Degerfors IF
Hạng 15 tại Swedish Allsvenskan
2
1-0
FT
03/09/2023 09:00
Hacken
Hạng 3 tại Swedish Allsvenskan
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Degerfors IF đang đứng thứ 15 với 26 điểm sau 30 trận.
  • Hacken xếp thứ 3 với 57 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hacken thắng với xác suất 61%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hacken với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Degerfors IF thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2023-09-03

Degerfors IF vs Hacken - Prediction & Odds

Degerfors IF
Degerfors IF
Hacken
Hacken
2023-09-03 09:00
19
20
61
2
2 - 1
2 - 1
3.25
1.48
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
14℃~15℃
STANDINGS UP TO 03/09/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Malmo FF Malmo FF
64 30 20 4 6 62 27 35
02 Elfsborg Elfsborg
64 30 20 4 6 59 26 33
03 Hacken Hacken
57 30 18 3 9 69 39 30
04 Djurgardens Djurgardens
50 30 15 5 10 41 36 5
05 IFK Varnamo IFK Varnamo
45 30 14 3 13 37 34 3
06 Kalmar Kalmar
45 30 13 6 11 35 40 -5
07 Hammarby Hammarby
44 30 11 11 8 41 39 2
08 IK Sirius FK IK Sirius FK
42 30 12 6 12 51 44 7
09 IFK Norrkoping FK IFK Norrkoping FK
41 30 12 5 13 45 45 0
10 Mjallby AIF Mjallby AIF
41 30 12 5 13 32 34 -2
11 AIK Solna AIK Solna
36 30 9 9 12 34 38 -4
12 Halmstads Halmstads
36 30 9 9 12 30 44 -14
13 IFK Goteborg IFK Goteborg
34 30 8 10 12 33 37 -4
14 Brommapojkarna Brommapojkarna
33 30 10 3 17 40 53 -13
15 Degerfors IF Degerfors IF
26 30 7 5 18 30 62 -32
16 Varbergs BoIS FC Varbergs BoIS FC
15 30 3 6 21 26 67 -41
Đối đầu
13/05/2023 09:00
Hacken Hacken
6 - 1
Degerfors IF Degerfors IF
SWE D1
04/09/2022 09:00
Hacken Hacken
2 - 2
Degerfors IF Degerfors IF
SWE D1
09/04/2022 11:30
Degerfors IF Degerfors IF
1 - 2
Hacken Hacken
SWE D1
07/11/2021 10:00
Hacken Hacken
2 - 0
Degerfors IF Degerfors IF
SWE D1
15/08/2021 09:00
Degerfors IF Degerfors IF
3 - 0
Hacken Hacken
SWE D1
27/03/2021 13:00
Hacken Hacken
3 - 4
Degerfors IF Degerfors IF
INT CF
Degerfors IF
2
33%
Hòa
1
17%
Hacken
3
50%
Degerfors IF Degerfors IF 6 trận gần nhất
27/08/2023 11:30
Djurgardens 4 - 1 Degerfors IF SWE D1
22/08/2023 11:59
Katrineholm 0 - 3 Degerfors IF SWE Cup
19/08/2023 09:00
Degerfors IF 1 - 2 IFK Goteborg SWE D1
14/08/2023 13:00
IFK Varnamo 0 - 1 Degerfors IF SWE D1
29/07/2023 11:30
Degerfors IF 2 - 0 Brommapojkarna SWE D1
23/07/2023 09:00
IFK Norrkoping FK 1 - 0 Degerfors IF SWE D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Hacken Hacken
31/08/2023 14:45
Aberdeen 1 - 3 Hacken UEFA EL
27/08/2023 11:30
IFK Goteborg 4 - 2 Hacken SWE D1
24/08/2023 13:00
Hacken 2 - 2 Aberdeen UEFA EL
20/08/2023 09:00
Hacken 3 - 2 IK Sirius FK SWE D1
17/08/2023 13:00
Hacken 5 - 0 FK Zalgiris Vilnius UEFA EL
13/08/2023 11:30
Hacken 2 - 0 Varbergs BoIS FC SWE D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
2.07
Ghi bàn
69
TB mỗi trận
2.30
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.30
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 30 matches
Không
21 (70%)9 (30%)
In last 30 matches
Không
25 (83%)5 (17%)
Degerfors IF

Degerfors IF

Trận gần đây

Hacken

Hacken

Under /Over

(87%)26 4(13%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(83%)25 5(17%)

Under /Over

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(40%)12 18(60%)

Under /Over

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(67%)20 10(33%)

/Yes

(60%)18 12(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(67%)20 10(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Degerfors IF Degerfors IF
Hacken Hacken
Cú sút
Degerfors IF
Degerfors IF
Tổng cú sút
10.93 TB / trận
Bị chặn
54 tổng
Avg. 3.18
Hacken
Hacken
Tổng cú sút
15.23 TB / trận
Bị chặn
74 tổng
Avg. 4.35
Degerfors IF Degerfors IF Đường chuyền Hacken Hacken
Tổng đường chuyền
11185
Avg. 386 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
16085
Avg. 555 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Degerfors IF
Degerfors IF
30
Số trận đã đấu
Hacken
Hacken
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
4
Clean sheets
5
0.17
4.70
141
Corners
190
6.33
6.37
191
Throw-ins
183
6.10
1.93
58
Offsides
58
1.93
3.67
110
GK saves
99
3.30
Degerfors IF
Degerfors IF
THẺ PHẠT
Hacken
Hacken
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.90
57
Thẻ vàng
32
1.07
0.07
2
Thẻ đỏ
2
0.07
11.10
333
Fouls
284
9.47
15.57
467
Tackles
328
10.93