FK Auda Riga vs Metta/LU Riga: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Auda Riga
Hạng 3 tại Giải VĐQG Latvia (Virslīga)
3 - 1
FT
28/05/2023 09:00
Metta/LU Riga
Hạng 9 tại Giải VĐQG Latvia (Virslīga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Auda Riga vs Metta/LU Riga trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Auda Riga đang đứng thứ 3 với 58 điểm sau 36 trận.
  • Metta/LU Riga xếp thứ 9 với 33 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FK Auda Riga với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Metta/LU Riga chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola
89 36 27 8 1 96 18 78
02 Riga FC Riga FC
88 36 27 7 2 89 21 68
03 FK Auda Riga FK Auda Riga
58 36 16 10 10 44 39 5
04 FK Valmiera FK Valmiera
53 36 14 11 11 47 40 7
05 FK Liepaja FK Liepaja
51 36 14 9 13 52 54 -2
06 Jelgava Jelgava
40 36 10 10 16 42 57 -15
07 BFC Daugavpils BFC Daugavpils
36 36 9 9 18 40 52 -12
08 Tukums-2000 Tukums-2000
35 36 9 8 19 47 83 -36
09 Metta/LU Riga Metta/LU Riga
33 36 8 9 19 41 63 -22
10 Super Nova Super Nova
14 36 3 5 28 25 96 -71
Đối đầu
18/03/2023 07:00
Metta/LU Riga Metta/LU Riga
0 - 2
FK Auda Riga FK Auda Riga
LAT D1
10/09/2022 09:10
FK Auda Riga FK Auda Riga
2 - 1
Metta/LU Riga Metta/LU Riga
LAT D1
27/06/2022 11:59
Metta/LU Riga Metta/LU Riga
0 - 2
FK Auda Riga FK Auda Riga
LAT D1
02/05/2022 10:30
FK Auda Riga FK Auda Riga
3 - 2
Metta/LU Riga Metta/LU Riga
LAT D1
13/03/2022 10:00
Metta/LU Riga Metta/LU Riga
0 - 1
FK Auda Riga FK Auda Riga
LAT D1
08/08/2021 07:00
FK Auda Riga FK Auda Riga
3 - 1
Metta/LU Riga Metta/LU Riga
LAT Cup
FK Auda Riga
6
100%
Hòa
0
0%
Metta/LU Riga
0
0%
FK Auda Riga FK Auda Riga 6 trận gần nhất
21/05/2023 09:00
Rigas Futbola skola 2 - 0 FK Auda Riga LAT D1
16/05/2023 11:00
FK Auda Riga 0 - 2 Riga FC LAT D1
12/05/2023 11:00
FK Valmiera 1 - 1 FK Auda Riga LAT D1
07/05/2023 08:00
FK Auda Riga 0 - 4 FK Liepaja LAT D1
02/05/2023 11:00
Super Nova 0 - 2 FK Auda Riga LAT D1
28/04/2023 10:30
BFC Daugavpils 0 - 2 FK Auda Riga LAT D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Metta/LU Riga Metta/LU Riga
23/05/2023 11:00
Metta/LU Riga 4 - 1 Super Nova LAT D1
18/05/2023 11:00
BFC Daugavpils 1 - 1 Metta/LU Riga LAT D1
13/05/2023 06:00
Metta/LU Riga 3 - 2 Tukums-2000 LAT D1
09/05/2023 11:00
Jelgava 2 - 3 Metta/LU Riga LAT D1
03/05/2023 10:30
FK Liepaja 1 - 1 Metta/LU Riga LAT D1
29/04/2023 11:00
Metta/LU Riga 0 - 0 Rigas Futbola skola LAT D1
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
65
TB mỗi trận
1.71
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
24 (67%)12 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
24 (63%)14 (37%)
FK Auda Riga

FK Auda Riga

Trận gần đây

Metta/LU Riga

Metta/LU Riga

Xỉu /Tài

(72%)26 10(28%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)29 9(24%)

Xỉu /Tài

(22%)8 28(78%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)19 19(50%)

/Có

(31%)11 25(69%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(61%)23 15(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Auda Riga FK Auda Riga
Metta/LU Riga Metta/LU Riga
Cú sút
FK Auda Riga
FK Auda Riga
Tổng cú sút
11.15 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga
Tổng cú sút
10.11 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
FK Auda Riga
FK Auda Riga
36
Số trận đã đấu
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
16
Giữ sạch lưới
3
0.08
4.00
144
Phạt góc
154
4.05
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FK Auda Riga
FK Auda Riga
THẺ PHẠT
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.11
76
Thẻ vàng
86
2.26
0.22
8
Thẻ đỏ
4
0.11
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00