Coventry (W) vs Birmingham (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Coventry (W)
Hạng 12 tại Giải Nữ hạng Nhất Anh (FA WPL)
0 - 1
FT
26/03/2023 09:00
Birmingham (W)
Hạng 2 tại Giải Nữ hạng Nhất Anh (FA WPL)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Coventry (W) vs Birmingham (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Coventry (W) đang đứng thứ 12 với 7 điểm sau 22 trận.
  • Birmingham (W) xếp thứ 2 với 47 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Birmingham (W) với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Coventry (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/03/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bristol Academy (W) Bristol Academy (W)
48 22 15 3 4 39 12 27
02 Birmingham (W) Birmingham (W)
47 22 15 2 5 39 22 17
03 London City Lionesses (W) London City Lionesses (W)
45 22 14 3 5 49 20 29
04 Charlton (W) Charlton (W)
38 22 11 5 6 34 27 7
05 CrystalPalace (W) CrystalPalace (W)
34 22 11 1 10 28 34 -6
06 Southampton (W) Southampton (W)
33 22 9 6 7 22 15 7
07 Durham Wildcats LFC (W) Durham Wildcats LFC (W)
28 22 8 4 10 30 29 1
08 Sheffield United (W) Sheffield United (W)
27 22 8 3 11 32 25 7
09 Lewes (W) Lewes (W)
26 22 7 5 10 20 29 -9
10 Blackburn Rovers (W) Blackburn Rovers (W)
23 22 5 8 9 20 29 -9
11 Sunderland (W) Sunderland (W)
18 22 5 3 14 26 38 -12
12 Coventry (W) Coventry (W)
7 22 2 1 19 16 75 -59
Đối đầu
25/09/2022 09:00
Birmingham (w) Birmingham (w)
3 - 2
Coventry (w) Coventry (w)
ENG WPR
18/04/2021 07:30
Birmingham (w) Birmingham (w)
5 - 1
Coventry (w) Coventry (w)
ENG FA WC
Coventry (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Birmingham (W)
2
100%
Coventry (W) Coventry (W) 6 trận gần nhất
12/03/2023 10:00
Sunderland (w) 3 - 0 Coventry (w) ENG WPR
05/03/2023 08:00
Durham Wildcats LFC (w) 5 - 1 Coventry (w) ENG WPR
26/02/2023 10:00
Brighton H.A. (w) 5 - 0 Coventry (w) ENG FA WC
12/02/2023 10:00
Coventry (w) 3 - 1 Blackburn Rovers (w) ENG WPR
05/02/2023 10:00
Charlton (w) 1 - 0 Coventry (w) ENG WPR
29/01/2023 10:00
Coventry (w) 4 - 0 Hashtag United (W) ENG FA WC
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Birmingham (W) Birmingham (W)
12/03/2023 10:00
Birmingham (w) 2 - 2 Charlton (w) ENG WPR
05/03/2023 10:00
Birmingham (w) 2 - 1 Blackburn Rovers (w) ENG WPR
26/02/2023 10:00
Charlton (w) 0 - 0 Birmingham (w) ENG FA WC
12/02/2023 10:00
Birmingham (w) 0 - 1 London City Lionesses (w) ENG WPR
05/02/2023 10:00
Lewes (w) 0 - 4 Birmingham (w) ENG WPR
29/01/2023 09:00
Everton FC (w) 0 - 1 Birmingham (w) ENG FA WC
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
0.73
Thủng lưới
75
TB mỗi trận
3.41
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.77
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
9 (41%)13 (59%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
18 (82%)4 (18%)
Coventry (W)

Coventry (W)

Trận gần đây

Birmingham (W)

Birmingham (W)

Xỉu /Tài

(82%)18 4(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)15 7(32%)

Xỉu /Tài

(64%)14 8(36%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(45%)10 12(55%)

Xỉu /Tài

(55%)12 10(45%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

/Có

(41%)9 13(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)10 12(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Coventry (W) Coventry (W)
Birmingham (W) Birmingham (W)
Cú sút
Coventry (W)
Coventry (W)
Tổng cú sút
5.73 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Birmingham (W)
Birmingham (W)
Tổng cú sút
11.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
39%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Coventry (W)
Coventry (W)
22
Số trận đã đấu
Birmingham (W)
Birmingham (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
9
0.41
2.23
49
Phạt góc
102
4.64
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Coventry (W)
Coventry (W)
THẺ PHẠT
Birmingham (W)
Birmingham (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.86
19
Thẻ vàng
24
1.09
0.05
1
Thẻ đỏ
1
0.05
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00