Drogheda United vs Dundalk: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Drogheda United
Hạng 7 tại Giải VĐQG Ireland (Premier Division)
1 - 2
FT
23/06/2023 14:45
Dundalk
Hạng 5 tại Giải VĐQG Ireland (Premier Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Drogheda United vs Dundalk trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Drogheda United đang đứng thứ 7 với 41 điểm sau 36 trận.
  • Dundalk xếp thứ 5 với 58 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Dundalk với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Drogheda United thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/06/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Shamrock Rovers Shamrock Rovers
72 36 20 12 4 67 27 40
02 Derry City Derry City
65 36 18 11 7 57 24 33
03 St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
62 36 19 5 12 59 42 17
04 Shelbourne Shelbourne
60 36 15 15 6 44 27 17
05 Dundalk Dundalk
58 36 17 7 12 59 44 15
06 Bohemians Bohemians
58 36 16 10 10 53 40 13
07 Drogheda United Drogheda United
41 36 10 11 15 40 54 -14
08 Sligo Rovers Sligo Rovers
37 36 10 7 19 36 51 -15
09 Cork City Cork City
31 36 8 7 21 35 64 -29
10 UC Dublin UC Dublin
11 36 2 5 29 19 96 -77
Đối đầu
28/04/2023 14:45
Dundalk Dundalk
3 - 2
Drogheda United Drogheda United
IRE PR
16/03/2023 15:45
Drogheda United Drogheda United
0 - 1
Dundalk Dundalk
IRE PR
03/02/2023 15:45
Drogheda United Drogheda United
0 - 0
Dundalk Dundalk
INT CF
30/09/2022 14:45
Dundalk Dundalk
2 - 0
Drogheda United Drogheda United
IRE PR
08/07/2022 14:45
Drogheda United Drogheda United
1 - 0
Dundalk Dundalk
IRE PR
29/04/2022 14:45
Dundalk Dundalk
4 - 1
Drogheda United Drogheda United
IRE PR
Drogheda United
1
17%
Hòa
1
17%
Dundalk
4
67%
Drogheda United Drogheda United 6 trận gần nhất
09/06/2023 14:45
Drogheda United 2 - 1 St. Patricks Athletic IRE PR
05/06/2023 14:45
Shelbourne 3 - 2 Drogheda United IRE PR
02/06/2023 14:45
Drogheda United 0 - 1 Cork City IRE PR
26/05/2023 14:45
Drogheda United 3 - 1 UC Dublin IRE PR
19/05/2023 15:00
Shamrock Rovers 1 - 2 Drogheda United IRE PR
12/05/2023 14:45
St. Patricks Athletic 3 - 0 Drogheda United IRE PR
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Dundalk Dundalk
09/06/2023 14:45
Cork City 1 - 2 Dundalk IRE PR
05/06/2023 11:59
Dundalk 4 - 1 UC Dublin IRE PR
02/06/2023 14:45
Shamrock Rovers 2 - 0 Dundalk IRE PR
26/05/2023 14:45
St. Patricks Athletic 2 - 1 Dundalk IRE PR
19/05/2023 14:45
Dundalk 2 - 2 Bohemians IRE PR
15/05/2023 14:45
Derry City 3 - 0 Dundalk IRE PR
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.64
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.22
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
24 (67%)12 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
29 (81%)7 (19%)
Drogheda United

Drogheda United

Trận gần đây

Dundalk

Dundalk

Xỉu /Tài

(69%)25 11(31%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)29 7(19%)

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(31%)11 25(69%)

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(58%)21 15(42%)

/Có

(56%)20 16(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)20 16(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Drogheda United Drogheda United
Dundalk Dundalk
Cú sút
Drogheda United
Drogheda United
Tổng cú sút
11.50 TB / trận
Bị chặn
33 tổng
TB 2.06
Dundalk
Dundalk
Tổng cú sút
11.42 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
TB 2.71
Drogheda United Drogheda United Đường chuyền Dundalk Dundalk
Tổng đường chuyền
6312
TB 332 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
7798
TB 433 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Drogheda United
Drogheda United
36
Số trận đã đấu
Dundalk
Dundalk
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
9
Giữ sạch lưới
10
0.28
4.92
177
Phạt góc
172
4.78
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.33
48
Việt vị
27
0.75
2.08
75
Thủ môn cứu thua
51
1.42
Drogheda United
Drogheda United
THẺ PHẠT
Dundalk
Dundalk
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.36
85
Thẻ vàng
88
2.44
0.17
6
Thẻ đỏ
4
0.11
8.86
319
Số lỗi
405
11.25
7.00
252
Tắc bóng
240
6.67