Shamrock Rovers vs Derry City: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Shamrock Rovers
Hạng 1 tại Giải VĐQG Ireland (Premier Division)
1 - 0
FT
26/06/2023 15:00
Derry City
Hạng 2 tại Giải VĐQG Ireland (Premier Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Shamrock Rovers vs Derry City trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Shamrock Rovers đang đứng thứ 1 với 72 điểm sau 36 trận.
  • Derry City xếp thứ 2 với 65 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Shamrock Rovers và Derry City mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/06/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Shamrock Rovers Shamrock Rovers
72 36 20 12 4 67 27 40
02 Derry City Derry City
65 36 18 11 7 57 24 33
03 St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
62 36 19 5 12 59 42 17
04 Shelbourne Shelbourne
60 36 15 15 6 44 27 17
05 Dundalk Dundalk
58 36 17 7 12 59 44 15
06 Bohemians Bohemians
58 36 16 10 10 53 40 13
07 Drogheda United Drogheda United
41 36 10 11 15 40 54 -14
08 Sligo Rovers Sligo Rovers
37 36 10 7 19 36 51 -15
09 Cork City Cork City
31 36 8 7 21 35 64 -29
10 UC Dublin UC Dublin
11 36 2 5 29 19 96 -77
Đối đầu
01/05/2023 14:15
Derry City Derry City
0 - 2
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
IRE PR
03/03/2023 16:00
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
1 - 2
Derry City Derry City
IRE PR
10/02/2023 15:45
Derry City Derry City
2 - 0
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
Ire PLCUP
30/10/2022 15:00
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
1 - 0
Derry City Derry City
IRE PR
18/09/2022 11:59
Derry City Derry City
1 - 1
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
IRFAIC
12/08/2022 14:45
Derry City Derry City
0 - 0
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
IRE PR
Shamrock Rovers
2
33%
Hòa
2
33%
Derry City
2
33%
Shamrock Rovers Shamrock Rovers 6 trận gần nhất
23/06/2023 14:45
Bohemians 2 - 2 Shamrock Rovers IRE PR
09/06/2023 15:00
Shamrock Rovers 4 - 0 UC Dublin IRE PR
05/06/2023 13:00
Sligo Rovers 0 - 3 Shamrock Rovers IRE PR
02/06/2023 14:45
Shamrock Rovers 2 - 0 Dundalk IRE PR
26/05/2023 14:45
Cork City 1 - 0 Shamrock Rovers IRE PR
19/05/2023 15:00
Shamrock Rovers 1 - 2 Drogheda United IRE PR
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Derry City Derry City
23/06/2023 14:45
Derry City 2 - 0 Cork City IRE PR
09/06/2023 14:45
Derry City 0 - 0 Bohemians IRE PR
05/06/2023 13:45
St. Patricks Athletic 4 - 1 Derry City IRE PR
02/06/2023 14:45
Derry City 0 - 0 Shelbourne IRE PR
27/05/2023 14:45
Sligo Rovers 1 - 0 Derry City IRE PR
19/05/2023 14:45
Derry City 4 - 1 UC Dublin IRE PR
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
67
TB mỗi trận
1.86
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.75
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.58
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
0.67
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
30 (83%)6 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
25 (69%)11 (31%)
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

Trận gần đây

Derry City

Derry City

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(61%)22 14(39%)

Xỉu /Tài

(31%)11 25(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(19%)7 29(81%)

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

/Có

(39%)14 22(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(33%)12 24(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
Derry City Derry City
Cú sút
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers
Tổng cú sút
16.31 TB / trận
Bị chặn
63 tổng
TB 4.50
Derry City
Derry City
Tổng cú sút
12.81 TB / trận
Bị chặn
47 tổng
TB 3.13
Tổng đường chuyền
8703
TB 512 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
8354
TB 464 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers
36
Số trận đã đấu
Derry City
Derry City
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.56
20
Giữ sạch lưới
18
0.50
6.72
242
Phạt góc
243
6.75
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.17
78
Việt vị
37
1.03
1.33
48
Thủ môn cứu thua
64
1.78
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers
THẺ PHẠT
Derry City
Derry City
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.50
90
Thẻ vàng
74
2.06
0.22
8
Thẻ đỏ
5
0.14
9.78
352
Số lỗi
338
9.39
6.78
244
Tắc bóng
199
5.53