FC Wiltz 71
Hạng 11 tại Luxembourg National Division
2 - 0
FT
17/09/2023 14:00
CS Petange
Hạng 8 tại Luxembourg National Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • FC Wiltz 71 đang đứng thứ 11 với 33 điểm sau 30 trận.
  • CS Petange xếp thứ 8 với 39 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: FC Wiltz 71 và CS Petange mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 17/09/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Red Boys Differdange Red Boys Differdange
66 30 19 9 2 70 23 47
02 Swift Hesperange Swift Hesperange
61 30 18 7 5 66 35 31
03 F91 Dudelange F91 Dudelange
61 30 19 4 7 59 36 23
04 Progres Niedercorn Progres Niedercorn
55 30 16 7 7 54 35 19
05 Jeunesse Esch Jeunesse Esch
45 30 13 6 11 51 41 10
06 UNA Strassen UNA Strassen
44 30 11 11 8 40 38 2
07 Victoria Rosport Victoria Rosport
44 30 12 8 10 45 44 1
08 CS Petange CS Petange
39 30 11 6 13 48 47 1
09 US Mondorf-les-Bains US Mondorf-les-Bains
38 30 10 8 12 55 53 2
10 Racing Union Luxemburg Racing Union Luxemburg
38 30 11 5 14 46 58 -12
11 FC Wiltz 71 FC Wiltz 71
33 30 7 12 11 43 52 -9
12 Mondercange Mondercange
32 30 8 8 14 33 57 -24
13 UN Kaerjeng 97 UN Kaerjeng 97
28 30 7 7 16 31 49 -18
14 Fola Esch Fola Esch
28 30 8 4 18 33 61 -28
15 Marisca Miersch Marisca Miersch
26 30 7 5 18 40 62 -22
16 FC Schifflange 95 FC Schifflange 95
25 30 6 7 17 36 59 -23
Đối đầu
02/04/2023 14:00
CS Petange CS Petange
2 - 1
FC Wiltz 71 FC Wiltz 71
LUX D1
16/10/2022 13:00
FC Wiltz 71 FC Wiltz 71
0 - 2
CS Petange CS Petange
LUX D1
27/02/2022 15:00
FC Wiltz 71 FC Wiltz 71
3 - 2
CS Petange CS Petange
LUX D1
12/09/2021 14:00
CS Petange CS Petange
0 - 1
FC Wiltz 71 FC Wiltz 71
LUX D1
05/05/2021 17:30
CS Petange CS Petange
5 - 1
FC Wiltz 71 FC Wiltz 71
LUX D1
19/09/2020 17:00
FC Wiltz 71 FC Wiltz 71
2 - 1
CS Petange CS Petange
LUX D1
FC Wiltz 71
3
50%
Hòa
0
0%
CS Petange
3
50%
FC Wiltz 71 FC Wiltz 71 6 trận gần nhất
03/09/2023 16:30
Swift Hesperange 1 - 1 FC Wiltz 71 LUX D1
27/08/2023 14:00
FC Wiltz 71 2 - 1 FC Schifflange 95 LUX D1
20/08/2023 14:00
Marisca Miersch 1 - 1 FC Wiltz 71 LUX D1
13/08/2023 14:00
FC Wiltz 71 0 - 1 Jeunesse Esch LUX D1
06/08/2023 14:00
F91 Dudelange 3 - 1 FC Wiltz 71 LUX D1
08/07/2023 15:00
FC Wiltz 71 3 - 2 Alemannia Aachen INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất CS Petange CS Petange
03/09/2023 14:00
CS Petange 2 - 2 Progres Niedercorn LUX D1
27/08/2023 14:00
Victoria Rosport 3 - 1 CS Petange LUX D1
20/08/2023 16:30
CS Petange 2 - 2 UNA Strassen LUX D1
13/08/2023 14:00
CS Petange 2 - 0 Swift Hesperange LUX D1
05/08/2023 15:59
FC Schifflange 95 3 - 3 CS Petange LUX D1
29/07/2023 12:00
Saarbrucken 2 - 1 CS Petange INT CF
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.73
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.60
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.57
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
25 (83%)5 (17%)
In last 30 matches
Không
22 (73%)8 (27%)
FC Wiltz 71

FC Wiltz 71

Trận gần đây

CS Petange

CS Petange

Under /Over

(87%)26 4(13%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(83%)25 5(17%)

Under /Over

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(43%)13 17(57%)

Under /Over

(60%)18 12(40%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)15 15(50%)

/Yes

(77%)23 7(23%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
FC Wiltz 71 FC Wiltz 71
CS Petange CS Petange
Cú sút
FC Wiltz 71
FC Wiltz 71
Tổng cú sút
7.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
CS Petange
CS Petange
Tổng cú sút
8.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
FC Wiltz 71
FC Wiltz 71
30
Số trận đã đấu
CS Petange
CS Petange
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.07
2
Clean sheets
7
0.23
1.00
30
Corners
85
2.83
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
FC Wiltz 71
FC Wiltz 71
THẺ PHẠT
CS Petange
CS Petange
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.53
16
Thẻ vàng
49
1.63
0.10
3
Thẻ đỏ
6
0.20
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00