FCSR Obernai
L
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
0 - 3
FT
16/11/2024 08:45
Metz
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
STANDINGS UP TO 16/11/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of FCSR Obernai and Metz in the French Cup football standings for the 2024-2025 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
FCSR Obernai FCSR Obernai 6 trận gần nhất
16/11/2024 19:45
FCSR Obernai 0 - 3 Metz French Cup
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất Metz Metz
09/11/2024 15:00
Metz 1 - 0 Caen FRA D2
04/11/2024 15:45
Ajaccio 0 - 1 Metz FRA D2
29/10/2024 15:30
Red Star FC 93 1 - 0 Metz FRA D2
25/10/2024 14:00
Metz 1 - 0 Guingamp FRA D2
18/10/2024 14:00
Grenoble 2 - 0 Metz FRA D2
11/10/2024 09:30
Metz 4 - 1 Seraing United INT CF
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
0
TB mỗi trận
0.00
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
3.00
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
0 (0%)1 (100%)
In last 6 matches
Không
2 (67%)1 (33%)
FCSR Obernai

FCSR Obernai

Trận gần đây

Metz

Metz

Under /Over

(100%)1 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(67%)2 1(33%)

Under /Over

(0%)0 1(100%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(0%)0 3(100%)

Under /Over

(100%)1 0(0%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(67%)2 1(33%)

/Yes

(0%)0 1(100%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(0%)0 3(100%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FCSR Obernai FCSR Obernai
Metz Metz
Cú sút
FCSR Obernai
FCSR Obernai
Tổng cú sút
TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Metz
Metz
Tổng cú sút
11.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
FCSR Obernai FCSR Obernai Đường chuyền Metz Metz
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
Tổng đường chuyền
606
Avg. 606 / game
Chính xác
89%
Kiểm soát bóng
69%
KHÁC
FCSR Obernai
FCSR Obernai
1
Số trận đã đấu
Metz
Metz
3
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
2
0.67
0.00
0
Corners
7
2.33
0.00
0
Throw-ins
19
6.33
0.00
0
Offsides
1
0.33
0.00
0
GK saves
3
1.00
FCSR Obernai
FCSR Obernai
THẺ PHẠT
Metz
Metz
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Thẻ vàng
2
0.67
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
7
2.33
0.00
0
Tackles
3
1.00