Ostrowitz vs FK Orsha: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Ostrowitz
Hạng 12 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
4 - 4
FT
23/09/2023 08:00
FK Orsha
Hạng 14 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Ostrowitz vs FK Orsha trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Ostrowitz đang đứng thứ 12 với 39 điểm sau 32 trận.
  • FK Orsha xếp thứ 14 với 31 điểm sau 32 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Ostrowitz với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. FK Orsha chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arsenal Dzyarzhynsk Arsenal Dzyarzhynsk
81 32 26 3 3 86 30 56
02 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
73 32 22 7 3 75 24 51
03 FK Vitebsk FK Vitebsk
73 32 23 4 5 68 22 46
04 Lokomotiv Gomel Lokomotiv Gomel
62 32 19 5 8 55 40 15
05 Dnepr Rohachev Dnepr Rohachev
61 32 19 4 9 84 52 32
06 FC Baranovichi FC Baranovichi
48 32 14 6 12 46 49 -3
07 Zhodino Yuzhnoe Zhodino Yuzhnoe
46 32 13 7 12 62 52 10
08 Volna Pinsk Volna Pinsk
43 32 12 7 13 41 49 -8
09 FK Lida FK Lida
41 32 12 5 15 44 48 -4
10 FC Molodechno FC Molodechno
41 32 11 8 13 51 56 -5
11 Niva Dolbizno Niva Dolbizno
41 32 12 5 15 53 66 -13
12 Ostrowitz Ostrowitz
39 32 10 9 13 54 62 -8
13 FK Bumprom FK Bumprom
38 32 10 8 14 45 62 -17
14 FK Orsha FK Orsha
31 32 8 7 17 50 62 -12
15 Kommunalnik Slonim Kommunalnik Slonim
22 32 5 7 20 26 63 -37
16 Shakhter Soligorsk II Shakhter Soligorsk II
22 32 6 4 22 33 72 -39
17 Osipovichy Osipovichy
5 32 1 2 29 21 85 -64
Đối đầu
21/05/2023 11:59
FK Orsha FK Orsha
0 - 1
Ostrowitz Ostrowitz
BLR D2
22/10/2022 09:00
Ostrowitz Ostrowitz
2 - 0
FK Orsha FK Orsha
BLR D2
02/07/2022 10:00
FK Orsha FK Orsha
1 - 3
Ostrowitz Ostrowitz
BLR D2
Ostrowitz
3
100%
Hòa
0
0%
FK Orsha
0
0%
Ostrowitz Ostrowitz 6 trận gần nhất
17/09/2023 08:00
Osipovichy 1 - 3 Ostrowitz BLR D2
09/09/2023 08:00
Ostrowitz 3 - 1 Shakhter Soligorsk II BLR D2
03/09/2023 06:00
FC Molodechno 1 - 2 Ostrowitz BLR D2
19/08/2023 10:00
Ostrowitz 2 - 5 Dnepr Rohachev BLR D2
15/08/2023 10:00
Kommunalnik Slonim 0 - 5 Ostrowitz BLR D2
11/08/2023 11:00
FC Baranovichi 1 - 1 Ostrowitz BLR D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất FK Orsha FK Orsha
16/09/2023 08:00
FK Orsha 2 - 1 Dnepr Rohachev BLR D2
09/09/2023 10:00
Kommunalnik Slonim 2 - 1 FK Orsha BLR D2
03/09/2023 08:00
FK Orsha 1 - 0 FC Baranovichi BLR D2
30/08/2023 10:00
FK Orsha 0 - 3 FK Lida BLR D2
26/08/2023 07:00
Lokomotiv Gomel 1 - 2 FK Orsha BLR D2
20/08/2023 11:00
FK Orsha 1 - 2 Arsenal Dzyarzhynsk BLR D2
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.69
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
1.94
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
1.94
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
25 (78%)7 (22%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
27 (84%)5 (16%)
Ostrowitz

Ostrowitz

Trận gần đây

FK Orsha

FK Orsha

Xỉu /Tài

(84%)27 5(16%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)28 4(12%)

Xỉu /Tài

(38%)12 20(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(56%)18 14(44%)

Xỉu /Tài

(69%)22 10(31%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

/Có

(63%)20 12(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(75%)24 8(25%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ostrowitz Ostrowitz
FK Orsha FK Orsha
Cú sút
Ostrowitz
Ostrowitz
Tổng cú sút
7.94 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FK Orsha
FK Orsha
Tổng cú sút
6.71 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Ostrowitz Ostrowitz Đường chuyền FK Orsha FK Orsha
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Ostrowitz
Ostrowitz
32
Số trận đã đấu
FK Orsha
FK Orsha
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
6
Giữ sạch lưới
4
0.13
3.22
103
Phạt góc
117
3.66
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Ostrowitz
Ostrowitz
THẺ PHẠT
FK Orsha
FK Orsha
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.28
41
Thẻ vàng
40
1.25
0.06
2
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00