Drogheda United vs Cork City: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Drogheda United
Hạng 7 tại Giải VĐQG Ireland (Premier Division)
0 - 1
FT
02/06/2023 14:45
Cork City
Hạng 9 tại Giải VĐQG Ireland (Premier Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Drogheda United vs Cork City trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Drogheda United đang đứng thứ 7 với 41 điểm sau 36 trận.
  • Cork City xếp thứ 9 với 31 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Cork City với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Drogheda United chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/06/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Shamrock Rovers Shamrock Rovers
72 36 20 12 4 67 27 40
02 Derry City Derry City
65 36 18 11 7 57 24 33
03 St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
62 36 19 5 12 59 42 17
04 Shelbourne Shelbourne
60 36 15 15 6 44 27 17
05 Dundalk Dundalk
58 36 17 7 12 59 44 15
06 Bohemians Bohemians
58 36 16 10 10 53 40 13
07 Drogheda United Drogheda United
41 36 10 11 15 40 54 -14
08 Sligo Rovers Sligo Rovers
37 36 10 7 19 36 51 -15
09 Cork City Cork City
31 36 8 7 21 35 64 -29
10 UC Dublin UC Dublin
11 36 2 5 29 19 96 -77
Đối đầu
31/03/2023 14:45
Cork City Cork City
1 - 1
Drogheda United Drogheda United
IRE PR
04/08/2017 14:45
Drogheda United Drogheda United
0 - 1
Cork City Cork City
IRE PR
19/05/2017 14:45
Cork City Cork City
5 - 0
Drogheda United Drogheda United
IRE PR
10/03/2017 16:00
Drogheda United Drogheda United
1 - 4
Cork City Cork City
IRE PR
11/02/2016 15:30
Drogheda United Drogheda United
0 - 2
Cork City Cork City
INT CF
09/10/2015 14:45
Drogheda United Drogheda United
1 - 1
Cork City Cork City
IRE PR
Drogheda United
0
0%
Hòa
2
33%
Cork City
4
67%
Drogheda United Drogheda United 6 trận gần nhất
26/05/2023 14:45
Drogheda United 3 - 1 UC Dublin IRE PR
19/05/2023 15:00
Shamrock Rovers 1 - 2 Drogheda United IRE PR
12/05/2023 14:45
St. Patricks Athletic 3 - 0 Drogheda United IRE PR
05/05/2023 14:45
Drogheda United 0 - 1 Derry City IRE PR
01/05/2023 11:59
Drogheda United 1 - 1 Shelbourne IRE PR
28/04/2023 14:45
Dundalk 3 - 2 Drogheda United IRE PR
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Cork City Cork City
26/05/2023 14:45
Cork City 1 - 0 Shamrock Rovers IRE PR
19/05/2023 14:45
Cork City 1 - 0 Sligo Rovers IRE PR
12/05/2023 14:45
Dundalk 2 - 1 Cork City IRE PR
05/05/2023 14:45
Cork City 2 - 3 St. Patricks Athletic IRE PR
01/05/2023 11:59
Bohemians 5 - 0 Cork City IRE PR
28/04/2023 14:45
Shelbourne 2 - 1 Cork City IRE PR
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
1.78
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
24 (67%)12 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
23 (64%)13 (36%)
Drogheda United

Drogheda United

Trận gần đây

Cork City

Cork City

Xỉu /Tài

(69%)25 11(31%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

Xỉu /Tài

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(28%)10 26(72%)

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

/Có

(56%)20 16(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)16 20(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Drogheda United Drogheda United
Cork City Cork City
Cú sút
Drogheda United
Drogheda United
Tổng cú sút
11.50 TB / trận
Bị chặn
33 tổng
TB 2.06
Cork City
Cork City
Tổng cú sút
9.64 TB / trận
Bị chặn
39 tổng
TB 2.44
Tổng đường chuyền
6312
TB 332 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
6523
TB 343 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Drogheda United
Drogheda United
36
Số trận đã đấu
Cork City
Cork City
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
9
Giữ sạch lưới
8
0.22
4.92
177
Phạt góc
123
3.42
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.33
48
Việt vị
53
1.47
2.08
75
Thủ môn cứu thua
68
1.89
Drogheda United
Drogheda United
THẺ PHẠT
Cork City
Cork City
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.36
85
Thẻ vàng
74
2.06
0.17
6
Thẻ đỏ
6
0.17
8.86
319
Số lỗi
410
11.39
7.00
252
Tắc bóng
260
7.22