FC Botosani vs Universitatea Craiova: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Botosani
Hạng 7 tại Relegation Quarter
1
4-1
FT
14/04/2024 06:30
Universitatea Craiova
Hạng 10 tại Relegation Quarter
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Botosani vs Universitatea Craiova trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Botosani đang đứng thứ 7 với 25 điểm sau 9 trận.
  • Universitatea Craiova xếp thứ 10 với 22 điểm sau 9 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FC Botosani thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Universitatea Craiova với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FC Botosani thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
06:30

2024-04-14

FC Botosani vs Universitatea Craiova - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

FC Botosani
FC Botosani
Universitatea Craiova
Universitatea Craiova
2024-04-14 06:30
39
29
32
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.33
FT
4-1 0-1
-
thời tiết
26℃~27℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/04/2024
Championship Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
49 10 5 2 3 12 11 1
02 CFR Cluj CFR Cluj
46 10 6 1 3 19 14 5
03 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
44 10 6 1 3 18 14 4
04 Farul Constanta Farul Constanta
36 10 4 2 4 19 20 -1
05 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
34 10 3 3 4 17 17 0
06 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
32 10 1 1 8 13 22 -9
Relegation Quarter PTS
GP W D L GF GA +/-
01 UTA Arad UTA Arad
37 9 5 2 2 15 11 4
02 FC Otelul Galati FC Otelul Galati
36 9 6 1 2 11 7 4
03 Hermannstadt Hermannstadt
34 9 4 2 3 13 7 6
04 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
33 9 3 3 3 12 10 2
05 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
29 9 3 2 4 8 14 -6
06 CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi
27 9 3 1 5 7 8 -1
07 FC Botosani FC Botosani
25 9 4 2 3 11 11 0
08 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
25 9 2 4 3 10 12 -2
09 FC Voluntari FC Voluntari
24 9 2 4 3 11 10 1
10 Universitatea Craiova Universitatea Craiova
22 9 1 3 5 8 16 -8
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
64 30 19 7 4 53 28 25
02 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
55 30 15 10 5 55 32 23
03 CFR Cluj CFR Cluj
53 30 15 8 7 54 29 25
04 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
49 30 13 10 7 47 38 9
05 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
43 30 12 7 11 43 34 9
06 Farul Constanta Farul Constanta
43 30 11 10 9 37 38 -1
07 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
42 30 10 12 8 35 38 -3
08 Hermannstadt Hermannstadt
40 30 9 13 8 36 31 5
09 UTA Arad UTA Arad
40 30 10 10 10 36 43 -7
10 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
35 30 7 14 9 29 32 -3
11 FC Otelul Galati FC Otelul Galati
34 30 6 16 8 31 36 -5
12 CSM Politehnica Iasi CSM Politehnica Iasi
33 30 7 12 11 33 44 -11
13 Universitatea Craiova Universitatea Craiova
31 30 9 4 17 43 50 -7
14 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
29 30 8 5 17 22 41 -19
15 FC Voluntari FC Voluntari
28 30 6 10 14 31 49 -18
16 FC Botosani FC Botosani
21 30 3 12 15 30 52 -22
Đối đầu
11/12/2023 11:00
Universitatea Craiova Universitatea Craiova
2 - 0
FC Botosani FC Botosani
ROM D1
05/08/2023 11:30
FC Botosani FC Botosani
0 - 1
Universitatea Craiova Universitatea Craiova
ROM D1
22/04/2023 10:30
FC Botosani FC Botosani
0 - 0
Universitatea Craiova Universitatea Craiova
ROM D1
04/03/2023 11:00
Universitatea Craiova Universitatea Craiova
1 - 0
FC Botosani FC Botosani
ROM D1
15/10/2022 08:30
FC Botosani FC Botosani
1 - 0
Universitatea Craiova Universitatea Craiova
ROM D1
25/04/2022 08:30
FC Botosani FC Botosani
2 - 1
Universitatea Craiova Universitatea Craiova
ROM D1
FC Botosani
2
33%
Hòa
1
17%
Universitatea Craiova
3
50%
FC Botosani FC Botosani 6 trận gần nhất
05/04/2024 10:30
UTA Arad 1 - 0 FC Botosani ROM D1
30/03/2024 09:45
FC Botosani 2 - 1 CSM Politehnica Iasi ROM D1
23/03/2024 05:30
FC Botosani 5 - 0 Stiinta Miroslava INT CF
15/03/2024 11:30
Universitaea Cluj 3 - 0 FC Botosani ROM D1
08/03/2024 14:00
FC Botosani 0 - 0 Farul Constanta ROM D1
03/03/2024 08:30
Universitaea Cluj 1 - 0 FC Botosani ROM D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Universitatea Craiova Universitatea Craiova
08/04/2024 10:30
CSM Politehnica Iasi 0 - 0 Universitatea Craiova ROM D1
03/04/2024 11:00
Universitatea Craiova 0 - 0 FC Voluntari ROMC
31/03/2024 07:00
Universitatea Craiova 1 - 2 FC Otelul Galati ROM D1
18/03/2024 14:30
Petrolul Ploiesti 1 - 0 Universitatea Craiova ROM D1
10/03/2024 14:45
Universitatea Craiova 1 - 2 CS Universitatea Craiova ROM D1
02/03/2024 08:00
UTA Arad 3 - 2 Universitatea Craiova ROM D1
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.54
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.69
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 41 trận gần nhất
CóKhông
26 (63%)15 (37%)
Trong 41 trận gần nhất
KhôngCó
30 (77%)9 (23%)
FC Botosani

FC Botosani

Trận gần đây

Universitatea Craiova

Universitatea Craiova

Xỉu /Tài

(71%)29 12(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)29 10(26%)

Xỉu /Tài

(29%)12 29(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)17 22(56%)

Xỉu /Tài

(46%)19 22(54%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)15 24(62%)

/Có

(54%)22 19(46%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)24 15(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Botosani FC Botosani
Universitatea Craiova Universitatea Craiova
Cú sút
FC Botosani
FC Botosani
Tổng cú sút
10.78 TB / trận
Bị chặn
126 tổng
TB 3.41
Universitatea Craiova
Universitatea Craiova
Tổng cú sút
11.33 TB / trận
Bị chặn
129 tổng
TB 3.49
Tổng đường chuyền
13362
TB 343 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
17348
TB 445 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
FC Botosani
FC Botosani
41
Số trận đã đấu
Universitatea Craiova
Universitatea Craiova
39
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
8
Giữ sạch lưới
8
0.21
4.32
177
Phạt góc
172
4.41
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.73
71
Việt vị
64
1.64
2.66
109
Thủ môn cứu thua
129
3.31
FC Botosani
FC Botosani
THẺ PHẠT
Universitatea Craiova
Universitatea Craiova
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.56
105
Thẻ vàng
85
2.18
0.10
4
Thẻ đỏ
4
0.10
13.07
536
Số lỗi
445
11.41
15.51
636
Tắc bóng
559
14.33