FK Valmiera vs Metta/LU Riga: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Valmiera
Hạng 4 tại Giải VĐQG Latvia (Virslīga)
1 - 1
FT
31/05/2023 11:00
Metta/LU Riga
Hạng 9 tại Giải VĐQG Latvia (Virslīga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Valmiera vs Metta/LU Riga trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Valmiera đang đứng thứ 4 với 53 điểm sau 36 trận.
  • Metta/LU Riga xếp thứ 9 với 33 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FK Valmiera với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Metta/LU Riga chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 31/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola
89 36 27 8 1 96 18 78
02 Riga FC Riga FC
88 36 27 7 2 89 21 68
03 FK Auda Riga FK Auda Riga
58 36 16 10 10 44 39 5
04 FK Valmiera FK Valmiera
53 36 14 11 11 47 40 7
05 FK Liepaja FK Liepaja
51 36 14 9 13 52 54 -2
06 Jelgava Jelgava
40 36 10 10 16 42 57 -15
07 BFC Daugavpils BFC Daugavpils
36 36 9 9 18 40 52 -12
08 Tukums-2000 Tukums-2000
35 36 9 8 19 47 83 -36
09 Metta/LU Riga Metta/LU Riga
33 36 8 9 19 41 63 -22
10 Super Nova Super Nova
14 36 3 5 28 25 96 -71
Đối đầu
20/04/2023 11:00
Metta/LU Riga Metta/LU Riga
0 - 1
FK Valmiera FK Valmiera
LAT D1
09/10/2022 08:00
Metta/LU Riga Metta/LU Riga
1 - 4
FK Valmiera FK Valmiera
LAT D1
24/07/2022 07:00
FK Valmiera FK Valmiera
6 - 1
Metta/LU Riga Metta/LU Riga
LAT D1
15/05/2022 09:00
Metta/LU Riga Metta/LU Riga
0 - 3
FK Valmiera FK Valmiera
LAT D1
06/04/2022 10:30
FK Valmiera FK Valmiera
1 - 1
Metta/LU Riga Metta/LU Riga
LAT D1
31/10/2021 07:30
FK Valmiera FK Valmiera
1 - 0
Metta/LU Riga Metta/LU Riga
LAT D1
FK Valmiera
5
83%
Hòa
1
17%
Metta/LU Riga
0
0%
FK Valmiera FK Valmiera 6 trận gần nhất
27/05/2023 09:00
FK Liepaja 1 - 2 FK Valmiera LAT D1
22/05/2023 10:30
FK Valmiera 1 - 0 BFC Daugavpils LAT D1
17/05/2023 10:00
Tukums-2000 0 - 0 FK Valmiera LAT D1
12/05/2023 11:00
FK Valmiera 1 - 1 FK Auda Riga LAT D1
08/05/2023 10:30
FK Valmiera 3 - 1 Super Nova LAT D1
04/05/2023 08:00
Rigas Futbola skola 2 - 1 FK Valmiera LAT D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Metta/LU Riga Metta/LU Riga
28/05/2023 09:00
FK Auda Riga 3 - 1 Metta/LU Riga LAT D1
23/05/2023 11:00
Metta/LU Riga 4 - 1 Super Nova LAT D1
18/05/2023 11:00
BFC Daugavpils 1 - 1 Metta/LU Riga LAT D1
13/05/2023 06:00
Metta/LU Riga 3 - 2 Tukums-2000 LAT D1
09/05/2023 11:00
Jelgava 2 - 3 Metta/LU Riga LAT D1
03/05/2023 10:30
FK Liepaja 1 - 1 Metta/LU Riga LAT D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.11
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
65
TB mỗi trận
1.71
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
25 (69%)11 (31%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
24 (63%)14 (37%)
FK Valmiera

FK Valmiera

Trận gần đây

Metta/LU Riga

Metta/LU Riga

Xỉu /Tài

(67%)24 12(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)29 9(24%)

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)19 19(50%)

/Có

(44%)16 20(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(61%)23 15(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Valmiera FK Valmiera
Metta/LU Riga Metta/LU Riga
Cú sút
FK Valmiera
FK Valmiera
Tổng cú sút
13.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga
Tổng cú sút
10.11 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
FK Valmiera
FK Valmiera
36
Số trận đã đấu
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
13
Giữ sạch lưới
3
0.08
5.56
200
Phạt góc
154
4.05
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FK Valmiera
FK Valmiera
THẺ PHẠT
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.25
81
Thẻ vàng
86
2.26
0.25
9
Thẻ đỏ
4
0.11
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00