IFK Goteborg
Hạng 13 tại Swedish Allsvenskan
2
4-2
FT
27/08/2023 11:30
Hacken
Hạng 3 tại Swedish Allsvenskan
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • IFK Goteborg đang đứng thứ 13 với 34 điểm sau 30 trận.
  • Hacken xếp thứ 3 với 57 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hacken thắng với xác suất 46%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hacken với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. IFK Goteborg thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
11:30

2023-08-27

IFK Goteborg vs Hacken - Prediction & Odds

IFK Goteborg
IFK Goteborg
Hacken
Hacken
2023-08-27 11:30
29
25
46
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.96
FT
4-2 3-0
-
thời tiết
15℃~16℃
STANDINGS UP TO 27/08/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Malmo FF Malmo FF
64 30 20 4 6 62 27 35
02 Elfsborg Elfsborg
64 30 20 4 6 59 26 33
03 Hacken Hacken
57 30 18 3 9 69 39 30
04 Djurgardens Djurgardens
50 30 15 5 10 41 36 5
05 IFK Varnamo IFK Varnamo
45 30 14 3 13 37 34 3
06 Kalmar Kalmar
45 30 13 6 11 35 40 -5
07 Hammarby Hammarby
44 30 11 11 8 41 39 2
08 IK Sirius FK IK Sirius FK
42 30 12 6 12 51 44 7
09 IFK Norrkoping FK IFK Norrkoping FK
41 30 12 5 13 45 45 0
10 Mjallby AIF Mjallby AIF
41 30 12 5 13 32 34 -2
11 AIK Solna AIK Solna
36 30 9 9 12 34 38 -4
12 Halmstads Halmstads
36 30 9 9 12 30 44 -14
13 IFK Goteborg IFK Goteborg
34 30 8 10 12 33 37 -4
14 Brommapojkarna Brommapojkarna
33 30 10 3 17 40 53 -13
15 Degerfors IF Degerfors IF
26 30 7 5 18 30 62 -32
16 Varbergs BoIS FC Varbergs BoIS FC
15 30 3 6 21 26 67 -41
Đối đầu
29/05/2023 13:10
Hacken Hacken
4 - 1
IFK Goteborg IFK Goteborg
SWE D1
30/10/2022 10:00
IFK Goteborg IFK Goteborg
0 - 4
Hacken Hacken
SWE D1
17/04/2022 11:30
Hacken Hacken
0 - 2
IFK Goteborg IFK Goteborg
SWE D1
29/08/2021 09:00
Hacken Hacken
3 - 2
IFK Goteborg IFK Goteborg
SWE D1
08/05/2021 09:00
IFK Goteborg IFK Goteborg
1 - 1
Hacken Hacken
SWE D1
23/11/2020 14:00
IFK Goteborg IFK Goteborg
1 - 1
Hacken Hacken
SWE D1
IFK Goteborg
1
17%
Hòa
2
33%
Hacken
3
50%
IFK Goteborg IFK Goteborg 6 trận gần nhất
19/08/2023 09:00
Degerfors IF 1 - 2 IFK Goteborg SWE D1
13/08/2023 09:00
IFK Goteborg 2 - 1 Djurgardens SWE D1
07/08/2023 13:00
IFK Norrkoping FK 3 - 0 IFK Goteborg SWE D1
30/07/2023 11:30
IFK Goteborg 2 - 0 Kalmar SWE D1
23/07/2023 11:30
IFK Goteborg 0 - 0 Halmstads SWE D1
16/07/2023 09:00
Elfsborg 1 - 1 IFK Goteborg SWE D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Hacken Hacken
20/08/2023 09:00
Hacken 3 - 2 IK Sirius FK SWE D1
17/08/2023 13:00
Hacken 5 - 0 FK Zalgiris Vilnius UEFA EL
13/08/2023 11:30
Hacken 2 - 0 Varbergs BoIS FC SWE D1
10/08/2023 11:59
FK Zalgiris Vilnius 1 - 3 Hacken UEFA EL
02/08/2023 13:00
Hacken 2 - 2 KI Klaksvik UEFA CL
29/07/2023 09:00
Hacken 3 - 1 Elfsborg SWE D1
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.23
Ghi bàn
69
TB mỗi trận
2.30
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.30
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 30 matches
Không
19 (63%)11 (37%)
In last 30 matches
Không
25 (83%)5 (17%)
IFK Goteborg

IFK Goteborg

Trận gần đây

Hacken

Hacken

Under /Over

(67%)20 10(33%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(83%)25 5(17%)

Under /Over

(23%)7 23(77%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(40%)12 18(60%)

Under /Over

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(67%)20 10(33%)

/Yes

(50%)15 15(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(67%)20 10(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
IFK Goteborg IFK Goteborg
Hacken Hacken
Cú sút
IFK Goteborg
IFK Goteborg
Tổng cú sút
11.27 TB / trận
Bị chặn
67 tổng
Avg. 3.72
Hacken
Hacken
Tổng cú sút
15.23 TB / trận
Bị chặn
74 tổng
Avg. 4.35
IFK Goteborg IFK Goteborg Đường chuyền Hacken Hacken
Tổng đường chuyền
11283
Avg. 376 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
16085
Avg. 555 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
IFK Goteborg
IFK Goteborg
30
Số trận đã đấu
Hacken
Hacken
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Clean sheets
5
0.17
6.27
188
Corners
190
6.33
5.83
175
Throw-ins
183
6.10
2.20
66
Offsides
58
1.93
3.17
95
GK saves
99
3.30
IFK Goteborg
IFK Goteborg
THẺ PHẠT
Hacken
Hacken
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.63
49
Thẻ vàng
32
1.07
0.07
2
Thẻ đỏ
2
0.07
13.97
419
Fouls
284
9.47
16.23
487
Tackles
328
10.93