FC Unirea 2004 Slobozia vs Metaloglobus: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Unirea 2004 Slobozia
Hạng 2 tại League
2 - 0
FT
16/09/2023 04:00
Metaloglobus
Hạng 11 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Unirea 2004 Slobozia vs Metaloglobus trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Unirea 2004 Slobozia đang đứng thứ 2 với 40 điểm sau 19 trận.
  • Metaloglobus xếp thứ 11 với 26 điểm sau 19 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Metaloglobus với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FC Unirea 2004 Slobozia thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 16/09/2023
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 ACS Viitorul Selimbar ACS Viitorul Selimbar
42 19 12 6 1 23 9 14
02 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
40 19 12 4 3 22 8 14
03 Corvinul Hunedoara Corvinul Hunedoara
37 19 11 4 4 30 16 14
04 Gloria Buzau Gloria Buzau
34 19 10 4 5 31 21 10
05 CS Mioveni CS Mioveni
33 19 9 6 4 20 9 11
06 FK Csikszereda Miercurea Ciuc FK Csikszereda Miercurea Ciuc
32 19 9 5 5 19 14 5
07 Ceahlaul Piatra Neamt Ceahlaul Piatra Neamt
31 19 9 4 6 30 17 13
08 CSA Steaua Bucuresti CSA Steaua Bucuresti
28 19 7 7 5 37 24 13
09 Chindia Targoviste Chindia Targoviste
28 19 7 7 5 27 14 13
10 Scolar Resita Scolar Resita
27 19 7 6 6 28 25 3
11 Metaloglobus Metaloglobus
26 19 6 8 5 20 22 -2
12 Concordia Chiajna Concordia Chiajna
25 19 6 7 6 24 18 6
13 CSM Slatina CSM Slatina
25 19 6 7 6 16 18 -2
14 Arges Arges
24 19 6 6 7 17 16 1
15 ACS Dumbravita ACS Dumbravita
23 19 6 5 8 19 22 -3
16 ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
23 19 5 8 6 16 28 -12
17 Tunari Tunari
16 19 3 7 9 16 32 -16
18 Unirea Dej Unirea Dej
13 19 4 1 14 13 35 -22
19 Alexandria Alexandria
9 19 2 3 14 10 29 -19
20 Progresul Spartac Progresul Spartac
1 19 0 1 18 9 50 -41
Promotion Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
60 10 6 2 2 9 6 3
02 Corvinul Hunedoara Corvinul Hunedoara
52 10 4 3 3 14 11 3
03 Gloria Buzau Gloria Buzau
51 10 4 5 1 12 7 5
04 ACS Viitorul Selimbar ACS Viitorul Selimbar
51 10 1 6 3 8 12 -4
05 CS Mioveni CS Mioveni
43 10 2 4 4 10 11 -1
06 FK Csikszereda Miercurea Ciuc FK Csikszereda Miercurea Ciuc
40 10 2 2 6 9 15 -6
Relegation Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Scolar Resita Scolar Resita
40 6 4 1 1 11 7 4
02 Ceahlaul Piatra Neamt Ceahlaul Piatra Neamt
36 6 1 2 3 10 11 -1
03 Arges Arges
34 6 3 1 2 8 4 4
04 Metaloglobus Metaloglobus
34 6 2 2 2 6 5 1
05 Unirea Dej Unirea Dej
27 6 4 2 0 7 2 5
06 ACS Dumbravita ACS Dumbravita
27 6 1 1 4 3 9 -6
07 Alexandria Alexandria
13 6 1 1 4 5 12 -7
Relegation Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CSA Steaua Bucuresti CSA Steaua Bucuresti
44 6 5 1 0 12 2 10
02 Chindia Targoviste Chindia Targoviste
38 6 3 1 2 8 4 4
03 Concordia Chiajna Concordia Chiajna
38 6 4 1 1 8 6 2
04 CSM Slatina CSM Slatina
32 6 2 1 3 9 9 0
05 ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
30 6 2 1 3 6 8 -2
06 Tunari Tunari
20 6 1 1 4 8 12 -4
07 Progresul Spartac Progresul Spartac
4 6 1 0 5 5 15 -10
Đối đầu
14/04/2023 04:00
Metaloglobus Metaloglobus
3 - 3
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
ROM D2
20/08/2022 04:00
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
1 - 0
Metaloglobus Metaloglobus
ROM D2
20/11/2021 05:00
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
1 - 1
Metaloglobus Metaloglobus
ROM D2
10/07/2021 04:00
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
0 - 1
Metaloglobus Metaloglobus
INT CF
20/03/2021 05:00
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
0 - 1
Metaloglobus Metaloglobus
ROM D2
07/10/2016 08:00
Metaloglobus Metaloglobus
2 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
ROM D3
FC Unirea 2004 Slobozia
1
17%
Hòa
2
33%
Metaloglobus
3
50%
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia 6 trận gần nhất
03/09/2023 04:00
Chindia Targoviste 0 - 1 FC Unirea 2004 Slobozia ROM D2
31/08/2023 10:30
FC Unirea 2004 Slobozia 2 - 2 Hermannstadt ROMC
26/08/2023 04:00
FC Unirea 2004 Slobozia 3 - 1 Tunari ROM D2
20/08/2023 04:00
CS Mioveni 1 - 1 FC Unirea 2004 Slobozia ROM D2
16/08/2023 11:59
CSA Axiopolis 2 - 4 FC Unirea 2004 Slobozia ROMC
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất Metaloglobus Metaloglobus
03/09/2023 04:00
Metaloglobus 1 - 1 Arges ROM D2
29/08/2023 11:59
Metaloglobus 1 - 2 Dinamo Bucuresti ROMC
26/08/2023 04:00
Gloria Buzau 1 - 0 Metaloglobus ROM D2
19/08/2023 04:00
Metaloglobus 1 - 1 CSM Slatina ROM D2
16/08/2023 10:30
Gloria Popesti-Leordeni 0 - 3 Metaloglobus ROMC
12/08/2023 05:00
CSA Steaua Bucuresti 1 - 1 Metaloglobus ROM D2
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.07
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
0.48
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.04
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.08
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 29 trận gần nhất
CóKhông
21 (72%)8 (28%)
Trong 29 trận gần nhất
KhôngCó
17 (68%)8 (32%)
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

Trận gần đây

Metaloglobus

Metaloglobus

Xỉu /Tài

(41%)12 17(59%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(72%)18 7(28%)

Xỉu /Tài

(7%)2 27(93%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(28%)7 18(72%)

Xỉu /Tài

(24%)7 22(76%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)8 17(68%)

/Có

(24%)7 22(76%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(52%)13 12(48%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
Metaloglobus Metaloglobus
Cú sút
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
Tổng cú sút
9.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Metaloglobus
Metaloglobus
Tổng cú sút
10.04 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
29
Số trận đã đấu
Metaloglobus
Metaloglobus
25
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.59
17
Giữ sạch lưới
7
0.28
4.24
123
Phạt góc
118
4.72
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
THẺ PHẠT
Metaloglobus
Metaloglobus
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.07
60
Thẻ vàng
63
2.52
0.07
2
Thẻ đỏ
2
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00