FK Orsha vs FK Bumprom: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Orsha
Hạng 14 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
? - ?
31/10/2026 12:00
FK Bumprom
Hạng 7 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Orsha vs FK Bumprom trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Orsha đang đứng thứ 14 với 27 điểm sau 27 trận.
  • FK Bumprom xếp thứ 7 với 41 điểm sau 27 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 31/10/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Slutsksakhar Slutsk Slutsksakhar Slutsk
57 27 17 6 4 56 28 28
02 Niva Dolbizno Niva Dolbizno
55 27 17 4 6 67 31 36
03 FK Lida FK Lida
54 27 17 3 7 51 43 8
04 Energetik-BGU Minsk Energetik-BGU Minsk
53 27 16 5 6 56 31 25
05 Kommunalnik Slonim Kommunalnik Slonim
47 27 14 5 8 49 32 17
06 FC Molodechno FC Molodechno
45 26 14 3 9 45 40 5
07 FK Bumprom FK Bumprom
41 27 12 5 10 52 41 11
08 FK Soligorsk FK Soligorsk
40 27 11 7 9 52 44 8
09 Dinamo Minsk Reserves Dinamo Minsk Reserves
35 25 10 5 10 42 37 5
10 Ostrowitz Ostrowitz
35 27 8 11 8 37 39 -2
11 Volna Pinsk Volna Pinsk
34 27 10 4 13 40 50 -10
12 Smorgon FC Smorgon FC
33 27 9 6 12 33 36 -3
13 FK Minsk B FK Minsk B
30 27 9 3 15 37 50 -13
14 FK Orsha FK Orsha
27 27 7 6 14 28 51 -23
15 Uni X-Labs Minsk Uni X-Labs Minsk
26 26 6 8 12 25 35 -10
16 BATE-2 Borisov BATE-2 Borisov
22 27 5 7 15 36 61 -25
17 FC Gomel B FC Gomel B
21 27 5 6 16 36 55 -19
18 Osipovichy Osipovichy
19 27 5 4 18 29 67 -38
FK Orsha FK Orsha 6 trận gần nhất
03/10/2026 17:00
FK Orsha 0 - 0 Niva Dolbizno Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
26/09/2026 19:00
Energetik-BGU Minsk 5 - 1 FK Orsha Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
19/09/2026 19:00
FK Orsha 0 - 3 Slutsksakhar Slutsk Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
11/09/2026 20:30
Dinamo Minsk Reserves 0 - 0 FK Orsha Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
06/09/2026 19:00
FK Orsha 2 - 3 Ostrowitz Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
30/08/2026 20:00
Kommunalnik Slonim 1 - 2 FK Orsha Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất FK Bumprom FK Bumprom
04/10/2026 19:00
FK Bumprom 2 - 1 FK Minsk B Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
27/09/2026 19:00
Osipovichy 3 - 3 FK Bumprom Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
19/09/2026 18:30
FK Bumprom 4 - 0 FK Lida Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
13/09/2026 18:00
Niva Dolbizno 2 - 1 FK Bumprom Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
05/09/2026 19:00
FK Bumprom 1 - 2 Energetik-BGU Minsk Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
29/08/2026 20:00
Slutsksakhar Slutsk 4 - 1 FK Bumprom Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.04
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.89
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.93
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.52
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
18 (67%)9 (33%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
24 (89%)3 (11%)
FK Orsha

FK Orsha

Trận gần đây

FK Bumprom

FK Bumprom

Xỉu /Tài

(85%)23 4(15%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(89%)24 3(11%)

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

Xỉu /Tài

(52%)14 13(48%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(59%)16 11(41%)

/Có

(63%)17 10(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(74%)20 7(26%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Orsha FK Orsha
FK Bumprom FK Bumprom
Cú sút
FK Orsha
FK Orsha
Tổng cú sút
5.62 TB / trận
Bị chặn
4 tổng
TB 1.00
FK Bumprom
FK Bumprom
Tổng cú sút
8.08 TB / trận
Bị chặn
2 tổng
TB 2.00
FK Orsha FK Orsha Đường chuyền FK Bumprom FK Bumprom
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
FK Orsha
FK Orsha
27
Số trận đã đấu
FK Bumprom
FK Bumprom
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
4
Giữ sạch lưới
5
0.19
3.44
93
Phạt góc
127
4.70
5.52
149
Ném biên
80
2.96
0.15
4
Việt vị
7
0.26
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FK Orsha
FK Orsha
THẺ PHẠT
FK Bumprom
FK Bumprom
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.85
50
Thẻ vàng
54
2.00
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.04
1.56
42
Số lỗi
51
1.89
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00