CS Mioveni
Hạng 16 tại Romania Liga I
0 - 2
FT
15/04/2023 05:00
Hermannstadt
Hạng 11 tại Romania Liga I
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • CS Mioveni đang đứng thứ 16 với 22 điểm sau 30 trận.
  • Hermannstadt xếp thứ 11 với 32 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hermannstadt với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. CS Mioveni thắng 1 trận, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 15/04/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Farul Constanta Farul Constanta
64 30 19 7 4 54 28 26
02 CFR Cluj CFR Cluj
63 30 20 3 7 54 28 26
03 FC Steaua Bucuresti FC Steaua Bucuresti
57 30 17 6 7 51 35 16
04 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
54 30 16 6 8 37 27 10
05 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
52 30 15 7 8 40 26 14
06 Universitatea Craiova Universitatea Craiova
40 29 11 7 11 34 29 5
07 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
39 29 10 9 10 43 30 13
08 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
36 30 11 3 16 28 44 -16
09 FC Voluntari FC Voluntari
34 30 8 10 12 28 32 -4
10 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
34 30 8 10 12 25 37 -12
11 Hermannstadt Hermannstadt
32 30 11 8 11 30 29 1
12 Chindia Targoviste Chindia Targoviste
32 30 7 11 12 32 42 -10
13 FC Botosani FC Botosani
32 30 7 11 12 29 44 -15
14 UTA Arad UTA Arad
27 30 6 9 15 29 41 -12
15 Arges Arges
27 30 6 9 15 21 41 -20
16 CS Mioveni CS Mioveni
22 30 4 10 16 23 45 -22
Đối đầu
31/10/2022 11:59
CS Mioveni CS Mioveni
0 - 2
Hermannstadt Hermannstadt
ROM D1
15/07/2022 11:30
Hermannstadt Hermannstadt
3 - 0
CS Mioveni CS Mioveni
ROM D1
02/06/2021 11:59
Hermannstadt Hermannstadt
1 - 2
CS Mioveni CS Mioveni
ROM D1
29/05/2021 08:30
CS Mioveni CS Mioveni
0 - 0
Hermannstadt Hermannstadt
ROM D1
29/10/2019 12:15
CS Mioveni CS Mioveni
0 - 2
Hermannstadt Hermannstadt
ROMC
30/05/2018 10:30
Hermannstadt Hermannstadt
2 - 1
CS Mioveni CS Mioveni
ROM D2
CS Mioveni
1
17%
Hòa
1
17%
Hermannstadt
4
67%
CS Mioveni CS Mioveni 6 trận gần nhất
06/04/2023 11:00
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe 4 - 1 CS Mioveni ROMC
03/04/2023 10:30
CS Mioveni 0 - 1 Chindia Targoviste ROM D1
20/03/2023 11:59
Universitatea Craiova 3 - 0 CS Mioveni ROM D1
15/03/2023 07:00
CS Mioveni 9 - 0 Muscelul Campulung INT CF
10/03/2023 11:30
FC Botosani 1 - 1 CS Mioveni ROM D1
05/03/2023 07:00
CS Mioveni 2 - 0 Chindia Targoviste ROM D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Hermannstadt Hermannstadt
05/04/2023 11:59
Hermannstadt 1 - 2 Universitaea Cluj ROMC
01/04/2023 10:00
Hermannstadt 1 - 1 FC Botosani ROM D1
27/03/2023 08:00
CFR Cluj 1 - 1 Hermannstadt INT CF
17/03/2023 11:30
FC Voluntari 1 - 1 Hermannstadt ROM D1
12/03/2023 15:00
Hermannstadt 1 - 0 Universitatea Craiova ROM D1
04/03/2023 14:00
Rapid Bucuresti 0 - 1 Hermannstadt ROM D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
0.62
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
1.64
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
0.92
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
1 (17%)5 (83%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 39 matches
Không
18 (46%)21 (54%)
In last 39 matches
Không
26 (67%)13 (33%)
CS Mioveni

CS Mioveni

Trận gần đây

Hermannstadt

Hermannstadt

Under /Over

(64%)25 14(36%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(62%)24 15(38%)

Under /Over

(31%)12 27(69%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(23%)9 30(77%)

Under /Over

(28%)11 28(72%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(38%)15 24(62%)

/Yes

(38%)15 24(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(41%)16 23(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
CS Mioveni CS Mioveni
Hermannstadt Hermannstadt
Cú sút
CS Mioveni
CS Mioveni
Tổng cú sút
7.59 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Hermannstadt
Hermannstadt
Tổng cú sút
8.51 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
CS Mioveni CS Mioveni Đường chuyền Hermannstadt Hermannstadt
Tổng đường chuyền
7384
Avg. 369 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
8144
Avg. 429 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
CS Mioveni
CS Mioveni
39
Số trận đã đấu
Hermannstadt
Hermannstadt
39
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
6
Clean sheets
14
0.36
3.05
119
Corners
140
3.59
14.28
557
Throw-ins
529
13.56
1.69
66
Offsides
60
1.54
3.08
120
GK saves
105
2.69
CS Mioveni
CS Mioveni
THẺ PHẠT
Hermannstadt
Hermannstadt
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.87
73
Thẻ vàng
79
2.03
0.08
3
Thẻ đỏ
2
0.05
12.51
488
Fouls
438
11.23
0.00
0
Tackles
0
0.00