BFC Daugavpils vs Metta/LU Riga: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

BFC Daugavpils
Hạng 7 tại Giải VĐQG Latvia (Virslīga)
1 - 1
FT
18/05/2023 11:00
Metta/LU Riga
Hạng 9 tại Giải VĐQG Latvia (Virslīga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán BFC Daugavpils vs Metta/LU Riga trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • BFC Daugavpils đang đứng thứ 7 với 36 điểm sau 36 trận.
  • Metta/LU Riga xếp thứ 9 với 33 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về BFC Daugavpils với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Metta/LU Riga thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola
89 36 27 8 1 96 18 78
02 Riga FC Riga FC
88 36 27 7 2 89 21 68
03 FK Auda Riga FK Auda Riga
58 36 16 10 10 44 39 5
04 FK Valmiera FK Valmiera
53 36 14 11 11 47 40 7
05 FK Liepaja FK Liepaja
51 36 14 9 13 52 54 -2
06 Jelgava Jelgava
40 36 10 10 16 42 57 -15
07 BFC Daugavpils BFC Daugavpils
36 36 9 9 18 40 52 -12
08 Tukums-2000 Tukums-2000
35 36 9 8 19 47 83 -36
09 Metta/LU Riga Metta/LU Riga
33 36 8 9 19 41 63 -22
10 Super Nova Super Nova
14 36 3 5 28 25 96 -71
Đối đầu
07/04/2023 08:00
Metta/LU Riga Metta/LU Riga
3 - 2
BFC Daugavpils BFC Daugavpils
LAT D1
06/11/2022 07:00
Metta/LU Riga Metta/LU Riga
2 - 3
BFC Daugavpils BFC Daugavpils
LAT D1
27/08/2022 09:00
BFC Daugavpils BFC Daugavpils
3 - 2
Metta/LU Riga Metta/LU Riga
LAT D1
17/06/2022 11:59
Metta/LU Riga Metta/LU Riga
2 - 3
BFC Daugavpils BFC Daugavpils
LAT D1
24/04/2022 08:00
BFC Daugavpils BFC Daugavpils
2 - 0
Metta/LU Riga Metta/LU Riga
LAT D1
02/10/2021 10:30
Metta/LU Riga Metta/LU Riga
2 - 2
BFC Daugavpils BFC Daugavpils
LAT D1
BFC Daugavpils
4
67%
Hòa
1
17%
Metta/LU Riga
1
17%
BFC Daugavpils BFC Daugavpils 6 trận gần nhất
14/05/2023 09:00
Super Nova 0 - 4 BFC Daugavpils LAT D1
08/05/2023 11:30
Riga FC 1 - 0 BFC Daugavpils LAT D1
03/05/2023 11:00
BFC Daugavpils 3 - 3 Tukums-2000 LAT D1
28/04/2023 10:30
BFC Daugavpils 0 - 2 FK Auda Riga LAT D1
23/04/2023 09:00
FK Liepaja 1 - 0 BFC Daugavpils LAT D1
19/04/2023 10:30
BFC Daugavpils 0 - 5 Rigas Futbola skola LAT D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Metta/LU Riga Metta/LU Riga
13/05/2023 06:00
Metta/LU Riga 3 - 2 Tukums-2000 LAT D1
09/05/2023 11:00
Jelgava 2 - 3 Metta/LU Riga LAT D1
03/05/2023 10:30
FK Liepaja 1 - 1 Metta/LU Riga LAT D1
29/04/2023 11:00
Metta/LU Riga 0 - 0 Rigas Futbola skola LAT D1
25/04/2023 11:00
Riga FC 4 - 0 Metta/LU Riga LAT D1
20/04/2023 11:00
Metta/LU Riga 0 - 1 FK Valmiera LAT D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.44
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
65
TB mỗi trận
1.71
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
21 (58%)15 (42%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
24 (63%)14 (37%)
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

Trận gần đây

Metta/LU Riga

Metta/LU Riga

Xỉu /Tài

(69%)25 11(31%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)29 9(24%)

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)19 19(50%)

/Có

(44%)16 20(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(61%)23 15(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
BFC Daugavpils BFC Daugavpils
Metta/LU Riga Metta/LU Riga
Cú sút
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils
Tổng cú sút
8.41 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga
Tổng cú sút
10.11 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils
36
Số trận đã đấu
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
8
Giữ sạch lưới
3
0.08
4.39
158
Phạt góc
154
4.05
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils
THẺ PHẠT
Metta/LU Riga
Metta/LU Riga
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.42
87
Thẻ vàng
86
2.26
0.08
3
Thẻ đỏ
4
0.11
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00