Sagan Tosu vs Giravanz Kitakyushu: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Sagan Tosu
Hạng 3 tại West B
1
1-0
FT
14/03/2026 01:00
Giravanz Kitakyushu
Hạng 10 tại West B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Sagan Tosu vs Giravanz Kitakyushu trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Sagan Tosu đang đứng thứ 3 với 32 điểm sau 18 trận.
  • Giravanz Kitakyushu xếp thứ 10 với 15 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Sagan Tosu thắng với xác suất 57%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Sagan Tosu với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Giravanz Kitakyushu thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
01:00

2026-03-14

Sagan Tosu vs Giravanz Kitakyushu - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Sagan Tosu
Sagan Tosu
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
2026-03-14 01:00
57
24
19
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.57
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
13°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/03/2026
East A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
43 18 11 5 2 32 15 17
02 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
35 18 11 2 5 23 14 9
03 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
31 18 8 4 6 25 19 6
04 Yokohama FC Yokohama FC
29 18 8 3 7 34 27 7
05 SC Sagamihara SC Sagamihara
28 18 7 5 6 31 33 -2
06 Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
23 18 6 4 8 26 36 -10
07 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
22 18 6 2 10 20 25 -5
08 Tochigi City Tochigi City
21 18 5 4 9 20 33 -13
09 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
20 18 4 6 8 15 19 -4
10 Tochigi SC Tochigi SC
18 18 4 5 9 23 28 -5
East B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
35 18 10 3 5 21 13 8
02 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
31 18 9 2 7 26 22 4
03 Iwaki FC Iwaki FC
31 18 7 6 5 22 18 4
04 RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
30 18 9 2 7 38 28 10
05 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
30 18 6 9 3 21 17 4
06 FC Gifu FC Gifu
28 18 8 3 7 24 26 -2
07 Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
26 18 6 6 6 31 21 10
08 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
25 18 5 6 7 16 23 -7
09 Fukushima United FC Fukushima United FC
18 18 4 4 10 28 41 -13
10 AC Nagano Parceiro AC Nagano Parceiro
16 18 3 5 10 15 33 -18
West A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kataller Toyama Kataller Toyama
38 18 10 5 3 37 24 13
02 Albirex Niigata Albirex Niigata
35 18 9 5 4 21 17 4
03 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
32 18 9 3 6 36 22 14
04 Kochi United Kochi United
30 18 8 4 6 23 21 2
05 Ehime FC Ehime FC
28 18 8 3 7 25 18 7
06 Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
27 18 5 7 6 15 21 -6
07 Nara Club Nara Club
21 18 5 4 9 25 34 -9
08 Osaka FC Osaka FC
20 18 3 8 7 15 18 -3
09 Imabari FC Imabari FC
20 18 5 4 9 14 18 -4
10 Kamatamare Sanuki Kamatamare Sanuki
19 18 5 3 10 14 32 -18
West B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Miyazaki Miyazaki
47 18 15 2 1 35 11 24
02 Kagoshima United Kagoshima United
33 18 8 5 5 23 15 8
03 Sagan Tosu Sagan Tosu
32 18 8 6 4 24 14 10
04 Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
29 18 7 5 6 24 22 2
05 Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
27 18 8 2 8 20 20 0
06 Gainare Tottori Gainare Tottori
27 18 6 5 7 20 24 -4
07 Oita Trinita Oita Trinita
22 18 6 3 9 18 18 0
08 Rayluck Shiga Rayluck Shiga
21 18 6 2 10 15 28 -13
09 FC Ryukyu FC Ryukyu
17 18 2 7 9 13 25 -12
10 Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
15 18 4 3 11 17 32 -15
Đối đầu
20/11/2011 00:00
Sagan Tosu Sagan Tosu
2 - 3
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
JPN D2
12/06/2011 02:00
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
0 - 0
Sagan Tosu Sagan Tosu
JPN D2
09/02/2011 02:10
Sagan Tosu Sagan Tosu
1 - 0
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
INT CF
23/11/2010 01:30
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
0 - 1
Sagan Tosu Sagan Tosu
JPN D2
29/05/2010 03:00
Sagan Tosu Sagan Tosu
3 - 2
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
JPN D2
Sagan Tosu
3
60%
Hòa
1
20%
Giravanz Kitakyushu
1
20%
Sagan Tosu Sagan Tosu 6 trận gần nhất
07/03/2026 01:00
Renofa Yamaguchi 2 - 0 Sagan Tosu JPN D2
28/02/2026 01:00
Sagan Tosu 0 - 1 Kagoshima United JPN D2
21/02/2026 01:00
Miyazaki 2 - 1 Sagan Tosu JPN D2
15/02/2026 01:00
Sagan Tosu 1 - 1 Roasso Kumamoto JPN D2
08/02/2026 01:00
FC Ryukyu 2 - 2 Sagan Tosu JPN D2
29/11/2025 01:00
Sagan Tosu 1 - 2 Jubilo Iwata JPN D2
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
07/03/2026 01:00
Giravanz Kitakyushu 2 - 3 Miyazaki JPN D2
28/02/2026 01:00
Giravanz Kitakyushu 1 - 2 Rayluck Shiga JPN D2
22/02/2026 00:00
Roasso Kumamoto 4 - 1 Giravanz Kitakyushu JPN D2
15/02/2026 01:00
Oita Trinita 2 - 0 Giravanz Kitakyushu JPN D2
07/02/2026 01:00
Giravanz Kitakyushu 1 - 3 Gainare Tottori JPN D2
29/11/2025 02:00
Matsumoto Yamaga FC 2 - 1 Giravanz Kitakyushu JPN D3
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.85
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.80
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 20 trận gần nhất
CóKhông
17 (85%)3 (15%)
Trong 20 trận gần nhất
KhôngCó
15 (75%)5 (25%)
Sagan Tosu

Sagan Tosu

Trận gần đây

Giravanz Kitakyushu

Giravanz Kitakyushu

Xỉu /Tài

(70%)14 6(30%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)15 5(25%)

Xỉu /Tài

(20%)4 16(80%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(40%)8 12(60%)

Xỉu /Tài

(25%)5 15(75%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(40%)8 12(60%)

/Có

(40%)8 12(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(60%)12 8(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Sagan Tosu Sagan Tosu
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
Cú sút
Sagan Tosu
Sagan Tosu
Tổng cú sút
10.32 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
Tổng cú sút
8.95 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
899
TB 450 / trận
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
820
TB 410 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Sagan Tosu
Sagan Tosu
20
Số trận đã đấu
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
20
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.45
9
Giữ sạch lưới
3
0.15
4.65
93
Phạt góc
75
3.75
3.20
64
Ném biên
89
4.45
0.20
4
Việt vị
4
0.20
0.15
3
Thủ môn cứu thua
8
0.40
Sagan Tosu
Sagan Tosu
THẺ PHẠT
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.75
15
Thẻ vàng
28
1.40
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
1.50
30
Số lỗi
34
1.70
0.15
3
Tắc bóng
6
0.30