CS Petange vs Mondercange: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

CS Petange
Hạng 8 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
4 - 0
FT
08/10/2023 10:00
Mondercange
Hạng 12 tại Giải VĐQG Luxembourg (National Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán CS Petange vs Mondercange trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • CS Petange đang đứng thứ 8 với 39 điểm sau 30 trận.
  • Mondercange xếp thứ 12 với 32 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về CS Petange với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Mondercange thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Red Boys Differdange Red Boys Differdange
66 30 19 9 2 70 23 47
02 Swift Hesperange Swift Hesperange
61 30 18 7 5 66 35 31
03 F91 Dudelange F91 Dudelange
61 30 19 4 7 59 36 23
04 Progres Niedercorn Progres Niedercorn
55 30 16 7 7 54 35 19
05 Jeunesse Esch Jeunesse Esch
45 30 13 6 11 51 41 10
06 UNA Strassen UNA Strassen
44 30 11 11 8 40 38 2
07 Victoria Rosport Victoria Rosport
44 30 12 8 10 45 44 1
08 CS Petange CS Petange
39 30 11 6 13 48 47 1
09 US Mondorf-les-Bains US Mondorf-les-Bains
38 30 10 8 12 55 53 2
10 Racing Union Luxemburg Racing Union Luxemburg
38 30 11 5 14 46 58 -12
11 FC Wiltz 71 FC Wiltz 71
33 30 7 12 11 43 52 -9
12 Mondercange Mondercange
32 30 8 8 14 33 57 -24
13 UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
28 30 7 7 16 31 49 -18
14 Fola Esch Fola Esch
28 30 8 4 18 33 61 -28
15 Marisca Miersch Marisca Miersch
26 30 7 5 18 40 62 -22
16 FC Schifflange 95 FC Schifflange 95
25 30 6 7 17 36 59 -23
Đối đầu
14/05/2023 10:00
Mondercange Mondercange
4 - 1
CS Petange CS Petange
LUX D1
01/02/2023 14:30
Mondercange Mondercange
1 - 0
CS Petange CS Petange
INT CF
10/12/2022 10:30
CS Petange CS Petange
5 - 2
Mondercange Mondercange
LUX D1
15/04/2010 14:00
Mondercange Mondercange
0 - 1
CS Petange CS Petange
LUX D1
18/10/2009 13:00
CS Petange CS Petange
5 - 2
Mondercange Mondercange
LUX D1
CS Petange
3
60%
Hòa
0
0%
Mondercange
2
40%
CS Petange CS Petange 6 trận gần nhất
27/09/2023 14:00
Racing Union Luxemburg 2 - 0 CS Petange LUX D1
23/09/2023 11:59
CS Petange 2 - 1 Fola Esch LUX D1
17/09/2023 10:00
FC Wiltz 71 2 - 0 CS Petange LUX D1
03/09/2023 10:00
CS Petange 2 - 2 Progres Niedercorn LUX D1
27/08/2023 10:00
Victoria Rosport 3 - 1 CS Petange LUX D1
20/08/2023 12:30
CS Petange 2 - 2 UNA Strassen LUX D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Mondercange Mondercange
27/09/2023 14:00
Mondercange 0 - 6 Swift Hesperange LUX D1
24/09/2023 10:00
FC Schifflange 95 2 - 2 Mondercange LUX D1
17/09/2023 10:00
Mondercange 1 - 2 Marisca Miersch LUX D1
03/09/2023 10:00
Jeunesse Esch 0 - 1 Mondercange LUX D1
27/08/2023 10:00
Mondercange 1 - 0 F91 Dudelange LUX D1
20/08/2023 10:00
Red Boys Differdange 2 - 0 Mondercange LUX D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.60
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.57
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.90
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
22 (73%)8 (27%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
CS Petange

CS Petange

Trận gần đây

Mondercange

Mondercange

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(87%)26 4(13%)

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

/Có

(53%)16 14(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
CS Petange CS Petange
Mondercange Mondercange
Cú sút
CS Petange
CS Petange
Tổng cú sút
8.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Mondercange
Mondercange
Tổng cú sút
9.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
CS Petange CS Petange Đường chuyền Mondercange Mondercange
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
CS Petange
CS Petange
30
Số trận đã đấu
Mondercange
Mondercange
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Giữ sạch lưới
3
0.10
2.83
85
Phạt góc
58
1.93
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
CS Petange
CS Petange
THẺ PHẠT
Mondercange
Mondercange
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.63
49
Thẻ vàng
37
1.23
0.20
6
Thẻ đỏ
5
0.17
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00