Dinamo Bucuresti vs Metaloglobus: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dinamo Bucuresti
Hạng 4 tại Championship Playoffs
1
4-0
FT
14/12/2025 11:45
Metaloglobus
Hạng 10 tại Playoffs
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dinamo Bucuresti vs Metaloglobus trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dinamo Bucuresti đang đứng thứ 4 với 39 điểm sau 10 trận.
  • Metaloglobus xếp thứ 10 với 16 điểm sau 9 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Dinamo Bucuresti thắng với xác suất 73%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Dinamo Bucuresti với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Metaloglobus chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
11:45

2025-12-14

Dinamo Bucuresti vs Metaloglobus - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
Metaloglobus
Metaloglobus
2025-12-14 11:45
73
17
10
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.24
FT
4-0 1-0
-
thời tiết
2℃~3℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/12/2025
Championship Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
50 10 6 2 2 12 6 6
02 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
46 10 6 1 3 13 11 2
03 CFR Cluj CFR Cluj
43 10 4 4 2 8 7 1
04 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
39 10 3 4 3 13 12 1
05 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
34 10 1 3 6 8 14 -6
06 Arges Arges
32 10 1 4 5 6 10 -4
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 UTA Arad UTA Arad
39 9 5 2 2 14 7 7
02 FCSB FCSB
37 9 4 2 3 13 9 4
03 FC Otelul Galati FC Otelul Galati
35 9 4 2 3 17 15 2
04 FK Csikszereda Miercurea Ciuc FK Csikszereda Miercurea Ciuc
33 9 5 2 2 11 8 3
05 FC Botosani FC Botosani
33 9 3 3 3 13 17 -4
06 Hermannstadt Hermannstadt
25 9 3 4 2 13 10 3
07 Farul Constanta Farul Constanta
25 9 1 3 5 8 11 -3
08 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
25 9 2 3 4 9 15 -6
09 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
22 9 2 3 4 11 13 -2
10 Metaloglobus Metaloglobus
16 9 2 4 3 10 14 -4
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
60 30 17 9 4 53 27 26
02 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
56 30 16 8 6 47 30 17
03 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
54 30 16 6 8 48 27 21
04 CFR Cluj CFR Cluj
53 30 15 8 7 49 40 9
05 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
52 30 14 10 6 42 28 14
06 Arges Arges
50 30 15 5 10 37 28 9
07 FCSB FCSB
46 30 13 7 10 48 40 8
08 UTA Arad UTA Arad
43 30 11 10 9 39 44 -5
09 FC Botosani FC Botosani
42 30 11 9 10 37 29 8
10 FC Otelul Galati FC Otelul Galati
41 30 11 8 11 39 32 7
11 Farul Constanta Farul Constanta
37 30 10 7 13 39 37 2
12 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
32 30 7 11 12 24 31 -7
13 FK Csikszereda Miercurea Ciuc FK Csikszereda Miercurea Ciuc
32 30 8 8 14 30 58 -28
14 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
25 30 7 4 19 27 46 -19
15 Hermannstadt Hermannstadt
23 30 5 8 17 29 50 -21
16 Metaloglobus Metaloglobus
12 30 2 6 22 25 66 -41
Đối đầu
08/08/2025 14:30
Metaloglobus Metaloglobus
0 - 1
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
ROM D1
29/08/2023 11:59
Metaloglobus Metaloglobus
1 - 2
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
ROMC
22/10/2022 05:00
Metaloglobus Metaloglobus
1 - 2
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
ROM D2
Dinamo Bucuresti
3
100%
Hòa
0
0%
Metaloglobus
0
0%
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti 6 trận gần nhất
06/12/2025 14:30
FCSB 0 - 0 Dinamo Bucuresti ROM D1
03/12/2025 12:30
Farul Constanta 0 - 0 Dinamo Bucuresti ROMC
29/11/2025 14:55
Dinamo Bucuresti 1 - 0 FC Otelul Galati ROM D1
24/11/2025 14:30
FC Botosani 1 - 1 Dinamo Bucuresti ROM D1
08/11/2025 11:30
Dinamo Bucuresti 4 - 0 FK Csikszereda Miercurea Ciuc ROM D1
31/10/2025 14:30
Dinamo Bucuresti 2 - 1 CFR Cluj ROM D1
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất Metaloglobus Metaloglobus
04/12/2025 12:30
Metaloglobus 2 - 2 CFR Cluj ROMC
01/12/2025 10:00
Petrolul Ploiesti 4 - 1 Metaloglobus ROM D1
24/11/2025 11:30
Metaloglobus 1 - 1 Hermannstadt ROM D1
07/11/2025 12:00
Universitaea Cluj 3 - 1 Metaloglobus ROM D1
02/11/2025 09:30
UTA Arad 2 - 0 Metaloglobus ROM D1
29/10/2025 09:00
Metaloglobus 2 - 3 Arges ROMC
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
0.90
Thủng lưới
80
TB mỗi trận
2.05
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 41 trận gần nhất
CóKhông
33 (80%)8 (20%)
Trong 41 trận gần nhất
KhôngCó
25 (64%)14 (36%)
Dinamo Bucuresti

Dinamo Bucuresti

Trận gần đây

Metaloglobus

Metaloglobus

Xỉu /Tài

(73%)30 11(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)30 9(23%)

Xỉu /Tài

(22%)9 32(78%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(46%)18 21(54%)

Xỉu /Tài

(44%)18 23(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(51%)20 19(49%)

/Có

(56%)23 18(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)23 16(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
Metaloglobus Metaloglobus
Cú sút
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
Tổng cú sút
14.20 TB / trận
Bị chặn
136 tổng
TB 3.68
Metaloglobus
Metaloglobus
Tổng cú sút
10.51 TB / trận
Bị chặn
107 tổng
TB 2.97
Tổng đường chuyền
19735
TB 493 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
59%
Tổng đường chuyền
14248
TB 365 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
41
Số trận đã đấu
Metaloglobus
Metaloglobus
39
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
13
Giữ sạch lưới
4
0.10
5.39
221
Phạt góc
172
4.41
21.56
884
Ném biên
858
22.00
2.22
91
Việt vị
36
0.92
2.44
100
Thủ môn cứu thua
143
3.67
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
THẺ PHẠT
Metaloglobus
Metaloglobus
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.02
83
Thẻ vàng
86
2.21
0.07
3
Thẻ đỏ
4
0.10
10.80
443
Số lỗi
448
11.49
9.07
372
Tắc bóng
394
10.10