FK Rostov (W)
Hạng 12 tại Russia Womens Premier League
0 - 3
FT
26/07/2025 10:00
CSKA Moscow (W)
Hạng 2 tại Russia Womens Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • FK Rostov (W) đang đứng thứ 12 với 14 điểm sau 24 trận.
  • CSKA Moscow (W) xếp thứ 2 với 60 điểm sau 24 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về CSKA Moscow (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FK Rostov (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 26/07/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Spartak Moscow (W) Spartak Moscow (W)
64 24 20 4 0 68 12 56
02 CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
60 24 19 3 2 56 10 46
03 Zenit St Petersburg (W) Zenit St Petersburg (W)
52 24 16 4 4 49 13 36
04 Lokomotiv Moscow (W) Lokomotiv Moscow (W)
44 24 14 2 8 43 21 22
05 Krasnodar FK (W) Krasnodar FK (W)
39 24 12 3 9 26 23 3
06 Krylya Sovetov Samara (W) Krylya Sovetov Samara (W)
38 24 11 5 8 21 21 0
07 Dynamo Moscow (W) Dynamo Moscow (W)
37 24 11 4 9 35 29 6
08 Chertanovo Moscow (W) Chertanovo Moscow (W)
31 24 9 4 11 28 35 -7
09 FK Ryazan (W) FK Ryazan (W)
25 24 7 4 13 26 39 -13
10 Zvezda 2005 (W) Zvezda 2005 (W)
17 24 4 5 15 14 37 -23
11 Rubin Kazan (W) Rubin Kazan (W)
17 24 4 5 15 18 50 -32
12 FK Rostov (W) FK Rostov (W)
14 24 3 5 16 11 44 -33
13 Yenisey Krasnoyarsk (W) Yenisey Krasnoyarsk (W)
5 24 1 2 21 9 70 -61
Đối đầu
22/03/2025 06:00
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
3 - 0
FK Rostov (W) FK Rostov (W)
RUS WPL
19/10/2024 10:00
FK Rostov (W) FK Rostov (W)
0 - 2
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
RUS WPL
18/05/2024 07:00
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
2 - 0
FK Rostov (W) FK Rostov (W)
RUS WPL
09/09/2023 06:30
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
7 - 0
FK Rostov (W) FK Rostov (W)
RUS WPL
14/05/2023 04:30
FK Rostov (W) FK Rostov (W)
2 - 3
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
RUS WPL
29/10/2022 10:00
FK Rostov (W) FK Rostov (W)
0 - 3
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
RUS WPL
FK Rostov (W)
0
0%
Hòa
0
0%
CSKA Moscow (W)
6
100%
FK Rostov (W) FK Rostov (W) 6 trận gần nhất
12/07/2025 09:00
Rubin Kazan (W) 0 - 1 FK Rostov (W) RUS WPL
06/07/2025 03:00
Yenisey Krasnoyarsk (W) 1 - 1 FK Rostov (W) RUS WC
14/06/2025 10:30
Zenit St Petersburg (W) 5 - 0 FK Rostov (W) RUS WPL
24/05/2025 10:00
FK Rostov (W) 0 - 2 FK Ryazan (W) RUS WPL
17/05/2025 10:00
FK Rostov (W) 1 - 1 Krylya Sovetov Samara (W) RUS WPL
11/05/2025 06:00
Spartak Moscow (W) 2 - 0 FK Rostov (W) RUS WPL
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
19/07/2025 06:00
Lokomotiv Moscow (W) 0 - 3 CSKA Moscow (W) RUS WPL
12/07/2025 10:00
CSKA Moscow (W) 2 - 1 Zvezda 2005 (W) RUS WPL
06/07/2025 06:00
Ural UrFA s (W) 0 - 8 CSKA Moscow (W) RUS WC
21/06/2025 09:00
CSKA Moscow (W) 2 - 1 Zenit St Petersburg (W) RUS WPL
14/06/2025 13:00
Krasnodar FK (W) 1 - 0 CSKA Moscow (W) RUS WPL
03/06/2025 10:00
Russia (W) 0 - 3 CSKA Moscow (W) INT FRL
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
0.46
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.83
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
2.33
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
0.42
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
1 (17%)5 (83%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 24 matches
Không
8 (33%)16 (67%)
In last 24 matches
Không
21 (88%)3 (13%)
FK Rostov (W)

FK Rostov (W)

Trận gần đây

CSKA Moscow (W)

CSKA Moscow (W)

Under /Over

(71%)17 7(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(75%)18 6(25%)

Under /Over

(33%)8 16(67%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)7 17(71%)

Under /Over

(33%)8 16(67%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(42%)10 14(58%)

/Yes

(29%)7 17(71%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(29%)7 17(71%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Rostov (W) FK Rostov (W)
CSKA Moscow (W) CSKA Moscow (W)
Cú sút
FK Rostov (W)
FK Rostov (W)
Tổng cú sút
6.62 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
CSKA Moscow (W)
CSKA Moscow (W)
Tổng cú sút
8.56 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
59%
KHÁC
FK Rostov (W)
FK Rostov (W)
24
Số trận đã đấu
CSKA Moscow (W)
CSKA Moscow (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
3
Clean sheets
15
0.63
3.08
74
Corners
134
5.58
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.67
16
Offsides
19
0.79
0.00
0
GK saves
0
0.00
FK Rostov (W)
FK Rostov (W)
THẺ PHẠT
CSKA Moscow (W)
CSKA Moscow (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.79
43
Thẻ vàng
24
1.00
0.17
4
Thẻ đỏ
2
0.08
2.58
62
Fouls
97
4.04
0.00
0
Tackles
0
0.00