FC Unirea 2004 Slobozia
Hạng 19 tại Romania - Liga 2 Seria
? - ?
07/11/2026 09:00
CSM Satu Mare
Hạng 20 tại Romania - Liga 2 Seria
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • FC Unirea 2004 Slobozia đang đứng thứ 19 với 4 điểm sau 8 trận.
  • CSM Satu Mare xếp thứ 20 với 4 điểm sau 8 trận.
STANDINGS UP TO 07/11/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CSM Slatina CSM Slatina
22 8 7 1 0 17 5 12
02 FC Politehnica Timisoara FC Politehnica Timisoara
20 8 6 2 0 18 7 11
03 FC Bacau FC Bacau
15 8 4 3 1 19 8 11
04 Chindia Targoviste Chindia Targoviste
15 8 5 0 3 17 8 9
05 Gloria Popesti-Leordeni Gloria Popesti-Leordeni
15 8 4 3 1 19 14 5
06 Concordia Chiajna Concordia Chiajna
15 8 5 0 3 17 13 4
07 Scolar Resita Scolar Resita
15 7 5 0 2 11 8 3
08 AFC Metalul Buzau AFC Metalul Buzau
14 8 4 2 2 9 7 2
09 Afumati Afumati
14 8 4 2 2 12 12 0
10 Cetate Suceava Cetate Suceava
12 8 3 3 2 15 11 4
11 FC Gloria Bistrita FC Gloria Bistrita
12 8 4 0 4 12 10 2
12 Metaloglobus Metaloglobus
11 8 3 2 3 11 12 -1
13 FC Bihor Oradea FC Bihor Oradea
9 7 2 3 2 11 7 4
14 FCM Targu Mures FCM Targu Mures
8 7 2 2 3 8 12 -4
15 CSM Ramnicu Valcea CSM Ramnicu Valcea
8 7 2 2 3 7 11 -4
16 ACS Viitorul Selimbar ACS Viitorul Selimbar
6 8 1 3 4 7 14 -7
17 Lindab Stefanesti Lindab Stefanesti
6 8 2 0 6 6 15 -9
18 CSA Steaua Bucuresti CSA Steaua Bucuresti
5 8 1 2 5 9 17 -8
19 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
4 8 1 1 6 11 12 -1
20 CSM Satu Mare CSM Satu Mare
4 8 0 4 4 3 10 -7
21 ACS Dumbravita ACS Dumbravita
3 7 0 3 4 5 14 -9
22 CS Dinamo Bucuresti CS Dinamo Bucuresti
3 7 1 0 6 6 23 -17
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia 6 trận gần nhất
19/09/2026 15:00
FC Unirea 2004 Slobozia 0 - 1 Chindia Targoviste Romania - Liga 2 Seria
13/09/2026 17:00
AFC Metalul Buzau 2 - 0 FC Unirea 2004 Slobozia Romania - Liga 2 Seria
05/09/2026 15:00
FC Unirea 2004 Slobozia 8 - 0 CS Dinamo Bucuresti Romania - Liga 2 Seria
29/08/2026 15:00
Afumati 2 - 1 FC Unirea 2004 Slobozia Romania - Liga 2 Seria
25/08/2026 23:00
FC Unirea 2004 Slobozia 1 - 2 Metaloglobus Romania - Liga 2 Seria
19/08/2026 21:30
Minerul Lupeni 1 - 0 FC Unirea 2004 Slobozia Romania Cup
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất CSM Satu Mare CSM Satu Mare
19/09/2026 15:00
CSM Satu Mare 0 - 2 Afumati Romania - Liga 2 Seria
12/09/2026 15:00
Metaloglobus 1 - 1 CSM Satu Mare Romania - Liga 2 Seria
06/09/2026 16:30
CSM Satu Mare 1 - 1 FC Politehnica Timisoara Romania - Liga 2 Seria
29/08/2026 15:00
FC Gloria Bistrita 1 - 0 CSM Satu Mare Romania - Liga 2 Seria
22/08/2026 15:00
CSM Satu Mare 0 - 0 FC Bihor Oradea Romania - Liga 2 Seria
15/08/2026 15:00
Cetate Suceava 2 - 0 CSM Satu Mare Romania - Liga 2 Seria
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
0.38
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
1.25
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 8 matches
Không
4 (50%)4 (50%)
In last 8 matches
Không
3 (38%)5 (63%)
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

Trận gần đây

CSM Satu Mare

CSM Satu Mare

Under /Over

(75%)6 2(25%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(75%)6 2(25%)

Under /Over

(25%)2 6(75%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(25%)2 6(75%)

Under /Over

(50%)4 4(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(13%)1 7(87%)

/Yes

(38%)3 5(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(38%)3 5(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
CSM Satu Mare CSM Satu Mare
Cú sút
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
Tổng cú sút
8.63 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
CSM Satu Mare
CSM Satu Mare
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
8
Số trận đã đấu
CSM Satu Mare
CSM Satu Mare
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
1
Clean sheets
1
0.13
3.00
24
Corners
40
5.00
10.25
82
Throw-ins
48
6.00
0.88
7
Offsides
5
0.63
0.00
0
GK saves
0
0.00
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
THẺ PHẠT
CSM Satu Mare
CSM Satu Mare
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.25
18
Thẻ vàng
23
2.88
0.25
2
Thẻ đỏ
0
0.00
7.25
58
Fouls
44
5.50
0.00
0
Tackles
0
0.00