FK Bumprom vs Kommunalnik Slonim: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Bumprom
Hạng 13 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
3 - 3
FT
17/09/2023 07:00
Kommunalnik Slonim
Hạng 15 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Bumprom vs Kommunalnik Slonim trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Bumprom đang đứng thứ 13 với 38 điểm sau 32 trận.
  • Kommunalnik Slonim xếp thứ 15 với 22 điểm sau 32 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: FK Bumprom và Kommunalnik Slonim mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arsenal Dzyarzhynsk Arsenal Dzyarzhynsk
81 32 26 3 3 86 30 56
02 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
73 32 22 7 3 75 24 51
03 FK Vitebsk FK Vitebsk
73 32 23 4 5 68 22 46
04 Lokomotiv Gomel Lokomotiv Gomel
62 32 19 5 8 55 40 15
05 Dnepr Rohachev Dnepr Rohachev
61 32 19 4 9 84 52 32
06 FC Baranovichi FC Baranovichi
48 32 14 6 12 46 49 -3
07 Zhodino Yuzhnoe Zhodino Yuzhnoe
46 32 13 7 12 62 52 10
08 Volna Pinsk Volna Pinsk
43 32 12 7 13 41 49 -8
09 FK Lida FK Lida
41 32 12 5 15 44 48 -4
10 FC Molodechno FC Molodechno
41 32 11 8 13 51 56 -5
11 Niva Dolbizno Niva Dolbizno
41 32 12 5 15 53 66 -13
12 Ostrowitz Ostrowitz
39 32 10 9 13 54 62 -8
13 FK Bumprom FK Bumprom
38 32 10 8 14 45 62 -17
14 FK Orsha FK Orsha
31 32 8 7 17 50 62 -12
15 Kommunalnik Slonim Kommunalnik Slonim
22 32 5 7 20 26 63 -37
16 Shakhter Soligorsk II Shakhter Soligorsk II
22 32 6 4 22 33 72 -39
17 Osipovichy Osipovichy
5 32 1 2 29 21 85 -64
Đối đầu
14/05/2023 06:00
Kommunalnik Slonim Kommunalnik Slonim
2 - 2
FK Bumprom FK Bumprom
BLR D2
FK Bumprom
0
0%
Hòa
1
100%
Kommunalnik Slonim
0
0%
FK Bumprom FK Bumprom 6 trận gần nhất
10/09/2023 10:00
FC Baranovichi 2 - 1 FK Bumprom BLR D2
03/09/2023 10:00
FK Bumprom 0 - 2 Lokomotiv Gomel BLR D2
27/08/2023 10:00
Arsenal Dzyarzhynsk 1 - 0 FK Bumprom BLR D2
21/08/2023 10:30
FK Bumprom 2 - 0 FK Lida BLR D2
16/08/2023 10:30
Dnepr Mogilev 5 - 0 FK Bumprom BLR D2
12/08/2023 06:00
FK Bumprom 3 - 2 Niva Dolbizno BLR D2
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Kommunalnik Slonim Kommunalnik Slonim
09/09/2023 10:00
Kommunalnik Slonim 2 - 1 FK Orsha BLR D2
02/09/2023 10:00
Osipovichy 0 - 0 Kommunalnik Slonim BLR D2
26/08/2023 09:00
Kommunalnik Slonim 0 - 1 Shakhter Soligorsk II BLR D2
20/08/2023 10:00
FC Molodechno 1 - 0 Kommunalnik Slonim BLR D2
15/08/2023 10:00
Kommunalnik Slonim 0 - 5 Ostrowitz BLR D2
11/08/2023 11:00
Dnepr Rohachev 5 - 1 Kommunalnik Slonim BLR D2
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
1.94
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.81
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.97
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
22 (69%)10 (31%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
16 (50%)16 (50%)
FK Bumprom

FK Bumprom

Trận gần đây

Kommunalnik Slonim

Kommunalnik Slonim

Xỉu /Tài

(88%)28 4(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(63%)20 12(37%)

Xỉu /Tài

(50%)16 16(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(34%)11 21(66%)

Xỉu /Tài

(47%)15 17(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)15 17(53%)

/Có

(56%)18 14(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)14 18(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Bumprom FK Bumprom
Kommunalnik Slonim Kommunalnik Slonim
Cú sút
FK Bumprom
FK Bumprom
Tổng cú sút
8.95 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Kommunalnik Slonim
Kommunalnik Slonim
Tổng cú sút
8.05 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
FK Bumprom
FK Bumprom
32
Số trận đã đấu
Kommunalnik Slonim
Kommunalnik Slonim
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.16
5
Giữ sạch lưới
4
0.13
3.34
107
Phạt góc
106
3.31
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
FK Bumprom
FK Bumprom
THẺ PHẠT
Kommunalnik Slonim
Kommunalnik Slonim
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.47
47
Thẻ vàng
33
1.03
0.13
4
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00