Red Star FC 93
Hạng 15 tại France Ligue 2
2
1-0
FT
29/10/2024 19:30
Metz
Hạng 3 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Red Star FC 93 đang đứng thứ 15 với 38 điểm sau 34 trận.
  • Metz xếp thứ 3 với 65 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Metz thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Metz với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Red Star FC 93 thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
19:30

2024-10-29

Red Star FC 93 vs Metz - Prediction & Odds

Red Star FC 93
Red Star FC 93
Metz
Metz
2024-10-29 19:30
28
28
44
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.00
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
16℃~17℃
STANDINGS UP TO 29/10/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lorient Lorient
71 34 22 5 7 68 31 37
02 Paris FC Paris FC
69 34 21 6 7 55 33 22
03 Metz Metz
65 34 18 11 5 64 34 30
04 USL Dunkerque USL Dunkerque
56 34 17 5 12 47 40 7
05 Guingamp Guingamp
55 34 17 4 13 57 45 12
06 FC Annecy FC Annecy
51 34 14 9 11 42 43 -1
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
50 34 14 8 12 44 38 6
08 Bastia Bastia
48 34 11 15 8 43 37 6
09 Grenoble Grenoble
46 34 13 7 14 43 44 -1
10 Troyes Troyes
44 34 13 5 16 36 34 2
11 Amiens Amiens
43 34 13 4 17 38 50 -12
12 Ajaccio Ajaccio
42 34 12 6 16 30 42 -12
13 Pau FC Pau FC
42 34 10 12 12 39 53 -14
14 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
39 34 9 12 13 56 54 2
15 Red Star FC 93 Red Star FC 93
38 34 9 11 14 37 51 -14
16 Clermont Clermont
33 34 7 12 15 30 46 -16
17 Martigues Martigues
32 34 9 5 20 29 56 -27
18 Caen Caen
22 34 5 7 22 31 58 -27
Đối đầu
26/04/2019 18:00
Red Star FC 93 Red Star FC 93
1 - 2
Metz Metz
FRA D2
04/12/2018 20:00
Metz Metz
2 - 0
Red Star FC 93 Red Star FC 93
FRA D2
25/10/2017 19:05
Metz Metz
1 - 0
Red Star FC 93 Red Star FC 93
FRA LC
22/07/2016 15:59
Metz Metz
0 - 1
Red Star FC 93 Red Star FC 93
INT CF
22/04/2016 18:00
Metz Metz
2 - 0
Red Star FC 93 Red Star FC 93
FRA D2
01/12/2015 20:00
Red Star FC 93 Red Star FC 93
3 - 1
Metz Metz
FRA D2
Red Star FC 93
2
33%
Hòa
0
0%
Metz
4
67%
Red Star FC 93 Red Star FC 93 6 trận gần nhất
25/10/2024 18:00
USL Dunkerque 2 - 0 Red Star FC 93 FRA D2
18/10/2024 18:00
Red Star FC 93 2 - 2 Caen FRA D2
04/10/2024 18:00
FC Annecy 1 - 0 Red Star FC 93 FRA D2
28/09/2024 12:00
Red Star FC 93 1 - 3 Paris FC FRA D2
24/09/2024 18:30
Clermont 1 - 1 Red Star FC 93 FRA D2
20/09/2024 18:00
Red Star FC 93 0 - 3 Stade Lavallois MFC FRA D2
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Metz Metz
25/10/2024 18:00
Metz 1 - 0 Guingamp FRA D2
18/10/2024 18:00
Grenoble 2 - 0 Metz FRA D2
11/10/2024 13:30
Metz 4 - 1 Seraing United INT CF
05/10/2024 18:00
Metz 3 - 2 Amiens FRA D2
28/09/2024 18:00
Troyes 2 - 1 Metz FRA D2
24/09/2024 18:30
Metz 6 - 0 Martigues FRA D2
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.09
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
67
TB mỗi trận
1.81
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
0.97
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 34 matches
Không
25 (74%)9 (26%)
In last 34 matches
Không
31 (84%)6 (16%)
Red Star FC 93

Red Star FC 93

Trận gần đây

Metz

Metz

Under /Over

(74%)25 9(26%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)28 9(24%)

Under /Over

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(27%)10 27(73%)

Under /Over

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(46%)17 20(54%)

/Yes

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(62%)23 14(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Red Star FC 93 Red Star FC 93
Metz Metz
Cú sút
Red Star FC 93
Red Star FC 93
Tổng cú sút
9.79 TB / trận
Bị chặn
19 tổng
Avg. 2.38
Metz
Metz
Tổng cú sút
12.49 TB / trận
Bị chặn
56 tổng
Avg. 3.50
Red Star FC 93 Red Star FC 93 Đường chuyền Metz Metz
Tổng đường chuyền
14991
Avg. 441 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
19568
Avg. 529 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
59%
KHÁC
Red Star FC 93
Red Star FC 93
34
Số trận đã đấu
Metz
Metz
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Clean sheets
11
0.30
3.94
134
Corners
184
4.97
18.56
631
Throw-ins
606
16.38
0.82
28
Offsides
34
0.92
3.21
109
GK saves
110
2.97
Red Star FC 93
Red Star FC 93
THẺ PHẠT
Metz
Metz
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.68
57
Thẻ vàng
60
1.62
0.03
1
Thẻ đỏ
1
0.03
12.50
425
Fouls
421
11.38
10.91
371
Tackles
499
13.49