Dundalk vs Shamrock Rovers: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dundalk
Hạng 5 tại Giải VĐQG Ireland (Premier Division)
2 - 0
FT
30/06/2023 14:45
Shamrock Rovers
Hạng 1 tại Giải VĐQG Ireland (Premier Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dundalk vs Shamrock Rovers trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dundalk đang đứng thứ 5 với 58 điểm sau 36 trận.
  • Shamrock Rovers xếp thứ 1 với 72 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Shamrock Rovers với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dundalk thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/06/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Shamrock Rovers Shamrock Rovers
72 36 20 12 4 67 27 40
02 Derry City Derry City
65 36 18 11 7 57 24 33
03 St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
62 36 19 5 12 59 42 17
04 Shelbourne Shelbourne
60 36 15 15 6 44 27 17
05 Dundalk Dundalk
58 36 17 7 12 59 44 15
06 Bohemians Bohemians
58 36 16 10 10 53 40 13
07 Drogheda United Drogheda United
41 36 10 11 15 40 54 -14
08 Sligo Rovers Sligo Rovers
37 36 10 7 19 36 51 -15
09 Cork City Cork City
31 36 8 7 21 35 64 -29
10 UC Dublin UC Dublin
11 36 2 5 29 19 96 -77
Đối đầu
02/06/2023 14:45
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
2 - 0
Dundalk Dundalk
IRE PR
31/03/2023 14:45
Dundalk Dundalk
0 - 4
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
IRE PR
21/08/2022 14:00
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
3 - 0
Dundalk Dundalk
IRE PR
17/06/2022 14:45
Dundalk Dundalk
1 - 0
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
IRE PR
18/04/2022 14:00
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
1 - 0
Dundalk Dundalk
IRE PR
14/03/2022 15:45
Dundalk Dundalk
0 - 0
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
IRE PR
Dundalk
1
17%
Hòa
1
17%
Shamrock Rovers
4
67%
Dundalk Dundalk 6 trận gần nhất
26/06/2023 14:45
Dundalk 1 - 1 St. Patricks Athletic IRE PR
23/06/2023 14:45
Drogheda United 1 - 2 Dundalk IRE PR
09/06/2023 14:45
Cork City 1 - 2 Dundalk IRE PR
05/06/2023 11:59
Dundalk 4 - 1 UC Dublin IRE PR
02/06/2023 14:45
Shamrock Rovers 2 - 0 Dundalk IRE PR
26/05/2023 14:45
St. Patricks Athletic 2 - 1 Dundalk IRE PR
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Shamrock Rovers Shamrock Rovers
26/06/2023 15:00
Shamrock Rovers 1 - 0 Derry City IRE PR
23/06/2023 14:45
Bohemians 2 - 2 Shamrock Rovers IRE PR
09/06/2023 15:00
Shamrock Rovers 4 - 0 UC Dublin IRE PR
05/06/2023 13:00
Sligo Rovers 0 - 3 Shamrock Rovers IRE PR
02/06/2023 14:45
Shamrock Rovers 2 - 0 Dundalk IRE PR
26/05/2023 14:45
Cork City 1 - 0 Shamrock Rovers IRE PR
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.64
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.22
Ghi bàn
67
TB mỗi trận
1.86
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.75
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
29 (81%)7 (19%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
30 (83%)6 (17%)
Dundalk

Dundalk

Trận gần đây

Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

Xỉu /Tài

(81%)29 7(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

Xỉu /Tài

(31%)11 25(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(31%)11 25(69%)

Xỉu /Tài

(58%)21 15(42%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

/Có

(56%)20 16(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(39%)14 22(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dundalk Dundalk
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
Cú sút
Dundalk
Dundalk
Tổng cú sút
11.42 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
TB 2.71
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers
Tổng cú sút
16.31 TB / trận
Bị chặn
63 tổng
TB 4.50
Dundalk Dundalk Đường chuyền Shamrock Rovers Shamrock Rovers
Tổng đường chuyền
7798
TB 433 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
8703
TB 512 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Dundalk
Dundalk
36
Số trận đã đấu
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
10
Giữ sạch lưới
20
0.56
4.78
172
Phạt góc
242
6.72
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.75
27
Việt vị
78
2.17
1.42
51
Thủ môn cứu thua
48
1.33
Dundalk
Dundalk
THẺ PHẠT
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.44
88
Thẻ vàng
90
2.50
0.11
4
Thẻ đỏ
8
0.22
11.25
405
Số lỗi
352
9.78
6.67
240
Tắc bóng
244
6.78