Ajaccio vs Metz: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Ajaccio
Hạng 12 tại Ligue 2 (Pháp)
2
0-1
FT
04/11/2024 15:45
Metz
Hạng 3 tại Ligue 2 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Ajaccio vs Metz trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Ajaccio đang đứng thứ 12 với 42 điểm sau 34 trận.
  • Metz xếp thứ 3 với 65 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Metz thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Metz với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ajaccio chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
trận yêu thích
15:45

2024-11-04

Ajaccio vs Metz - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Ajaccio
Ajaccio
Metz
Metz
2024-11-04 15:45
24
29
47
2
1 - 1
1 - 1
2.00
1.91
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
16℃~17℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/11/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lorient Lorient
71 34 22 5 7 68 31 37
02 Paris FC Paris FC
69 34 21 6 7 55 33 22
03 Metz Metz
65 34 18 11 5 64 34 30
04 USL Dunkerque USL Dunkerque
56 34 17 5 12 47 40 7
05 Guingamp Guingamp
55 34 17 4 13 57 45 12
06 FC Annecy FC Annecy
51 34 14 9 11 42 43 -1
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
50 34 14 8 12 44 38 6
08 Bastia Bastia
48 34 11 15 8 43 37 6
09 Grenoble Grenoble
46 34 13 7 14 43 44 -1
10 Troyes Troyes
44 34 13 5 16 36 34 2
11 Amiens Amiens
43 34 13 4 17 38 50 -12
12 Ajaccio Ajaccio
42 34 12 6 16 30 42 -12
13 Pau FC Pau FC
42 34 10 12 12 39 53 -14
14 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
39 34 9 12 13 56 54 2
15 Red Star FC 93 Red Star FC 93
38 34 9 11 14 37 51 -14
16 Clermont Clermont
33 34 7 12 15 30 46 -16
17 Martigues Martigues
32 34 9 5 20 29 56 -27
18 Caen Caen
22 34 5 7 22 31 58 -27
Đối đầu
25/01/2019 15:00
Ajaccio Ajaccio
0 - 0
Metz Metz
FRA D2
20/08/2018 14:45
Metz Metz
3 - 1
Ajaccio Ajaccio
FRA D2
11/03/2016 15:00
Metz Metz
3 - 2
Ajaccio Ajaccio
FRA D2
23/10/2015 14:00
Ajaccio Ajaccio
0 - 1
Metz Metz
FRA D2
14/02/2011 15:30
Metz Metz
2 - 2
Ajaccio Ajaccio
FRA D2
27/08/2010 14:00
Ajaccio Ajaccio
0 - 0
Metz Metz
FRA D2
Ajaccio
0
0%
Hòa
3
50%
Metz
3
50%
Ajaccio Ajaccio 6 trận gần nhất
29/10/2024 15:30
Guingamp 1 - 0 Ajaccio FRA D2
19/10/2024 08:00
Amiens 3 - 1 Ajaccio FRA D2
05/10/2024 08:00
Ajaccio 1 - 1 Martigues FRA D2
27/09/2024 14:00
Lorient 3 - 0 Ajaccio FRA D2
24/09/2024 14:30
Ajaccio 2 - 0 Grenoble FRA D2
20/09/2024 14:00
Caen 1 - 0 Ajaccio FRA D2
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Metz Metz
29/10/2024 15:30
Red Star FC 93 1 - 0 Metz FRA D2
25/10/2024 14:00
Metz 1 - 0 Guingamp FRA D2
18/10/2024 14:00
Grenoble 2 - 0 Metz FRA D2
11/10/2024 09:30
Metz 4 - 1 Seraing United INT CF
05/10/2024 14:00
Metz 3 - 2 Amiens FRA D2
28/09/2024 14:00
Troyes 2 - 1 Metz FRA D2
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.24
Ghi bàn
67
TB mỗi trận
1.81
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
0.97
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
19 (56%)15 (44%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
31 (84%)6 (16%)
Ajaccio

Ajaccio

Trận gần đây

Metz

Metz

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)28 9(24%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(27%)10 27(73%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(46%)17 20(54%)

/Có

(38%)13 21(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)23 14(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ajaccio Ajaccio
Metz Metz
Cú sút
Ajaccio
Ajaccio
Tổng cú sút
9.59 TB / trận
Bị chặn
31 tổng
TB 2.58
Metz
Metz
Tổng cú sút
12.49 TB / trận
Bị chặn
56 tổng
TB 3.50
Ajaccio Ajaccio Đường chuyền Metz Metz
Tổng đường chuyền
11360
TB 355 / trận
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
19568
TB 529 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
59%
KHÁC
Ajaccio
Ajaccio
34
Số trận đã đấu
Metz
Metz
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
11
0.30
4.18
142
Phạt góc
184
4.97
16.03
545
Ném biên
606
16.38
0.74
25
Việt vị
34
0.92
3.00
102
Thủ môn cứu thua
110
2.97
Ajaccio
Ajaccio
THẺ PHẠT
Metz
Metz
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.38
81
Thẻ vàng
60
1.62
0.24
8
Thẻ đỏ
1
0.03
12.82
436
Số lỗi
421
11.38
10.97
373
Tắc bóng
499
13.49