Estrela da Amadora vs Feirense: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Estrela da Amadora
Hạng 3 tại Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
4 - 1
FT
29/01/2023 11:30
Feirense
Hạng 8 tại Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Estrela da Amadora vs Feirense trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Estrela da Amadora đang đứng thứ 3 với 63 điểm sau 34 trận.
  • Feirense xếp thứ 8 với 46 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/01/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Moreirense Moreirense
79 34 24 7 3 77 38 39
02 SC Farense SC Farense
69 34 21 6 7 57 34 23
03 Estrela da Amadora Estrela da Amadora
63 34 16 15 3 55 35 20
04 Viseu Viseu
53 34 14 11 9 51 45 6
05 Porto B Porto B
51 34 14 9 11 48 40 8
06 CD Mafra CD Mafra
47 34 12 11 11 46 49 -3
07 Vilafranquense Vilafranquense
46 34 12 10 12 42 36 6
08 Feirense Feirense
46 34 11 13 10 43 37 6
09 SCU Torreense SCU Torreense
44 34 13 5 16 38 41 -3
10 Oliveirense Oliveirense
43 34 11 10 13 51 50 1
11 CD Tondela CD Tondela
40 34 8 16 10 35 35 0
12 Leixoes Leixoes
39 34 10 9 15 38 49 -11
13 Penafiel Penafiel
39 34 9 12 13 36 47 -11
14 Nacional da Madeira Nacional da Madeira
39 34 10 9 15 35 46 -11
15 SL Benfica B SL Benfica B
38 34 10 8 16 52 58 -6
16 Belenenses Belenenses
35 34 9 8 17 41 59 -18
17 Clube Desportivo Trofense Clube Desportivo Trofense
32 34 8 8 18 31 51 -20
18 SC Covilha SC Covilha
28 34 7 7 20 31 57 -26
Estrela da Amadora Estrela da Amadora 6 trận gần nhất
20/09/2026 21:30
Estrela da Amadora 0 - 2 Viseu Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
15/09/2026 00:45
Rio Ave 3 - 3 Estrela da Amadora Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
11/09/2026 02:15
Estrela da Amadora 2 - 1 Sporting Braga Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
05/09/2026 21:30
Estrela da Amadora 2 - 2 FC Famalicao Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
30/08/2026 21:30
Nacional da Madeira 2 - 3 Estrela da Amadora Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
15/08/2026 21:30
Alverca 2 - 2 Estrela da Amadora Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Feirense Feirense
19/09/2026 21:30
Salgueiros 1 - 0 Feirense Campeonato de Portugal (hạng Ba)
13/09/2026 20:00
GD Chaves 1 - 0 Feirense Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
05/09/2026 21:30
Feirense 1 - 3 Sporting CP B Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
30/08/2026 20:00
AVS Futebol SAD 2 - 0 Feirense Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
25/08/2026 02:15
Feirense 0 - 1 Porto B Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
15/08/2026 00:00
Academica Coimbra 1 - 0 Feirense Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha)
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.06
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.09
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
32 (89%)4 (11%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
26 (76%)8 (24%)
Estrela da Amadora

Estrela da Amadora

Trận gần đây

Feirense

Feirense

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

/Có

(69%)25 11(31%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Estrela da Amadora Estrela da Amadora
Feirense Feirense
Cú sút
Estrela da Amadora
Estrela da Amadora
Tổng cú sút
11.42 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Feirense
Feirense
Tổng cú sút
12.56 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
616
TB 308 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Estrela da Amadora
Estrela da Amadora
36
Số trận đã đấu
Feirense
Feirense
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
9
Giữ sạch lưới
12
0.35
5.36
193
Phạt góc
179
5.26
1.31
47
Ném biên
0
0.00
0.44
16
Việt vị
1
0.03
1.81
65
Thủ môn cứu thua
97
2.85
Estrela da Amadora
Estrela da Amadora
THẺ PHẠT
Feirense
Feirense
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.92
105
Thẻ vàng
74
2.18
0.11
4
Thẻ đỏ
1
0.03
14.00
504
Số lỗi
428
12.59
0.86
31
Tắc bóng
0
0.00