0 - 6
FT
27/09/2023 14:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Mondercange đang đứng thứ 12 với 32 điểm sau 30 trận.
- Swift Hesperange xếp thứ 2 với 61 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Swift Hesperange với 4 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Mondercange chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
27/09/2023
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Red Boys Differdange | 66 | 30 | 19 | 9 | 2 | 70 | 23 | 47 |
| 02 Swift Hesperange | 61 | 30 | 18 | 7 | 5 | 66 | 35 | 31 |
| 03 F91 Dudelange | 61 | 30 | 19 | 4 | 7 | 59 | 36 | 23 |
| 04 Progres Niedercorn | 55 | 30 | 16 | 7 | 7 | 54 | 35 | 19 |
| 05 Jeunesse Esch | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 51 | 41 | 10 |
| 06 UNA Strassen | 44 | 30 | 11 | 11 | 8 | 40 | 38 | 2 |
| 07 Victoria Rosport | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 45 | 44 | 1 |
| 08 CS Petange | 39 | 30 | 11 | 6 | 13 | 48 | 47 | 1 |
| 09 US Mondorf-les-Bains | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 55 | 53 | 2 |
| 10 Racing Union Luxemburg | 38 | 30 | 11 | 5 | 14 | 46 | 58 | -12 |
| 11 FC Wiltz 71 | 33 | 30 | 7 | 12 | 11 | 43 | 52 | -9 |
| 12 Mondercange | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 33 | 57 | -24 |
| 13 UN Kaerjeng 97 | 28 | 30 | 7 | 7 | 16 | 31 | 49 | -18 |
| 14 Fola Esch | 28 | 30 | 8 | 4 | 18 | 33 | 61 | -28 |
| 15 Marisca Miersch | 26 | 30 | 7 | 5 | 18 | 40 | 62 | -22 |
| 16 FC Schifflange 95 | 25 | 30 | 6 | 7 | 17 | 36 | 59 | -23 |
Đối đầu
08/04/2023 11:59
Swift Hesperange
2 - 1
Mondercange
LUX D1
23/10/2022 10:00
Mondercange
1 - 2
Swift Hesperange
LUX D1
22/11/2009 11:00
Swift Hesperange
2 - 1
Mondercange
LUX D1
16/08/2009 10:00
Mondercange
0 - 2
Swift Hesperange
LUX D1
Mondercange
0
0%
Hòa
0
0%
Swift Hesperange
4
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.10
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.90
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
2.20
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.17
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
CóKhông
21 (70%)9 (30%)
In last 30 matches
KhôngCó
24 (80%)6 (20%)
Mondercange
Trận gần đây
Swift Hesperange
Under /Over
(87%)26 4(13%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(90%)27 3(10%)
Under /Over
(40%)12 18(60%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(37%)11 19(63%)
Under /Over
(57%)17 13(43%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(60%)18 12(40%)
/Yes
(63%)19 11(37%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(63%)19 11(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Mondercange
Swift Hesperange
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Mondercange
30
Số trận đã đấu
Swift Hesperange
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.10
3
Clean sheets
7
0.23
1.93
58
Corners
102
3.40
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Mondercange
THẺ PHẠT
Swift Hesperange
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.23
37
52
1.73
0.17
5
5
0.17
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00