FC Molodechno vs FK Bumprom: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Molodechno
Hạng 10 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
4 - 0
FT
08/10/2023 07:00
FK Bumprom
Hạng 13 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Molodechno vs FK Bumprom trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Molodechno đang đứng thứ 10 với 41 điểm sau 32 trận.
  • FK Bumprom xếp thứ 13 với 38 điểm sau 32 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FK Bumprom với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. FC Molodechno chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arsenal Dzyarzhynsk Arsenal Dzyarzhynsk
81 32 26 3 3 86 30 56
02 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
73 32 22 7 3 75 24 51
03 FK Vitebsk FK Vitebsk
73 32 23 4 5 68 22 46
04 Lokomotiv Gomel Lokomotiv Gomel
62 32 19 5 8 55 40 15
05 Dnepr Rohachev Dnepr Rohachev
61 32 19 4 9 84 52 32
06 FC Baranovichi FC Baranovichi
48 32 14 6 12 46 49 -3
07 Zhodino Yuzhnoe Zhodino Yuzhnoe
46 32 13 7 12 62 52 10
08 Volna Pinsk Volna Pinsk
43 32 12 7 13 41 49 -8
09 FK Lida FK Lida
41 32 12 5 15 44 48 -4
10 FC Molodechno FC Molodechno
41 32 11 8 13 51 56 -5
11 Niva Dolbizno Niva Dolbizno
41 32 12 5 15 53 66 -13
12 Ostrowitz Ostrowitz
39 32 10 9 13 54 62 -8
13 FK Bumprom FK Bumprom
38 32 10 8 14 45 62 -17
14 FK Orsha FK Orsha
31 32 8 7 17 50 62 -12
15 Kommunalnik Slonim Kommunalnik Slonim
22 32 5 7 20 26 63 -37
16 Shakhter Soligorsk II Shakhter Soligorsk II
22 32 6 4 22 33 72 -39
17 Osipovichy Osipovichy
5 32 1 2 29 21 85 -64
Đối đầu
04/06/2023 09:00
FK Bumprom FK Bumprom
2 - 0
FC Molodechno FC Molodechno
BLR D2
FC Molodechno
0
0%
Hòa
0
0%
FK Bumprom
1
100%
FC Molodechno FC Molodechno 6 trận gần nhất
30/09/2023 10:00
FK Orsha 1 - 2 FC Molodechno BLR D2
23/09/2023 07:00
FC Molodechno 3 - 0 Osipovichy BLR D2
17/09/2023 09:00
Shakhter Soligorsk II 3 - 3 FC Molodechno BLR D2
03/09/2023 06:00
FC Molodechno 1 - 2 Ostrowitz BLR D2
27/08/2023 06:00
Dnepr Rohachev 4 - 2 FC Molodechno BLR D2
20/08/2023 10:00
FC Molodechno 1 - 0 Kommunalnik Slonim BLR D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất FK Bumprom FK Bumprom
30/09/2023 08:00
FK Bumprom 0 - 7 Ostrowitz BLR D2
23/09/2023 06:00
Dnepr Rohachev 2 - 0 FK Bumprom BLR D2
17/09/2023 07:00
FK Bumprom 3 - 3 Kommunalnik Slonim BLR D2
10/09/2023 10:00
FC Baranovichi 2 - 1 FK Bumprom BLR D2
03/09/2023 10:00
FK Bumprom 0 - 2 Lokomotiv Gomel BLR D2
27/08/2023 10:00
Arsenal Dzyarzhynsk 1 - 0 FK Bumprom BLR D2
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.59
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.75
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
1.94
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
25 (78%)7 (22%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
22 (69%)10 (31%)
FC Molodechno

FC Molodechno

Trận gần đây

FK Bumprom

FK Bumprom

Xỉu /Tài

(88%)28 4(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)28 4(12%)

Xỉu /Tài

(44%)14 18(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)16 16(50%)

Xỉu /Tài

(59%)19 13(41%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)15 17(53%)

/Có

(59%)19 13(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)18 14(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Molodechno FC Molodechno
FK Bumprom FK Bumprom
Cú sút
FC Molodechno
FC Molodechno
Tổng cú sút
9.13 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FK Bumprom
FK Bumprom
Tổng cú sút
8.95 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FC Molodechno FC Molodechno Đường chuyền FK Bumprom FK Bumprom
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
FC Molodechno
FC Molodechno
32
Số trận đã đấu
FK Bumprom
FK Bumprom
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
8
Giữ sạch lưới
5
0.16
3.84
123
Phạt góc
107
3.34
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FC Molodechno
FC Molodechno
THẺ PHẠT
FK Bumprom
FK Bumprom
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.91
61
Thẻ vàng
47
1.47
0.13
4
Thẻ đỏ
4
0.13
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00