Djurgardens (W) vs Hammarby (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Djurgardens (W)
Hạng 11 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
0 - 1
FT
01/05/2023 13:00
Hammarby (W)
Hạng 1 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Djurgardens (W) vs Hammarby (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Djurgardens (W) đang đứng thứ 11 với 24 điểm sau 26 trận.
  • Hammarby (W) xếp thứ 1 với 59 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Djurgardens (W) và Hammarby (W) mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hammarby (W) Hammarby (W)
59 26 18 5 3 60 16 44
02 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
59 26 18 5 3 53 10 43
03 Linkopings (W) Linkopings (W)
56 26 17 5 4 76 30 46
04 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
52 26 16 4 6 44 28 16
05 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
49 26 15 4 7 44 27 17
06 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
48 26 13 9 4 48 29 19
07 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
45 26 12 9 5 61 32 29
08 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
26 26 7 5 14 29 58 -29
09 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
24 26 7 3 16 26 33 -7
10 Orebro (W) Orebro (W)
24 26 7 3 16 27 39 -12
11 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
24 26 6 6 14 25 50 -25
12 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
20 26 4 8 14 30 57 -27
13 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
19 26 4 7 15 32 50 -18
14 IFK Kalmar (W) IFK Kalmar (W)
3 26 0 3 23 10 106 -96
Đối đầu
21/08/2022 09:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
3 - 0
Djurgardens (W) Djurgardens (W)
SWE WD1
23/05/2022 13:00
Djurgardens (W) Djurgardens (W)
1 - 2
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
25/09/2021 09:00
Djurgardens (W) Djurgardens (W)
2 - 1
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
22/05/2021 08:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
3 - 2
Djurgardens (W) Djurgardens (W)
SWE WD1
12/09/2018 13:00
Djurgardens (W) Djurgardens (W)
2 - 1
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
27/05/2018 07:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
0 - 1
Djurgardens (W) Djurgardens (W)
SWE WD1
Djurgardens (W)
3
50%
Hòa
0
0%
Hammarby (W)
3
50%
Djurgardens (W) Djurgardens (W) 6 trận gần nhất
23/04/2023 07:00
IFK Norrkoping DFK (W) 3 - 2 Djurgardens (W) SWE WD1
14/04/2023 11:59
Djurgardens (W) 2 - 1 FC Rosengard (W) SWE WD1
02/04/2023 09:00
Djurgardens (W) 0 - 2 Orebro (W) SWE WD1
26/03/2023 09:00
BK Hacken (W) 0 - 1 Djurgardens (W) SWE WD1
18/03/2023 09:00
Eskilstuna United (W) 0 - 3 Djurgardens (W) INT CF
12/03/2023 08:00
Pitea IF (W) 2 - 2 Djurgardens (W) SWEC-W
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Hammarby (W) Hammarby (W)
15/04/2023 09:00
Hammarby (W) 6 - 1 Vaxjo (W) SWE WD1
01/04/2023 09:00
IK Uppsala (W) 0 - 2 Hammarby (W) SWE WD1
26/03/2023 09:30
Hammarby (W) 2 - 0 Vittsjo GIK (W) SWE WD1
19/03/2023 08:00
Hammarby (W) 1 - 1 Pitea IF (W) SWEC-W
11/03/2023 10:00
Hammarby (W) 5 - 0 Eskilstuna United (W) SWEC-W
04/03/2023 13:00
IK Uppsala (W) 0 - 4 Hammarby (W) SWEC-W
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
0.96
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.92
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.31
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
0.62
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
17 (65%)9 (35%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
23 (88%)3 (12%)
Djurgardens (W)

Djurgardens (W)

Trận gần đây

Hammarby (W)

Hammarby (W)

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

Xỉu /Tài

(38%)10 16(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(35%)9 17(65%)

/Có

(50%)13 13(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(42%)11 15(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Djurgardens (W) Djurgardens (W)
Hammarby (W) Hammarby (W)
Cú sút
Djurgardens (W)
Djurgardens (W)
Tổng cú sút
10.54 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hammarby (W)
Hammarby (W)
Tổng cú sút
13.70 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Djurgardens (W)
Djurgardens (W)
26
Số trận đã đấu
Hammarby (W)
Hammarby (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
4
Giữ sạch lưới
14
0.54
4.27
111
Phạt góc
171
6.58
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Djurgardens (W)
Djurgardens (W)
THẺ PHẠT
Hammarby (W)
Hammarby (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.04
27
Thẻ vàng
14
0.54
0.04
1
Thẻ đỏ
2
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00