Dijon W vs Strasbourg W: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dijon W
Hạng 4 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
1
1-0
FT
18/01/2025 12:00
Strasbourg W
Hạng 9 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dijon W vs Strasbourg W trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dijon W đang đứng thứ 4 với 43 điểm sau 22 trận.
  • Strasbourg W xếp thứ 9 với 17 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Dijon W thắng với xác suất 59%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Dijon W với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Strasbourg W chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2025-01-18

Dijon W vs Strasbourg W - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Dijon W
Dijon W
Strasbourg W
Strasbourg W
2025-01-18 12:00
59
22
19
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.50
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/01/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
62 22 20 2 0 92 7 85
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
52 22 16 4 2 57 14 43
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
45 22 13 6 3 58 19 39
04 Dijon w Dijon w
43 22 13 4 5 40 24 16
05 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
33 22 9 6 7 40 30 10
06 Montpellier (W) Montpellier (W)
33 22 10 3 9 34 36 -2
07 Nantes (W) Nantes (W)
23 22 5 8 9 17 30 -13
08 Le Havre (W) Le Havre (W)
21 22 5 6 11 22 42 -20
09 Strasbourg W Strasbourg W
17 22 3 8 11 22 39 -17
10 RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
17 22 5 2 15 16 62 -46
11 Reims (W) Reims (W)
15 22 4 3 15 24 49 -25
12 Guingamp (W) Guingamp (W)
9 22 3 0 19 15 85 -70
Đối đầu
21/09/2024 11:00
Strasbourg W Strasbourg W
1 - 1
Dijon w Dijon w
FRA WD1
12/08/2023 10:00
Strasbourg W Strasbourg W
0 - 3
Dijon w Dijon w
INT CF
Dijon W
1
50%
Hòa
1
50%
Strasbourg W
0
0%
Dijon W Dijon W 6 trận gần nhất
08/01/2025 16:00
Lyon (W) 2 - 0 Dijon w FRA WD1
14/12/2024 12:00
Paris FC (W) 4 - 0 Dijon w FRA WD1
07/12/2024 12:00
Dijon w 4 - 2 Montpellier (W) FRA WD1
23/11/2024 16:00
Paris Saint Germain (W) 6 - 1 Dijon w FRA WD1
16/11/2024 12:00
Dijon w 4 - 0 Guingamp (W) FRA WD1
09/11/2024 12:00
Nantes (W) 0 - 2 Dijon w FRA WD1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Strasbourg W Strasbourg W
08/01/2025 12:00
Strasbourg W 1 - 2 Montpellier (W) FRA WD1
14/12/2024 12:00
Reims (W) 0 - 0 Strasbourg W FRA WD1
11/12/2024 08:00
Strasbourg W 1 - 2 Nantes (W) FRA WD1
07/12/2024 12:00
Le Havre (W) 1 - 1 Strasbourg W FRA WD1
16/11/2024 12:00
Strasbourg W 1 - 4 Paris FC (W) FRA WD1
09/11/2024 10:00
Paris Saint Germain (W) 4 - 0 Strasbourg W FRA WD1
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.78
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.22
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.77
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 23 trận gần nhất
CóKhông
17 (74%)6 (26%)
Trong 23 trận gần nhất
KhôngCó
14 (64%)8 (36%)
Dijon W

Dijon W

Trận gần đây

Strasbourg W

Strasbourg W

Xỉu /Tài

(78%)18 5(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)18 4(18%)

Xỉu /Tài

(43%)10 13(57%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)7 15(68%)

Xỉu /Tài

(43%)10 13(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

/Có

(30%)7 16(70%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(55%)12 10(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dijon W Dijon W
Strasbourg W Strasbourg W
Cú sút
Dijon W
Dijon W
Tổng cú sút
13.70 TB / trận
Bị chặn
17 tổng
TB 3.40
Strasbourg W
Strasbourg W
Tổng cú sút
8.36 TB / trận
Bị chặn
5 tổng
TB 1.25
Dijon W Dijon W Đường chuyền Strasbourg W Strasbourg W
Tổng đường chuyền
8396
TB 400 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
8503
TB 425 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Dijon W
Dijon W
23
Số trận đã đấu
Strasbourg W
Strasbourg W
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.52
12
Giữ sạch lưới
5
0.23
3.96
91
Phạt góc
55
2.50
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.70
16
Việt vị
15
0.68
2.96
68
Thủ môn cứu thua
84
3.82
Dijon W
Dijon W
THẺ PHẠT
Strasbourg W
Strasbourg W
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.70
39
Thẻ vàng
27
1.23
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.05
8.96
206
Số lỗi
206
9.36
17.04
392
Tắc bóng
346
15.73