FK Vitebsk 3 - 0 Ostrowitz BLR D2
07/10/2023 18:00
Dnepr Rohachev 0 - 4 FK Vitebsk BLR D2
30/09/2023 13:00
FK Vitebsk 4 - 1 Kommunalnik Slonim BLR D2
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất FK Orsha FK Orsha
29/10/2023 11:00
FK Bumprom 2 - 2 FK Orsha BLR D2
15/10/2023 12:00
FK Orsha 3 - 0 Osipovichy BLR D2
07/10/2023 11:00
Shakhter Soligorsk II 2 - 1 FK Orsha BLR D2
30/09/2023 14:00
FK Orsha 1 - 2 FC Molodechno BLR D2
23/09/2023 12:00
Ostrowitz 4 - 4 FK Orsha BLR D2
16/09/2023 12:00
FK Orsha 2 - 1 Dnepr Rohachev BLR D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
2.13
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
0.69
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
1.94
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
23 (72%)9 (28%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
27 (84%)5 (16%)
FK Vitebsk

FK Vitebsk

Trận gần đây

FK Orsha

FK Orsha

Xỉu /Tài

(72%)23 9(28%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)28 4(12%)

Xỉu /Tài

(28%)9 23(72%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(56%)18 14(44%)

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

/Có

(34%)11 21(66%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(75%)24 8(25%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Vitebsk FK Vitebsk
FK Orsha FK Orsha
Cú sút
FK Vitebsk
FK Vitebsk
Tổng cú sút
8.71 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FK Orsha
FK Orsha
Tổng cú sút
6.71 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FK Vitebsk FK Vitebsk Đường chuyền FK Orsha FK Orsha
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
FK Vitebsk
FK Vitebsk
32
Số trận đã đấu
FK Orsha
FK Orsha
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
16
Giữ sạch lưới
4
0.13
3.31
106
Phạt góc
117
3.66
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FK Vitebsk
FK Vitebsk
THẺ PHẠT
FK Orsha
FK Orsha
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.06
34
Thẻ vàng
40
1.25
0.06
2
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00