FC Botosani
Hạng 13 tại Romania Liga I
5 - 1
FT
20/05/2023 07:45
CS Mioveni
Hạng 16 tại Romania Liga I
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • FC Botosani đang đứng thứ 13 với 32 điểm sau 30 trận.
  • CS Mioveni xếp thứ 16 với 22 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: FC Botosani và CS Mioveni mỗi đội thắng 1 trong 6 lần gặp gần nhất, 4 trận hòa.
STANDINGS UP TO 20/05/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Farul Constanta Farul Constanta
64 30 19 7 4 54 28 26
02 CFR Cluj CFR Cluj
63 30 20 3 7 54 28 26
03 FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
57 30 17 6 7 51 35 16
04 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
54 30 16 6 8 37 27 10
05 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
52 30 15 7 8 40 26 14
06 Universitatea Craiova Universitatea Craiova
40 29 11 7 11 34 29 5
07 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
39 29 10 9 10 43 30 13
08 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
36 30 11 3 16 28 44 -16
09 FC Voluntari FC Voluntari
34 30 8 10 12 28 32 -4
10 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
34 30 8 10 12 25 37 -12
11 Hermannstadt Hermannstadt
32 30 11 8 11 30 29 1
12 Chindia Targoviste Chindia Targoviste
32 30 7 11 12 32 42 -10
13 FC Botosani FC Botosani
32 30 7 11 12 29 44 -15
14 UTA Arad UTA Arad
27 30 6 9 15 29 41 -12
15 Arges Arges
27 30 6 9 15 21 41 -20
16 CS Mioveni CS Mioveni
22 30 4 10 16 23 45 -22
Đối đầu
10/03/2023 11:30
FC Botosani FC Botosani
1 - 1
CS Mioveni CS Mioveni
ROM D1
08/11/2022 10:00
CS Mioveni CS Mioveni
1 - 0
FC Botosani FC Botosani
ROMC
23/10/2022 06:30
CS Mioveni CS Mioveni
0 - 0
FC Botosani FC Botosani
ROM D1
02/05/2022 10:30
CS Mioveni CS Mioveni
0 - 2
FC Botosani FC Botosani
ROM D1
27/02/2022 09:30
FC Botosani FC Botosani
0 - 0
CS Mioveni CS Mioveni
ROM D1
23/10/2021 10:30
CS Mioveni CS Mioveni
1 - 1
FC Botosani FC Botosani
ROM D1
FC Botosani
1
17%
Hòa
4
67%
CS Mioveni
1
17%
FC Botosani FC Botosani 6 trận gần nhất
12/05/2023 10:30
FC Voluntari 2 - 0 FC Botosani ROM D1
06/05/2023 05:30
FC Botosani 0 - 0 Universitaea Cluj ROM D1
29/04/2023 10:00
Petrolul Ploiesti 1 - 0 FC Botosani ROM D1
22/04/2023 10:30
FC Botosani 0 - 0 Universitatea Craiova ROM D1
14/04/2023 14:00
UTA Arad 0 - 2 FC Botosani ROM D1
09/04/2023 08:30
FC Botosani 1 - 0 Arges ROM D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất CS Mioveni CS Mioveni
14/05/2023 06:30
CS Mioveni 0 - 2 UTA Arad ROM D1
05/05/2023 10:30
FC Voluntari 1 - 0 CS Mioveni ROM D1
29/04/2023 07:30
CS Mioveni 0 - 2 Arges ROM D1
24/04/2023 10:30
Universitaea Cluj 1 - 0 CS Mioveni ROM D1
15/04/2023 05:00
CS Mioveni 0 - 2 Hermannstadt ROM D1
10/04/2023 10:30
Petrolul Ploiesti 2 - 0 CS Mioveni ROM D1
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.26
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
0.62
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
1.64
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
1 (17%)5 (83%)
In last 39 matches
Không
25 (64%)14 (36%)
In last 39 matches
Không
18 (46%)21 (54%)
FC Botosani

FC Botosani

Trận gần đây

CS Mioveni

CS Mioveni

Under /Over

(59%)23 16(41%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(64%)25 14(36%)

Under /Over

(31%)12 27(69%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(31%)12 27(69%)

Under /Over

(28%)11 28(72%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(28%)11 28(72%)

/Yes

(41%)16 23(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(38%)15 24(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Botosani FC Botosani
CS Mioveni CS Mioveni
Cú sút
FC Botosani
FC Botosani
Tổng cú sút
10.05 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
CS Mioveni
CS Mioveni
Tổng cú sút
7.59 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
FC Botosani FC Botosani Đường chuyền CS Mioveni CS Mioveni
Tổng đường chuyền
8500
Avg. 405 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
7384
Avg. 369 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
FC Botosani
FC Botosani
39
Số trận đã đấu
CS Mioveni
CS Mioveni
39
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
14
Clean sheets
6
0.15
4.23
165
Corners
119
3.05
16.10
628
Throw-ins
557
14.28
1.21
47
Offsides
66
1.69
2.77
108
GK saves
120
3.08
FC Botosani
FC Botosani
THẺ PHẠT
CS Mioveni
CS Mioveni
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.41
94
Thẻ vàng
73
1.87
0.13
5
Thẻ đỏ
3
0.08
13.15
513
Fouls
488
12.51
0.00
0
Tackles
0
0.00