CD Tondela vs Nacional da Madeira: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

CD Tondela
Hạng 11 tại Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
1 - 0
FT
29/01/2023 10:00
Nacional da Madeira
Hạng 14 tại Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán CD Tondela vs Nacional da Madeira trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • CD Tondela đang đứng thứ 11 với 40 điểm sau 34 trận.
  • Nacional da Madeira xếp thứ 14 với 39 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/01/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Moreirense Moreirense
79 34 24 7 3 77 38 39
02 SC Farense SC Farense
69 34 21 6 7 57 34 23
03 Estrela da Amadora Estrela da Amadora
63 34 16 15 3 55 35 20
04 Viseu Viseu
53 34 14 11 9 51 45 6
05 Porto B Porto B
51 34 14 9 11 48 40 8
06 CD Mafra CD Mafra
47 34 12 11 11 46 49 -3
07 Vilafranquense Vilafranquense
46 34 12 10 12 42 36 6
08 Feirense Feirense
46 34 11 13 10 43 37 6
09 SCU Torreense SCU Torreense
44 34 13 5 16 38 41 -3
10 Oliveirense Oliveirense
43 34 11 10 13 51 50 1
11 CD Tondela CD Tondela
40 34 8 16 10 35 35 0
12 Leixoes Leixoes
39 34 10 9 15 38 49 -11
13 Penafiel Penafiel
39 34 9 12 13 36 47 -11
14 Nacional da Madeira Nacional da Madeira
39 34 10 9 15 35 46 -11
15 SL Benfica B SL Benfica B
38 34 10 8 16 52 58 -6
16 Belenenses Belenenses
35 34 9 8 17 41 59 -18
17 Clube Desportivo Trofense Clube Desportivo Trofense
32 34 8 8 18 31 51 -20
18 SC Covilha SC Covilha
28 34 7 7 20 31 57 -26
CD Tondela CD Tondela 6 trận gần nhất
19/09/2026 17:00
Imortal 1 - 5 CD Tondela Campeonato de Portugal (hạng Ba)
12/09/2026 17:00
Portimonense 0 - 2 CD Tondela Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
05/09/2026 17:00
CD Tondela 3 - 0 Porto B Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
29/08/2026 00:00
Uniao Leiria 2 - 0 CD Tondela Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
22/08/2026 02:15
CD Tondela 0 - 2 Academica Coimbra Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
16/08/2026 21:30
Leixoes 1 - 0 CD Tondela Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Nacional da Madeira Nacional da Madeira
19/09/2026 21:30
Nacional da Madeira 0 - 4 FC Famalicao Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
12/09/2026 21:30
Nacional da Madeira 1 - 3 Alverca Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
06/09/2026 02:30
Sporting CP 2 - 0 Nacional da Madeira Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
30/08/2026 21:30
Nacional da Madeira 2 - 3 Estrela da Amadora Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
23/08/2026 21:30
Vitoria Guimaraes 1 - 0 Nacional da Madeira Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
16/08/2026 21:30
Nacional da Madeira 2 - 0 Estoril Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.35
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
27 (79%)7 (21%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
20 (59%)14 (41%)
CD Tondela

CD Tondela

Trận gần đây

Nacional da Madeira

Nacional da Madeira

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

/Có

(62%)21 13(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(41%)14 20(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
CD Tondela CD Tondela
Nacional da Madeira Nacional da Madeira
Cú sút
CD Tondela
CD Tondela
Tổng cú sút
10.09 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira
Tổng cú sút
10.91 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
CD Tondela
CD Tondela
34
Số trận đã đấu
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Giữ sạch lưới
8
0.24
4.68
159
Phạt góc
186
5.47
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.26
9
Việt vị
6
0.18
1.91
65
Thủ môn cứu thua
103
3.03
CD Tondela
CD Tondela
THẺ PHẠT
Nacional da Madeira
Nacional da Madeira
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.91
99
Thẻ vàng
92
2.71
0.06
2
Thẻ đỏ
7
0.21
13.53
460
Số lỗi
440
12.94
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00