CSKA Moscow (W)
Hạng 2 tại Russia Womens Premier League
4 - 0
FT
06/09/2025 10:00
Rubin Kazan (W)
Hạng 11 tại Russia Womens Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • CSKA Moscow (W) đang đứng thứ 2 với 60 điểm sau 24 trận.
  • Rubin Kazan (W) xếp thứ 11 với 17 điểm sau 24 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về CSKA Moscow (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Rubin Kazan (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 06/09/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Spartak Moscow (W) Spartak Moscow (W)
64 24 20 4 0 68 12 56
02 CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
60 24 19 3 2 56 10 46
03 Zenit St Petersburg (W) Zenit St Petersburg (W)
52 24 16 4 4 49 13 36
04 Lokomotiv Moscow (W) Lokomotiv Moscow (W)
44 24 14 2 8 43 21 22
05 Krasnodar FK (W) Krasnodar FK (W)
39 24 12 3 9 26 23 3
06 Krylya Sovetov Samara (W) Krylya Sovetov Samara (W)
38 24 11 5 8 21 21 0
07 Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
37 24 11 4 9 35 29 6
08 Chertanovo Moscow (W) Chertanovo Moscow (W)
31 24 9 4 11 28 35 -7
09 FK Ryazan (W) FK Ryazan (W)
25 24 7 4 13 26 39 -13
10 Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
17 24 4 5 15 14 37 -23
11 Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
17 24 4 5 15 18 50 -32
12 FK Rostov (W) FK Rostov (W)
14 24 3 5 16 11 44 -33
13 Yenisey Krasnoyarsk (W) Yenisey Krasnoyarsk (W)
5 24 1 2 21 9 70 -61
Đối đầu
26/04/2025 08:30
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
1 - 4
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
RUS WPL
28/09/2024 13:00
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
1 - 0
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
RUS WPL
05/05/2024 13:00
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
0 - 1
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
RUS WPL
20/08/2023 09:30
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
5 - 0
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
RUS WPL
22/04/2023 11:00
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
0 - 8
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
RUS WPL
13/08/2022 10:00
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
4 - 0
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
RUS WPL
CSKA Moscow (W)
6
100%
Hòa
0
0%
Rubin Kazan (W)
0
0%
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W) 6 trận gần nhất
29/08/2025 17:00
Spartak Moscow (W) 0 - 1 CSKA Moscow (W) RUS WC
16/08/2025 14:00
CSKA Moscow (W) 8 - 0 Yenisey Krasnoyarsk (W) RUS WPL
10/08/2025 12:00
Krylya Sovetov Samara (W) 0 - 2 CSKA Moscow (W) RUS WPL
01/08/2025 14:30
Krasnodar FK (W) 0 - 4 CSKA Moscow (W) RUS WC
26/07/2025 14:00
FK Rostov (W) 0 - 3 CSKA Moscow (W) RUS WPL
19/07/2025 10:00
Lokomotiv Moscow (W) 0 - 3 CSKA Moscow (W) RUS WPL
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
6 trận gần nhất Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
24/08/2025 09:30
Rubin Kazan (W) 0 - 2 Lokomotiv Moscow (W) RUS WPL
16/08/2025 12:00
Krylya Sovetov Samara (W) 2 - 1 Rubin Kazan (W) RUS WPL
10/08/2025 14:00
Rubin Kazan (W) 1 - 3 Zenit St Petersburg (W) RUS WPL
26/07/2025 07:00
Yenisey Krasnoyarsk (W) 0 - 1 Rubin Kazan (W) RUS WPL
18/07/2025 13:00
Rubin Kazan (W) 2 - 0 Zvezda 2005 (W) RUS WPL
12/07/2025 13:00
Rubin Kazan (W) 0 - 1 FK Rostov (W) RUS WPL
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
2.33
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
0.42
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
0.75
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
2.08
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 24 matches
Không
21 (88%)3 (13%)
In last 24 matches
Không
15 (63%)9 (38%)
CSKA Moscow (W)

CSKA Moscow (W)

Trận gần đây

Rubin Kazan (W)

Rubin Kazan (W)

Under /Over

(75%)18 6(25%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(75%)18 6(25%)

Under /Over

(29%)7 17(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)9 15(62%)

Under /Over

(42%)10 14(58%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(38%)9 15(62%)

/Yes

(29%)7 17(71%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)12 12(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
Cú sút
CSKA Moscow (W)
CSKA Moscow (W)
Tổng cú sút
8.56 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Rubin Kazan (W)
Rubin Kazan (W)
Tổng cú sút
7.19 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
59%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
CSKA Moscow (W)
CSKA Moscow (W)
24
Số trận đã đấu
Rubin Kazan (W)
Rubin Kazan (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.63
15
Clean sheets
6
0.25
5.58
134
Corners
52
2.17
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.79
19
Offsides
9
0.38
0.00
0
GK saves
0
0.00
CSKA Moscow (W)
CSKA Moscow (W)
THẺ PHẠT
Rubin Kazan (W)
Rubin Kazan (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
24
Thẻ vàng
44
1.83
0.08
2
Thẻ đỏ
1
0.04
4.04
97
Fouls
55
2.29
0.00
0
Tackles
0
0.00