Estrela da Amadora vs CD Tondela: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Estrela da Amadora
Hạng 3 tại Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
0 - 0
FT
26/02/2023 11:30
CD Tondela
Hạng 11 tại Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Estrela da Amadora vs CD Tondela trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Estrela da Amadora đang đứng thứ 3 với 63 điểm sau 34 trận.
  • CD Tondela xếp thứ 11 với 40 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Estrela da Amadora và CD Tondela mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Moreirense Moreirense
79 34 24 7 3 77 38 39
02 SC Farense SC Farense
69 34 21 6 7 57 34 23
03 Estrela da Amadora Estrela da Amadora
63 34 16 15 3 55 35 20
04 Viseu Viseu
53 34 14 11 9 51 45 6
05 Porto B Porto B
51 34 14 9 11 48 40 8
06 CD Mafra CD Mafra
47 34 12 11 11 46 49 -3
07 Vilafranquense Vilafranquense
46 34 12 10 12 42 36 6
08 Feirense Feirense
46 34 11 13 10 43 37 6
09 SCU Torreense SCU Torreense
44 34 13 5 16 38 41 -3
10 Oliveirense Oliveirense
43 34 11 10 13 51 50 1
11 CD Tondela CD Tondela
40 34 8 16 10 35 35 0
12 Leixoes Leixoes
39 34 10 9 15 38 49 -11
13 Penafiel Penafiel
39 34 9 12 13 36 47 -11
14 Nacional da Madeira Nacional da Madeira
39 34 10 9 15 35 46 -11
15 SL Benfica B SL Benfica B
38 34 10 8 16 52 58 -6
16 Belenenses Belenenses
35 34 9 8 17 41 59 -18
17 Clube Desportivo Trofense Clube Desportivo Trofense
32 34 8 8 18 31 51 -20
18 SC Covilha SC Covilha
28 34 7 7 20 31 57 -26
Đối đầu
05/09/2022 13:00
CD Tondela CD Tondela
1 - 1
Estrela da Amadora Estrela da Amadora
POR D2
Estrela da Amadora
0
0%
Hòa
1
100%
CD Tondela
0
0%
Estrela da Amadora Estrela da Amadora 6 trận gần nhất
18/02/2023 11:30
Porto B 1 - 2 Estrela da Amadora POR D2
11/02/2023 10:00
Estrela da Amadora 2 - 1 SL Benfica B POR D2
03/02/2023 16:15
SC Farense 2 - 2 Estrela da Amadora POR D2
29/01/2023 11:30
Estrela da Amadora 4 - 1 Feirense POR D2
22/01/2023 11:30
Estrela da Amadora 3 - 0 Penafiel POR D2
15/01/2023 10:00
Nacional da Madeira 0 - 1 Estrela da Amadora POR D2
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất CD Tondela CD Tondela
17/02/2023 14:00
CD Tondela 1 - 1 Viseu POR D2
11/02/2023 11:30
SC Covilha 1 - 0 CD Tondela POR D2
05/02/2023 10:00
SL Benfica B 2 - 1 CD Tondela POR D2
29/01/2023 10:00
CD Tondela 1 - 0 Nacional da Madeira POR D2
22/01/2023 10:00
CD Tondela 1 - 0 SC Farense POR D2
15/01/2023 11:30
Porto B 1 - 1 CD Tondela POR D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.06
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
32 (89%)4 (11%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
27 (79%)7 (21%)
Estrela da Amadora

Estrela da Amadora

Trận gần đây

CD Tondela

CD Tondela

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

/Có

(69%)25 11(31%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)21 13(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Estrela da Amadora Estrela da Amadora
CD Tondela CD Tondela
Cú sút
Estrela da Amadora
Estrela da Amadora
Tổng cú sút
11.42 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
CD Tondela
CD Tondela
Tổng cú sút
10.09 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
616
TB 308 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Estrela da Amadora
Estrela da Amadora
36
Số trận đã đấu
CD Tondela
CD Tondela
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
9
Giữ sạch lưới
9
0.26
5.36
193
Phạt góc
159
4.68
1.31
47
Ném biên
0
0.00
0.44
16
Việt vị
9
0.26
1.81
65
Thủ môn cứu thua
65
1.91
Estrela da Amadora
Estrela da Amadora
THẺ PHẠT
CD Tondela
CD Tondela
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.92
105
Thẻ vàng
99
2.91
0.11
4
Thẻ đỏ
2
0.06
14.00
504
Số lỗi
460
13.53
0.86
31
Tắc bóng
0
0.00